Laknitil 5g/10ml HD Pharma

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-01-03 18:54:29

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-14472-11
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 5 ống 10ml
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Laknitil 5g/10ml là gì?

  • Thuốc Laknitil 5g/10ml là một dạng thuốc tiêm tĩnh mạch chứa hoạt chất L-ornithine L-aspartate, được xếp vào nhóm thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan như viêm gan cấp tính và mạn tính. Sản phẩm này thường được bác sĩ chỉ định dùng trong các trường hợp gan bị tổn thương nặng, có rối loạn chuyển hóa nitơ hoặc có nguy cơ biến chứng liên quan đến chức năng gan vì thành phần chính có vai trò thúc đẩy chu trình urê và hỗ trợ giải độc amoniac trong cơ thể. Laknitil không phải là thuốc tự dùng—người bệnh chỉ nên sử dụng theo đúng hướng dẫn và kê đơn của bác sĩ chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. 

Thành phần của thuốc Laknitil 5g/10ml

  • Thành phần chính, hàm lượng: L-ornithine L-Aspartate 5000mg/10ml.
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • L-Ornithine L-Aspartate là một hợp chất được tạo thành từ hai acid amin tự nhiên là ornithine và acid aspartic, đóng vai trò cung cấp nguyên liệu thiết yếu cho các phản ứng chuyển hóa tham gia vào quá trình khử độc amoniac của cơ thể. Hoạt chất này giúp làm giảm nồng độ amoniac trong máu và dịch não tủy, đồng thời hỗ trợ cải thiện các rối loạn thần kinh nhờ thúc đẩy quá trình tạo glutamin và tăng cường hoạt động của chu trình ure.
    • Dược động học:
      • Hấp thu: Hoạt chất được hấp thu chủ yếu tại ruột non và quá trình này phụ thuộc nhiều vào chênh lệch ion natri. Aspartate đi vào cơ thể thông qua hệ vận chuyển acid amin dicarboxylic. Tại các tế bào biểu mô ruột, glutamine, glutamate và aspartate tiếp tục được chuyển hóa thành nhiều acid amin khác như alanine, citrulline, ornithine và proline. Phần lớn aspartate bị chuyển hóa ngay tại niêm mạc ruột khi kết hợp với pyruvate để tạo thành alanine và oxaloacetate, khiến lượng aspartate đi vào máu cửa giảm đáng kể. Trong tuần hoàn tĩnh mạch cửa, aspartate chủ yếu tồn tại trong huyết tương, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ nằm trong hồng cầu. Ở mức nồng độ từ 1–25 mM, các hệ vận chuyển acid amin hoạt động gần ngưỡng tối đa và sự khuếch tán thụ động có thể chiếm ưu thế so với vận chuyển qua chất trung gian. Ở người khỏe mạnh, nồng độ sinh lý của L-ornithine dao động khoảng 30–106 μmol/L (trung bình 59,8 μmol/L) và của L-aspartate từ 0–24 μmol/L (trung bình 7,5 μmol/L).
      • Phân bố: Sau khi được hấp thu ở đoạn ruột trên, L-ornithine và L-aspartate tách rời và tham gia các phản ứng chuyển amin để tạo thành glutamate, aspartate và alanine, đồng thời tương tác với nhiều acid amin khác. Các chất này có thể tiếp tục được chuyển hóa thành urê để đào thải hoặc được tái sử dụng cho quá trình tổng hợp protein. Alanine tham gia trực tiếp vào tổng hợp protein và các phản ứng sinh hóa khác, trong khi oxaloacetate được oxy hóa qua chu trình acid tricarboxylic hoặc chuyển hóa ngược thành aspartate. Một phần aspartate còn dư có thể kết hợp với citrulline tạo argininosuccinate, sau đó phân tách thành fumarate và arginine, hoặc tham gia phản ứng với carbamyl-phosphate để khởi đầu quá trình tổng hợp pyrimidine. Phần aspartate còn lại cùng malate mới tạo thành, α-ketoglutarate và oxaloacetate được các tế bào quanh tĩnh mạch hấp thu, đóng vai trò nguồn carbon cho quá trình tổng hợp glutamine.
      • Chuyển hóa: Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng sinh hóa đặc hiệu của tế bào gan.
      • Thải trừ: Sản phẩm chuyển hóa chính là urê được đào thải ra khỏi cơ thể qua nước tiểu. Lưu lượng hoạt động của chu trình urê chịu ảnh hưởng bởi pH ngoại bào, đặc biệt là nồng độ bicarbonate và CO₂. Khi cơ thể rơi vào tình trạng nhiễm toan, quá trình tạo urê giảm nhằm bảo toàn bicarbonate, đồng thời tăng bài tiết ion amoni qua thận. Glutamine đóng vai trò trung gian vận chuyển amoniac từ gan đến thận. Trong điều kiện nhiễm toan, hoạt động của chu trình urê và enzym glutaminase tại gan giảm xuống, ngược lại, enzym glutamine synthetase ở gan và glutaminase ở thận lại tăng cường hoạt động.

Thuốc Laknitil 5g/10ml có tác dụng gì?

  • Hỗ trợ điều trị viêm gan cấp tính.
  • Hỗ trợ điều trị viêm gan mạn tính.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người mắc bệnh gan cấp hoặc mạn tính như viêm gan, gan nhiễm mỡ, xơ gan.
  • Bệnh nhân có tăng amoniac máu do suy giảm chức năng gan.
  • Người bị rối loạn ý thức, rối loạn thần kinh liên quan đến gan (bệnh não gan).
  • Bệnh nhân xơ gan có nguy cơ hoặc đang xuất hiện biến chứng thần kinh.
  • Người cần hỗ trợ giải độc gan trong các phác đồ điều trị chuyên khoa.
  • Trường hợp suy chức năng gan sau nhiễm độc, nhiễm trùng hoặc dùng thuốc kéo dài, theo chỉ định y tế.

Ai không nên dùng thuốc Laknitil 5g/10ml?

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Laknitil 5g/10ml.
  • Bệnh nhân suy thận nặng.

Cách dùng và liều dùng thuốc Laknitil 5g/10ml

  • Liều dùng:
    • Viêm gan cấp hoặc mạn tính:
    • Liều thông thường là 1 ống/ngày trong tuần đầu tiên. Liều dùng có thể hiệu chỉnh tùy theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
  • Cách dùng:
    • Laknitil 5g/10ml được sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Cảm giác nóng rát ở thanh quản.
  • Buồn nôn.

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Hiện tại chưa ghi nhận dữ liệu nào cho thấy thuốc có xảy ra tương tác với các thuốc khác.

Thuốc Laknitil 5g/10ml có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Laknitil 5g/10ml chỉ nên được dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ, nhằm hạn chế tối đa nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh.

Thuốc Laknitil 5g/10ml giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Laknitil 5g/10ml có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Laknitil 5g/10ml không?

  • Việc có nên sử dụng Laknitil 5g/10ml hay không phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và chỉ định chuyên môn của bác sĩ. Thuốc thường được dùng trong các trường hợp cần hỗ trợ chức năng gan và giảm nồng độ amoniac trong máu, đặc biệt ở người mắc bệnh gan hoặc có nguy cơ rối loạn thần kinh do gan. Tuy nhiên, Laknitil là thuốc tiêm, không phù hợp để tự ý sử dụng; người bệnh chỉ nên dùng khi đã được thăm khám, chẩn đoán và có phác đồ điều trị rõ ràng nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Thuốc thay thế cho Laknitil 5g/10ml

  • Các lựa chọn thay thế Laknitil 5g/10ml dùng hỗ trợ điều trị bệnh gan đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Do thuốc cung cấp L-ornithine L-aspartate, giúp thúc đẩy chu trình urê và tăng khả năng giải độc amoniac của gan.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ