B Hist-16 - Betahistin Windlas
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Video
B Hist-16 là thuốc gì?
-
B Hist-16 là thuốc kê đơn chứa betahistine dihydrochloride 16mg, thuộc nhóm thuốc điều trị chóng mặt có liên quan đến hệ thống tiền đình. Thuốc chủ yếu được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của hội chứng Ménière như chóng mặt xoay, ù tai, giảm thính lực và buồn nôn. Betahistine có cấu trúc tương tự histamine, tác động lên các thụ thể histamine và được cho là góp phần cải thiện vi tuần hoàn tại tai trong. Cơ chế này có thể hỗ trợ điều hòa áp lực nội dịch và hoạt động của hệ thống tiền đình ở những người có bệnh lý phù hợp. B Hist-16 do Windlas Biotech sản xuất tại Ấn Độ dưới dạng viên nén, với hàm lượng 16mg trong mỗi viên. Thuốc thường cần sử dụng liên tục trong thời gian nhất định và không phải mọi dạng chóng mặt đều phù hợp để điều trị bằng betahistine.
Thành phần của thuốc B Hist-16
-
Thành phần chính:
-
Betahistine dihydrochloride: 16mg.
-
-
Dược lực học:
-
Betahistine là chất tương tự histamine và được sử dụng trong điều trị các triệu chứng liên quan đến hội chứng Ménière.
-
Hoạt chất có hoạt tính chủ vận một phần trên thụ thể histamine H1 và đối kháng mạnh hơn tại thụ thể histamine H3.
-
Tác động lên H3 có thể làm tăng giải phóng histamine cùng một số chất dẫn truyền thần kinh tại hệ thống tiền đình trung ương.
-
Betahistine còn được cho là làm tăng lưu lượng máu tại vùng tai trong nhờ tác động lên hệ vi tuần hoàn của mê đạo.
-
Một giả thuyết khác cho rằng thuốc hỗ trợ quá trình bù trừ tiền đình sau khi chức năng của hệ tiền đình bị rối loạn.
-
Tuy nhiên, cơ chế chính xác tạo ra tác động lâm sàng trong bệnh Ménière vẫn chưa được xác định hoàn toàn.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu:
-
Betahistine được hấp thu nhanh gần như hoàn toàn sau khi uống.
-
Nồng độ thuốc nguyên dạng trong huyết tương rất thấp vì hoạt chất được chuyển hóa nhanh sau khi hấp thu.
-
-
Phân bố:
-
Betahistine được phân bố sau khi đi vào tuần hoàn nhưng dữ liệu về mức độ gắn protein huyết tương của thuốc còn hạn chế.
-
-
Chuyển hóa:
-
Betahistine được chuyển hóa nhanh và gần như hoàn toàn thành chất chuyển hóa chính 2-pyridylacetic acid.
-
Chất chuyển hóa này không còn hoạt tính dược lý đáng kể như betahistine ban đầu.
-
-
Thải trừ:
-
2-pyridylacetic acid được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
-
Khoảng 85% liều dùng có thể được tìm thấy dưới dạng chất chuyển hóa trong nước tiểu trong vòng 24 giờ.
-
Sự đào thải nhìn chung diễn ra nhanh và không cho thấy tích lũy đáng kể với liều điều trị thông thường.
-
-
Thuốc B Hist-16 có tác dụng gì?
-
B Hist-16 được sử dụng chủ yếu trong các tình trạng:
-
Hội chứng Ménière.
-
Chóng mặt xoay liên quan Ménière.
-
Ù tai đi kèm hội chứng Ménière.
-
Giảm hoặc biến đổi thính lực liên quan Ménière.
-
Buồn nôn hoặc nôn xuất hiện cùng cơn chóng mặt Ménière.
-
Ai nên sử dụng thuốc B Hist-16?
-
Người được chẩn đoán hội chứng Ménière.
-
Người có chóng mặt xoay tái diễn do Ménière.
-
Người bị ù tai kèm rối loạn tiền đình phù hợp.
-
Người có giảm thính lực dao động liên quan bệnh Ménière.
-
Người buồn nôn trong các cơn chóng mặt tiền đình.
-
Người được bác sĩ xác định betahistine phù hợp với nguyên nhân chóng mặt.
-
Người cần điều trị kéo dài để kiểm soát triệu chứng theo hướng dẫn chuyên khoa.
-
Người không có chống chỉ định với betahistine.
Ai không nên dùng thuốc B Hist-16?
-
Người quá mẫn với betahistine.
-
Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Người mắc pheochromocytoma hoặc u tủy thượng thận.
-
Người có tiền sử loét dạ dày cần được bác sĩ cân nhắc kỹ trước khi sử dụng, nhưng đây không phải chống chỉ định tuyệt đối trong SmPC châu Âu.
-
Người mắc hen phế quản cần được theo dõi thận trọng khi sử dụng.
-
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi không được khuyến cáo dùng thường quy do thiếu dữ liệu đầy đủ.
Cách dùng và liều dùng thuốc B Hist-16
-
Cách dùng:
-
B Hist-16 được sử dụng bằng đường uống.
-
Nên dùng cùng hoặc sau bữa ăn để hạn chế khó chịu ở dạ dày.
-
Nuốt viên với một lượng nước phù hợp.
-
Nên chia liều tương đối đều trong ngày.
-
Điều trị có thể cần kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng mới đạt đáp ứng rõ ở một số người.
-
-
Liều dùng:
-
Liều dùng cho người lớn:
-
Liều khởi đầu thường khoảng 8–16mg mỗi lần.
-
Dùng ba lần mỗi ngày.
-
Với viên 16mg:
-
Có thể dùng ½–1 viên mỗi lần.
-
Uống ba lần mỗi ngày tùy đơn bác sĩ.
-
-
Tổng liều duy trì thường trong khoảng 24–48mg mỗi ngày.
-
Tổng liều thường không vượt quá 48mg mỗi ngày.
-
-
Khoảng cách liều:
-
Nếu sử dụng ba lần mỗi ngày, có thể chia các liều cách nhau tương đối đều.
-
NHS gợi ý khoảng cách khoảng 6–8 giờ giữa các liều khi dùng ba lần mỗi ngày.
-
-
Thời gian điều trị:
-
Một số người bắt đầu cải thiện sau vài tuần.
-
Đáp ứng tốt hơn đôi khi chỉ xuất hiện sau vài tháng sử dụng liên tục.
-
Thời gian thực tế phải được bác sĩ xác định dựa trên triệu chứng và khả năng đáp ứng.
-
-
Người cao tuổi:
-
SmPC không yêu cầu điều chỉnh liều thường quy chỉ dựa trên tuổi.
-
-
Người suy thận:
-
Kinh nghiệm sau lưu hành không cho thấy cần điều chỉnh liều thường quy, nhưng vẫn nên dùng theo chỉ định bác sĩ.
-
-
Người suy gan:
-
Hiện không có bằng chứng yêu cầu hiệu chỉnh liều thường quy ở phần lớn trường hợp.
-
-
Trẻ dưới 18 tuổi:
-
Không khuyến cáo sử dụng thường quy do dữ liệu còn hạn chế.
-
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng B Hist-16
-
Rối loạn tiêu hóa thường gặp:
-
Buồn nôn.
-
Khó tiêu.
-
Đầy bụng.
-
Đau hoặc khó chịu nhẹ vùng dạ dày.
-
-
Rối loạn thần kinh:
-
Đau đầu.
-
-
Phản ứng quá mẫn có thể xuất hiện:
-
Phát ban.
-
Ngứa.
-
Mề đay.
-
Phù mạch.
-
Sưng mặt.
-
Khó thở.
-
Phản vệ hiếm gặp.
-
-
Khó chịu tiêu hóa nhẹ có thể giảm khi:
-
Uống thuốc cùng bữa ăn.
-
Giảm liều theo hướng dẫn của bác sĩ.
-
Chia liều thành nhiều thời điểm trong ngày.
-
-
Người bệnh cần ngừng thuốc và tìm hỗ trợ y tế khi xuất hiện:
-
Sưng môi hoặc lưỡi.
-
Khó thở.
-
Phát ban toàn thân.
-
Choáng hoặc tụt huyết áp nghiêm trọng.
-
B Hist-16 có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?
-
Thuốc kháng histamine:
-
Về lý thuyết có thể làm giảm tác động của betahistine do hai nhóm thuốc tác động trái chiều lên hệ histamine.
-
Betahistine cũng có thể làm giảm tác động của một số thuốc kháng histamine.
-
-
Thuốc ức chế monoamine oxidase:
-
MAOI có thể ức chế chuyển hóa betahistine và làm nồng độ thuốc tăng.
-
Tương tác này cũng có thể xảy ra với MAO-B inhibitor dùng trong Parkinson như selegiline.
-
-
Thuốc điều trị Parkinson:
-
Cần đặc biệt thông báo nếu người bệnh đang dùng thuốc thuộc nhóm ức chế MAO-B.
-
-
Thuốc chống trầm cảm:
-
Không phải mọi thuốc chống trầm cảm đều làm tăng tác động betahistine.
-
Nguy cơ đáng chú ý chủ yếu liên quan những thuốc có cơ chế ức chế MAO.
-
-
Thuốc trị dị ứng:
-
Người đang dùng kháng histamine nên báo bác sĩ trước khi bắt đầu B Hist-16.
-
-
Thực phẩm:
-
Không ghi nhận tương tác thực phẩm nghiêm trọng.
-
Dùng cùng thức ăn thường được khuyến nghị nhằm giảm cảm giác khó chịu ở dạ dày.
-
-
Người bệnh nên thông báo đầy đủ thuốc trị dị ứng, Parkinson, trầm cảm và thuốc không kê đơn đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
B Hist-16 có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?
-
Dữ liệu sử dụng betahistine ở phụ nữ mang thai hiện còn rất hạn chế. Các SmPC hiện hành khuyến nghị nên tránh sử dụng trong thai kỳ trừ khi bác sĩ xác định việc điều trị thực sự cần thiết. Phụ nữ đang mang thai có chóng mặt cần được xác định nguyên nhân trước vì triệu chứng này còn có thể liên quan đến huyết áp, thiếu máu hoặc nhiều tình trạng khác. Không nên tự mua B Hist-16 để điều trị chỉ dựa trên triệu chứng chóng mặt.
-
Hiện chưa rõ betahistine có được bài tiết vào sữa mẹ ở người với mức đáng kể hay không. SmPC khuyến nghị cân nhắc lợi ích của việc cho trẻ bú với nhu cầu điều trị của người mẹ trước khi quyết định sử dụng. Người mẹ đang cho con bú không nên tự dùng thuốc kéo dài khi chưa được bác sĩ đánh giá tình trạng tiền đình.
Thuốc B Hist-16 giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
-
B Hist-16 hiện đang có giá khoảng 250.000 đ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Hà An, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Lời khuyên: Có nên dùng B Hist-16 không?
-
Nên sử dụng B Hist-16 khi bác sĩ xác định chóng mặt có liên quan đến Ménière hoặc rối loạn tiền đình phù hợp với betahistine.
-
Người chỉ cảm thấy choáng khi đứng dậy không nên tự dùng thuốc vì triệu chứng có thể xuất phát từ tụt huyết áp.
-
Chóng mặt kèm ù tai và giảm thính lực tái diễn cần được bác sĩ tai mũi họng đánh giá để xác định nguyên nhân.
-
Betahistine không phải thuốc cắt cơn chóng mặt tức thì ở mọi trường hợp và đáp ứng có thể cần vài tuần.
-
Người bệnh không nên tự tăng lên trên 48mg mỗi ngày khi triệu chứng chưa cải thiện.
-
Người có tiền sử loét dạ dày cần báo bác sĩ và nên dùng thuốc cùng thức ăn để hạn chế khó chịu tiêu hóa.
-
Người mắc hen phế quản cần được theo dõi vì betahistine có hoạt tính liên quan hệ histamine.
-
Người đang dùng thuốc kháng histamine cần trao đổi với bác sĩ vì hai nhóm thuốc có thể ảnh hưởng tác động của nhau.
-
Người đang dùng selegiline hoặc thuốc ức chế MAO khác cần thông báo trước khi bắt đầu B Hist-16.
-
Không nên ngừng hoặc thay thuốc tiền đình khác chỉ vì mới sử dụng betahistine trong vài ngày.
-
Cải thiện triệu chứng đôi khi chỉ rõ sau vài tuần và đáp ứng tối ưu có thể cần vài tháng.
-
B Hist-16 giúp kiểm soát triệu chứng nhưng không được xem là thuốc chữa khỏi nguyên nhân nền của bệnh Ménière.
-
Người bị chóng mặt kèm yếu liệt, nói khó hoặc mất thăng bằng đột ngột cần cấp cứu thay vì tự uống thuốc tiền đình.
Thuốc thay thế cho B Hist-16
-
Các thuốc thay thế B Hist-16 chứa betahistine dihydrochloride 16mg với dạng bào chế phù hợp hiện vẫn đang được cập nhật. Người bệnh không nên tự đổi sang viên 8mg hoặc 24mg mà không tính lại tổng liều mỗi ngày và số lần uống theo đơn. Việc thay thế cần được bác sĩ hoặc dược sĩ kiểm tra hoạt chất, hàm lượng, dạng viên và lịch sử dụng đang áp dụng. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp với đơn hiện tại, khách hàng vui lòng liên hệ Hà An để được hỗ trợ chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc được chỉ định cho ù tai khi triệu chứng nằm trong hội chứng Ménière cùng chóng mặt và giảm thính lực. Không phải mọi trường hợp ù tai đều phù hợp.
Buồn ngủ không nằm trong những tác dụng thường gặp điển hình của betahistine. Thuốc nhìn chung ít ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe.
Có thể trong một số trường hợp nhưng phải thận trọng và được bác sĩ theo dõi vì betahistine có hoạt tính liên quan các thụ thể histamine.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này