Azatend 100mg - Azacitidine Zydus Lifesciences

Azatend 100mg - Azacitidine Zydus Lifesciences

Liên hệ

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship

Gọi tư vấn: 0941371107
Dạng bào chế
Bột pha tiêm
Xuất xứ
Ấn Độ
Quy cách đóng gói
Hộp 1 lọ

Thông tin Azatend 100mg - Azacitidine Zydus Lifesciences

Azatend 100mg là thuốc gì?

  • Azatend 100mg là thuốc kê đơn chứa azacitidine 100mg, thuộc nhóm thuốc chống ung thư tác động lên quá trình methyl hóa ADN và tế bào tạo máu bất thường. Thuốc mang thương hiệu Zydus Lifesciences, được bào chế dưới dạng bột pha tiêm để sử dụng dưới da hoặc truyền tĩnh mạch theo chỉ định chuyên khoa. Azatend 100mg được dùng chủ yếu cho người trưởng thành mắc một số thể hội chứng loạn sản tủy, bao gồm thiếu máu kháng trị và bệnh bạch cầu tủy đơn nhân mạn. Thuốc cần được pha, sử dụng và xử lý bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm với thuốc gây độc tế bào. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi công thức máu, chức năng gan, thận và các biến chứng liên quan đến azacitidine.

Thành phần của Azatend 100mg

  • Thành phần chính, hàm lượng:

    • Mỗi lọ chứa azacitidine 100mg.

  • Dược lực học:

    • Azacitidine là chất tương tự nucleoside pyrimidine của cytidine, có tác động lên quá trình methyl hóa ADN trong các tế bào tạo máu bất thường.

    • Thuốc làm giảm methyl hóa ADN, từ đó có thể phục hồi hoạt động của một số gen tham gia điều hòa biệt hóa và tăng sinh tế bào.

    • Azacitidine đồng thời gây độc trực tiếp lên các tế bào tạo máu bất thường đang phân chia trong tủy xương.

    • Tác động phối hợp này góp phần làm giảm sự phát triển của dòng tế bào bất thường trong hội chứng loạn sản tủy.

  • Dược động học:

    • Hấp thu: Sau tiêm dưới da, azacitidine được hấp thu nhanh và thường đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 30 phút sau khi dùng.

    • Phân bố: Azacitidine có thể tích phân bố tương đối lớn sau khi dùng đường tĩnh mạch, cho thấy thuốc phân bố ra ngoài khoang huyết tương.

    • Chuyển hóa: Thuốc không phụ thuộc đáng kể vào hệ cytochrome P450 mà chủ yếu trải qua thủy phân và khử amin bởi cytidine deaminase.

    • Thải trừ: Azacitidine và các sản phẩm chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, với thời gian bán thải sau tiêm dưới da khoảng vài giờ.

Azatend 100mg có tác dụng gì?

  • Azatend 100mg được sử dụng điều trị:

    • Thiếu máu kháng trị kèm giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc cần truyền máu.

    • Thiếu máu kháng trị có nguyên bào sắt hình vòng trong những trường hợp phù hợp.

    • Thiếu máu kháng trị với tăng nguyên bào.

    • Thiếu máu kháng trị với tăng nguyên bào trong giai đoạn chuyển dạng.

    • Bệnh bạch cầu tủy đơn nhân mạn thuộc nhóm bệnh phù hợp với chỉ định azacitidine.

Ai nên sử dụng Azatend 100mg?

  • Người trưởng thành mắc hội chứng loạn sản tủy thuộc những phân nhóm phù hợp với chỉ định azacitidine.

  • Người bị thiếu máu kháng trị kèm giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc phụ thuộc truyền máu.

  • Người mắc thiếu máu kháng trị với tăng nguyên bào và được bác sĩ huyết học lựa chọn liệu pháp azacitidine.

  • Người mắc bệnh bạch cầu tủy đơn nhân mạn thuộc nhóm có thể điều trị bằng azacitidine.

  • Người có khả năng được theo dõi thường xuyên công thức máu, chức năng gan, thận và các chỉ số sinh hóa trong quá trình điều trị.

Ai không nên dùng Azatend 100mg?

  • Người quá mẫn với azacitidine.

  • Người quá mẫn với mannitol hoặc tá dược có trong chế phẩm.

  • Người có khối u gan ác tính tiến triển.

  • Người có chống chỉ định khác được bác sĩ chuyên khoa xác định dựa trên tình trạng huyết học, gan và thận hiện tại.

Liều dùng và cách dùng Azatend 100mg

  • Liều dùng:

    • Liều khởi đầu thường là 75mg/m² diện tích cơ thể mỗi ngày trong 7 ngày liên tiếp.

    • Thuốc được dùng bằng đường tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch tùy phác đồ.

    • Một chu kỳ điều trị thường được lặp lại sau mỗi 28 ngày.

    • Sau 2 chu kỳ, bác sĩ có thể cân nhắc tăng lên 100mg/m² nếu chưa ghi nhận đáp ứng và không xuất hiện độc tính đáng kể ngoài buồn nôn, nôn.

    • Người bệnh thường cần điều trị tối thiểu khoảng 4–6 chu kỳ trước khi đánh giá đầy đủ đáp ứng.

    • Nếu bicarbonate huyết thanh giảm rõ hoặc BUN, creatinine tăng không giải thích được, bác sĩ có thể trì hoãn chu kỳ hoặc giảm liều tiếp theo.

    • Việc tiếp tục điều trị phụ thuộc đáp ứng, khả năng dung nạp và đánh giá lợi ích của từng người bệnh.

  • Cách dùng:

    • Azatend 100mg chỉ được hoàn nguyên, pha và sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn về thuốc chống ung thư.

    • Trước mỗi chu kỳ cần kiểm tra công thức máu, chức năng gan, creatinine và các chỉ số sinh hóa cần thiết.

    • Không được tự thay azacitidine dạng tiêm bằng azacitidine đường uống vì chỉ định và chế độ liều không giống nhau.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Azatend 100mg

  • Các phản ứng huyết học thường gặp và quan trọng gồm:

    • Thiếu máu.

    • Giảm bạch cầu.

    • Giảm bạch cầu trung tính.

    • Giảm tiểu cầu.

    • Tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    • Tăng nguy cơ chảy máu.

  • Các phản ứng tiêu hóa có thể gồm:

    • Buồn nôn.

    • Nôn.

    • Tiêu chảy.

    • Táo bón.

    • Đau bụng.

    • Chán ăn.

  • Các phản ứng tại vị trí tiêm có thể gồm:

    • Đỏ da.

    • Đau.

    • Sưng.

    • Bầm tím.

    • Hiếm gặp hoại tử tại vị trí tiêm.

  • Những phản ứng nghiêm trọng cần chú ý gồm:

    • Suy tủy nặng.

    • Nhiễm trùng nặng.

    • Xuất huyết.

    • Độc tính trên gan.

    • Suy giảm chức năng thận.

    • Rối loạn điện giải.

    • Hội chứng ly giải khối u.

    • Bệnh phổi kẽ.

    • Viêm màng ngoài tim hoặc tràn dịch màng tim.

Azatend 100mg có tương tác với thuốc hoặc thực phẩm khác không?

  • Chưa có đầy đủ nghiên cứu chuyên biệt đánh giá toàn bộ tương tác giữa azacitidine dạng tiêm và các thuốc khác.

  • Azacitidine không được chuyển hóa chủ yếu qua cytochrome P450 nên nguy cơ tương tác qua hệ enzym này được xem là thấp.

  • Các thuốc gây ức chế tủy xương có thể làm giảm tế bào máu rõ hơn khi phối hợp và cần được bác sĩ kiểm soát chặt chẽ.

  • Thuốc có khả năng ảnh hưởng chức năng thận hoặc gan cần được xem xét kỹ khi sử dụng cùng azacitidine.

  • Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc chống ung thư, thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và sản phẩm bổ sung trước mỗi chu kỳ.

Azatend 100mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Bà bầu: Azacitidine có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Phụ nữ có khả năng mang thai cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong điều trị và trong thời gian được bác sĩ hướng dẫn sau liều cuối.

  • Mẹ cho con bú: Không nên cho con bú trong thời gian điều trị azacitidine vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc hoặc chất chuyển hóa gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.

Azatend 100mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Azatend 100mg hiện đang có giá khoảng 2.000.000 đồng/hộp. Thuốc hiện có bán tại Hà An, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Lời khuyên: Có nên dùng Azatend 100mg không?

  • Azatend 100mg chỉ phù hợp với người mắc bệnh huyết học thuộc chỉ định azacitidine và đã được bác sĩ chuyên khoa xây dựng phác đồ.

  • Công thức máu cần được kiểm tra trước mỗi chu kỳ và theo dõi định kỳ vì giảm bạch cầu, tiểu cầu và thiếu máu có thể xuất hiện rõ.

  • Chức năng thận, gan và điện giải cần được theo dõi trong điều trị để phát hiện sớm các biểu hiện độc tính.

  • Sốt, chảy máu bất thường, khó thở hoặc dấu hiệu nhiễm trùng cần được báo ngay cho cơ sở điều trị.

  • Azacitidine dạng tiêm không được tự thay bằng dạng uống hoặc tự thay đổi lịch 7 ngày trong chu kỳ.

  • Thuốc cần được pha, tiêm và xử lý chất thải theo quy trình dành cho thuốc gây độc tế bào tại cơ sở y tế.

Thuốc thay thế cho Azatend 100mg

  • Winduza có thể được cân nhắc khi cần sản phẩm chứa azacitidine tương ứng, nhưng việc thay thế phải do bác sĩ chuyên khoa xác nhận dựa trên hàm lượng, dạng bào chế, đường dùng và phác đồ hiện tại. Người bệnh không nên tự đổi thuốc chống ung thư giữa các chu kỳ điều trị.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục