Solu-Medrol - Methylprednisolone 500mg Pfizer

Solu-Medrol - Methylprednisolone 500mg Pfizer

Liên hệ

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship

Gọi tư vấn: 0941371107
Dạng bào chế
Bột vô khuẩn pha tiêm
Xuất xứ
Bỉ
Quy cách đóng gói
Hộp 1 lọ bột & 1lọ 7,8ml dung môi pha tiêm
Hạn sử dụng
60 tháng

Thông tin Solu-Medrol - Methylprednisolone 500mg Pfizer

Solu-Medrol là thuốc gì?

  • Solu-Medrol là corticosteroid dạng tiêm chứa methylprednisolone 500mg, được sử dụng khi cần kiểm soát phản ứng viêm hoặc đáp ứng miễn dịch quá mức. Thuốc có phạm vi chỉ định rộng, bao gồm một số bệnh lý cơ xương khớp, dị ứng, da liễu, hô hấp, tiêu hóa, thần kinh, thận, gan, mắt và huyết học. Methylprednisolone tác động thông qua thụ thể glucocorticoid trong tế bào, từ đó làm thay đổi biểu hiện của nhiều gen liên quan đến quá trình viêm. Solu-Medrol còn có thể được sử dụng trong tăng calci huyết liên quan đến khối u hoặc một số rối loạn chức năng tuyến vỏ thượng thận. Thuốc được Pfizer sản xuất dưới dạng bột vô khuẩn pha tiêm và cần được nhân viên y tế chuẩn bị, sử dụng theo chỉ định.

Thành phần của Solu-Medrol

  • Thành phần chính, hàm lượng:

    • Methylprednisolone: 500mg.

  • Dược lực học:

    • Methylprednisolone thuộc nhóm glucocorticoid, có khả năng tác động lên nhiều con đường tham gia phản ứng viêm trong cơ thể.

    • Hoạt chất gắn với các thụ thể glucocorticoid đặc hiệu trong tế bào chất, tạo thành phức hợp sau đó di chuyển vào nhân tế bào.

    • Phức hợp này liên kết với các vùng DNA đặc hiệu và làm thay đổi quá trình phiên mã của những gen đáp ứng với corticosteroid.

    • Methylprednisolone có thể thúc đẩy hình thành lipocortin, từ đó ức chế phospholipase A2 và làm giảm tổng hợp prostaglandin, leukotrien cùng yếu tố hoạt hóa tiểu cầu.

    • Thuốc còn làm giảm sản xuất một số cytokine, interleukin, phân tử bám dính và enzym liên quan đến phản ứng viêm.

  • Dược động học:

    • Chưa có báo cáo.

Solu-Medrol có tác dụng gì?

Solu-Medrol được sử dụng trong nhiều tình trạng cần corticosteroid, bao gồm:

  • Tăng calci huyết liên quan đến khối u.

  • Viêm khớp và một số bệnh thấp khớp.

  • Viêm gân.

  • Viêm màng tim.

  • Một số rối loạn đường hô hấp.

  • Một số bệnh lý đường tiêu hóa.

  • Các rối loạn thần kinh và tổn thương thần kinh phù hợp.

  • Một số bệnh lý thận, gan, mắt hoặc huyết học.

  • Rối loạn chức năng tuyến vỏ thượng thận.

  • Dị ứng nặng và một số bệnh lý da cần điều trị bằng corticosteroid.

Ai nên sử dụng Solu-Medrol?

  • Người mắc bệnh viêm hoặc dị ứng cần corticosteroid đường tiêm theo chỉ định bác sĩ.

  • Người bị một số bệnh viêm khớp, thấp khớp hoặc viêm gân cần điều trị chuyên khoa.

  • Người có rối loạn hô hấp, tiêu hóa hoặc thần kinh phù hợp với methylprednisolone.

  • Người mắc một số bệnh về thận, gan, mắt hoặc máu cần corticosteroid trong phác đồ.

  • Người bị tăng calci huyết liên quan đến khối u và được bác sĩ lựa chọn methylprednisolone.

  • Người mắc rối loạn chức năng tuyến vỏ thượng thận cần điều trị theo phác đồ cụ thể.

Ai không nên dùng Solu-Medrol?

  • Người quá mẫn với methylprednisolone.

  • Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người đang bị nhiễm nấm toàn thân.

  • Người có hội chứng Cushing cần tránh sử dụng theo cảnh báo trong tài liệu tham khảo.

Liều dùng và cách dùng Solu-Medrol

  • Liều dùng:

    • Liều methylprednisolone thay đổi đáng kể tùy bệnh lý, mức độ nặng và đáp ứng của từng người.

    • Điều trị viêm khớp hoặc thấp khớp: tài liệu tham khảo nêu khoảng 4–80mg tùy tình trạng và vị trí điều trị.

    • Viêm gân: khoảng 4–40mg tùy mức độ bệnh.

    • Một số bệnh lý da: khoảng 20–60mg tùy tình trạng.

    • Rối loạn hormon tuyến thượng thận: tài liệu tham khảo nêu phác đồ khoảng 40mg bằng đường tiêm bắp trong thời gian 14 ngày.

    • Solu-Medrol chứa 500mg methylprednisolone mỗi lọ, vì vậy việc lấy liều, pha thuốc và lựa chọn đường dùng phải do nhân viên y tế thực hiện.

    • Không tự áp dụng các mức liều trên mà chưa có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.

  • Cách dùng:

    • Solu-Medrol được bào chế dưới dạng bột vô khuẩn cần pha trước khi tiêm.

    • Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm theo phác đồ do bác sĩ quyết định.

    • Tài liệu tham khảo đề cập đến tiêm bắp hoặc tiêm tại chỗ trong một số chỉ định.

    • Việc pha và tiêm thuốc cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn.

    • Không tự pha, tự tiêm hoặc sử dụng lượng thuốc còn lại cho lần điều trị sau nếu chưa được hướng dẫn.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Solu-Medrol

  • Methylprednisolone có thể làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch và khiến người bệnh dễ mắc một số nhiễm trùng hoặc nhiễm ký sinh trùng hơn.

  • Thuốc có thể gây rối loạn chức năng ở nhiều cơ quan khi sử dụng không phù hợp hoặc trong thời gian kéo dài.

  • Một số thay đổi về hệ thần kinh hoặc hệ bạch huyết có thể xuất hiện trong quá trình dùng corticosteroid.

  • Kết quả một số xét nghiệm máu có thể thay đổi khi người bệnh đang sử dụng thuốc.

  • Thuốc tiêm cũng có thể gây đau hoặc biến chứng tại vị trí tiêm nếu kỹ thuật thực hiện không đúng.

  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, có thể xảy ra trong một số trường hợp.

Solu-Medrol có tương tác với thuốc hoặc sản phẩm khác không?

Cần thận trọng khi phối hợp Solu-Medrol với:

  • Thuốc ức chế protease HIV: Có thể làm thay đổi nồng độ corticosteroid khi sử dụng đồng thời.

  • Thuốc chống co giật: Có khả năng ảnh hưởng đến đáp ứng của methylprednisolone.

  • Thuốc chống đông: Có thể làm tác động chống đông thay đổi, cần theo dõi khi phối hợp.

  • Thuốc làm tăng thải kali: Có thể khiến nguy cơ hạ kali máu tăng.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường: Corticosteroid có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát đường huyết.

  • Thuốc chẹn thần kinh cơ: Có thể xuất hiện tương tác làm thay đổi tác động trên cơ và thần kinh.

Người bệnh nên thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng trước khi tiêm Solu-Medrol.

Solu-Medrol có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Bà bầu: Solu-Medrol chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi bác sĩ xác định cần thiết và lựa chọn liều phù hợp với tình trạng người mẹ.

  • Mẹ cho con bú: Người đang cho con bú chỉ nên dùng Solu-Medrol khi có chỉ định và được bác sĩ theo dõi trong quá trình điều trị.

Solu-Medrol giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Solu-Medrol hiện đang có giá khoảng 230.000 đồng/hộp. Thuốc hiện có bán tại Hà An, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Lời khuyên: Có nên dùng Solu-Medrol không?

  • Solu-Medrol phù hợp với nhiều tình trạng viêm hoặc dị ứng nhưng chỉ nên dùng khi bác sĩ xác định corticosteroid đường tiêm là cần thiết.

  • Người bị đái tháo đường, suy tim, suy thận, co giật hoặc bệnh đường tiêu hóa cần thông báo đầy đủ bệnh sử trước khi điều trị.

  • Người có tiền sử lao tiềm ẩn hoặc nhiễm trùng cần được đánh giá cẩn thận vì corticosteroid có thể làm suy giảm đáp ứng miễn dịch.

  • Không nên tự thay đổi liều hoặc kéo dài liệu trình vì nguy cơ phản ứng bất lợi tăng khi sử dụng corticosteroid không phù hợp.

  • Việc pha và tiêm Solu-Medrol phải được thực hiện bởi nhân viên y tế để hạn chế sai sót về liều và kỹ thuật.

  • Nếu xuất hiện khó thở, phù, phát ban lan rộng hoặc biểu hiện phản vệ sau tiêm, người bệnh cần được xử trí y tế ngay.

Thuốc thay thế cho Solu-Medrol

  • Pdsolone-125 mg là thuốc thay thế được cung cấp cho Solu-Medrol. Hai sản phẩm có hàm lượng khác nhau, trong đó Solu-Medrol chứa 500mg methylprednisolone còn sản phẩm thay thế có hàm lượng 125mg. Người bệnh không nên tự quy đổi số lọ hoặc thay đổi liều mà cần thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất