Viropil Emcure Pharm
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Viropil là gì?
-
Viropil là thuốc phối hợp 3 hoạt chất kháng virus trong cùng viên nén, được dùng điều trị HIV-1 ở người lớn và trẻ từ 40kg. Dolutegravir ngăn virus tích hợp vật liệu di truyền vào tế bào, còn tenofovir disoproxil fumarate và lamivudine cản trở quá trình phiên mã ngược. Sự kết hợp này giúp giảm tải lượng HIV trong máu, hạn chế virus tiếp tục nhân lên và hỗ trợ duy trì chức năng miễn dịch. Viropil được uống 1 lần mỗi ngày, tạo thuận lợi cho người bệnh tuân thủ phác đồ điều trị kháng virus kéo dài. Thuốc không loại bỏ hoàn toàn HIV khỏi cơ thể, vì vậy người bệnh phải uống liên tục, tái khám định kỳ và không tự dừng thuốc khi tải lượng virus đã giảm.
Thành phần của thuốc Viropil
-
Thành phần chính, hàm lượng:
-
Dolutegravir hàm lượng 50mg.
-
Tenofovir Disoproxil Fumarate hàm lượng 300mg.
-
Lamivudine hàm lượng 300mg.
-
-
Dược lực học:
-
Dolutegravir thuộc nhóm ức chế integrase, ngăn bước chuyển sợi cần thiết để DNA của HIV tích hợp vào tế bào người.
-
Khi quá trình tích hợp bị gián đoạn, virus không thể hoàn thiện chu kỳ sao chép và tạo thêm nhiều bản sao mới.
-
Tenofovir disoproxil fumarate được chuyển thành tenofovir, sau đó phosphoryl hóa nội bào thành chất chuyển hóa có hoạt tính.
-
Chất chuyển hóa này cạnh tranh với nucleotide tự nhiên và làm chuỗi DNA virus kết thúc sớm trong quá trình phiên mã ngược.
-
Lamivudine cũng được phosphoryl hóa thành dạng triphosphate, từ đó ức chế enzym phiên mã ngược phụ thuộc RNA và DNA.
-
Việc phối hợp 3 cơ chế giúp tác động tại nhiều bước khác nhau trong quá trình HIV nhân lên bên trong tế bào.
-
Viropil làm giảm tải lượng virus nhưng không chữa khỏi HIV, vì virus vẫn tồn tại trong những ổ chứa của cơ thể.
-
-
Dược động học:
-
Dolutegravir:
-
Dolutegravir hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và thường đạt nồng độ cao nhất sau khoảng 2-3 giờ.
-
Bữa ăn, đặc biệt thực phẩm nhiều chất béo, có thể làm tốc độ hấp thu chậm lại nhưng tăng mức phơi nhiễm.
-
Hoạt chất liên kết trên 98,9% với protein huyết tương và có thể phân bố vào dịch não tủy cùng đường sinh dục.
-
Dolutegravir được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua quá trình glucuronid hóa, rồi đào thải nhiều qua phân và nước tiểu.
-
Thời gian bán thải của dolutegravir khoảng 14 giờ, phù hợp với lịch dùng 1 lần mỗi ngày.
-
-
Tenofovir Disoproxil Fumarate:
-
Tenofovir disoproxil fumarate là tiền chất giúp cải thiện khả năng hấp thu tenofovir khi sử dụng bằng đường uống.
-
Sau khi vào cơ thể, tenofovir được phosphoryl hóa nội bào thành chất chuyển hóa có tác động kháng virus.
-
Hoạt chất được thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết tích cực tại ống thận.
-
Thời gian bán thải của tenofovir khoảng 32 giờ nhưng có thể kéo dài khi chức năng thận suy giảm.
-
-
Lamivudine:
-
Lamivudine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng khoảng 80-87% ở người trưởng thành.
-
Nồng độ cao nhất thường xuất hiện sau khoảng 1 giờ và hoạt chất có thể đi qua nhau thai hoặc vào sữa mẹ.
-
Lamivudine được phosphoryl hóa nội bào thành lamivudine triphosphate, chất chuyển hóa trực tiếp ức chế phiên mã ngược.
-
Phần lớn hoạt chất được đào thải qua nước tiểu ở dạng không đổi, với thời gian bán thải khoảng 5-7 giờ.
-
-
Thuốc Viropil có tác dụng gì?
-
Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và trẻ em có cân nặng từ 40kg trở lên theo phác đồ chuyên môn.
-
Giảm tải lượng HIV trong máu bằng cách ngăn virus tích hợp DNA và cản trở hoạt động của enzym phiên mã ngược.
-
Hỗ trợ duy trì hoặc phục hồi số lượng tế bào CD4, góp phần bảo vệ chức năng miễn dịch của người bệnh.
-
Hạn chế nguy cơ HIV tiếp tục nhân lên và phát triển khả năng kháng thuốc khi người bệnh tuân thủ đúng lịch uống.
-
Lamivudine và tenofovir còn tác động trên virus viêm gan B, cần lưu ý khi người bệnh đồng nhiễm HIV và HBV.
-
Viropil không chữa khỏi HIV, không thay thế biện pháp phòng lây nhiễm và phải được sử dụng liên tục theo đơn.
Ai nên sử dụng thuốc Viropil?
-
Người lớn được xác định nhiễm HIV-1 và được bác sĩ lựa chọn phác đồ phối hợp dolutegravir, tenofovir cùng lamivudine.
-
Trẻ em có cân nặng từ 40kg trở lên, đủ điều kiện sử dụng hàm lượng cố định trong mỗi viên Viropil.
-
Người mới bắt đầu điều trị kháng virus và không có chống chỉ định với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Người đang chuyển đổi phác đồ sau khi bác sĩ đánh giá tải lượng virus, tiền sử điều trị và nguy cơ kháng thuốc.
-
Người đồng nhiễm HIV với viêm gan B cần phác đồ có hoạt tính trên cả 2 virus và được theo dõi chức năng gan.
-
Người có khả năng duy trì lịch uống hằng ngày, tái khám đúng hẹn và thực hiện xét nghiệm theo yêu cầu điều trị.
Ai không nên dùng thuốc Viropil?
-
Người quá mẫn với dolutegravir, tenofovir disoproxil fumarate, lamivudine hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.
-
Người đang điều trị bằng dofetilide không được sử dụng vì dolutegravir có thể làm nồng độ thuốc này tăng đáng kể.
-
Người đang dùng phối hợp elbasvir và grazoprevir không nên tự kết hợp Viropil khi chưa có đánh giá chuyên môn.
-
Người suy thận nặng có thể không phù hợp với viên phối hợp liều cố định do từng hoạt chất cần điều chỉnh riêng.
-
Người dưới 40kg không nên dùng Viropil vì hàm lượng trong viên không phù hợp để chia liều theo cân nặng.
-
Người nghi ngờ kháng thuốc hoặc thất bại điều trị cần thực hiện xét nghiệm trước khi chuyển sang phác đồ này.
Cách dùng và liều dùng thuốc Viropil
-
Liều dùng:
-
Liều dùng Viropil 50mg/300mg/300mg cho người lớn và trẻ em có cân nặng từ 40kg trở lên là 1 viên/ngày.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc Viropil được sử dụng bằng đường uống, có thể uống thuốc này cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc
-
Phản ứng thường gặp:
-
Người bệnh có thể gặp đau đầu, mệt mỏi, tiêu chảy, phát ban, sốt, ho hoặc khó ngủ trong quá trình điều trị.
-
Buồn nôn, khó chịu tiêu hóa hoặc thay đổi tâm trạng cũng có thể xuất hiện ở một số người sử dụng.
-
-
Rối loạn gan:
-
Viropil có thể làm men gan thay đổi, gây gan to, gan nhiễm mỡ hoặc khiến bệnh viêm gan B diễn biến nặng.
-
Người đồng nhiễm HIV và viêm gan C có nguy cơ mất bù gan cao hơn khi dùng một số phác đồ phối hợp.
-
-
Rối loạn thận:
-
Tenofovir có thể gây suy giảm chức năng thận hoặc khiến bệnh thận sẵn có tiến triển trong thời gian điều trị.
-
Người bệnh cần kiểm tra creatinin, độ lọc cầu thận và các chỉ số liên quan đến chức năng ống thận định kỳ.
-
-
Rối loạn chuyển hóa:
-
Nhiễm acid lactic hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, biểu hiện bằng mệt nhiều, khó thở, đau bụng hoặc yếu cơ.
-
Người có triệu chứng bất thường kéo dài cần được kiểm tra thay vì tự tiếp tục thuốc tại nhà.
-
-
Rối loạn xương:
-
Tenofovir có thể làm mật độ khoáng xương giảm, gây đau xương, đau khớp hoặc tăng nguy cơ gãy xương.
-
Móng dễ gãy hoặc đau xương kéo dài cần được bác sĩ đánh giá thêm về khoáng chất và chức năng thận.
-
-
Phản ứng miễn dịch:
-
Hội chứng phục hồi miễn dịch có thể làm các nhiễm trùng tiềm ẩn biểu hiện rõ hơn sau khi điều trị bắt đầu.
-
Người bệnh có thể xuất hiện sốt, sưng hạch hoặc triệu chứng viêm mới dù tải lượng HIV đang giảm.
-
-
Phản ứng khác:
-
Viêm tụy, trầm cảm hoặc phản ứng quá mẫn hiếm gặp nhưng cần được nhận biết và xử trí kịp thời.
-
Người có ý nghĩ làm hại bản thân, khó thở, phù mặt hoặc phát ban lan rộng cần đến cơ sở y tế.
-
Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?
-
Dofetilide chống chỉ định phối hợp với Viropil vì dolutegravir có thể làm nồng độ dofetilide tăng và gây rối loạn nhịp.
-
Metformin có thể tăng nồng độ trong máu khi sử dụng cùng dolutegravir, vì vậy liều cần được bác sĩ theo dõi.
-
Thuốc kháng acid hoặc chế phẩm chứa magiê, canxi và sắt có thể làm giảm khả năng hấp thu dolutegravir.
-
Viropil nên được uống cách các chế phẩm khoáng chất khoảng 2-6 giờ tùy thành phần và hướng dẫn của bác sĩ.
-
Carbamazepine, phenytoin, phenobarbital và oxcarbazepine có thể làm nồng độ dolutegravir giảm trong cơ thể.
-
Rifampicin cùng một số thuốc điều trị lao có thể ảnh hưởng mức phơi nhiễm dolutegravir và cần điều chỉnh phác đồ.
-
Efavirenz, nevirapine, etravirine, ritonavir hoặc tipranavir có thể tương tác với các hoạt chất trong Viropil.
-
Amphotericin B, tacrolimus và thuốc chống viêm không steroid có thể làm nguy cơ tổn thương thận tăng khi phối hợp.
-
Ibuprofen, indomethacin hoặc thuốc giảm đau chống viêm khác cần được sử dụng thận trọng ở người đang dùng tenofovir.
-
Viropil có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nhưng người bệnh cần tránh rượu bia trong quá trình điều trị.
Thuốc Viropil có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?
-
Viropil chỉ được sử dụng trong thai kỳ khi bác sĩ đánh giá phác đồ phù hợp với tình trạng HIV và sức khỏe người mẹ. Dolutegravir, tenofovir cùng lamivudine có thể đi qua nhau thai nên thai kỳ cần được theo dõi theo chương trình chuyên môn. Lamivudine và tenofovir có thể xuất hiện trong sữa mẹ, đồng thời HIV cũng có nguy cơ truyền sang trẻ qua việc bú. Người mẹ cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ về điều trị, nuôi dưỡng trẻ và phòng lây truyền sau sinh.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Viropil
-
Người bệnh cần xét nghiệm HIV, chức năng gan, chức năng thận và tình trạng viêm gan B trước khi bắt đầu điều trị.
-
Tiền sử gãy xương, loãng xương hoặc đau xương kéo dài cần được thông báo để bác sĩ đánh giá nguy cơ của tenofovir.
-
Người mắc viêm gan B không được tự ngừng Viropil vì bệnh gan có thể bùng phát sau khi các hoạt chất bị dừng.
-
Người có vấn đề về thận hoặc đang thẩm phân cần được đánh giá vì viên phối hợp không thể điều chỉnh từng hoạt chất.
-
Viropil nên được uống vào một thời điểm cố định mỗi ngày nhằm duy trì nồng độ thuốc và hạn chế quên liều.
-
Không tự bỏ thuốc khi tải lượng virus xuống thấp hoặc kết quả xét nghiệm đạt mức không phát hiện được.
-
Bỏ liều thường xuyên có thể khiến HIV nhân lên trở lại và tạo điều kiện hình thành chủng virus kháng thuốc.
-
Các chế phẩm chứa magiê, canxi hoặc sắt cần được bố trí thời điểm uống cách Viropil theo hướng dẫn chuyên môn.
-
Người bệnh không nên uống rượu bia vì đồ uống này có thể gây thêm gánh nặng cho gan và ảnh hưởng tuân thủ.
-
Khó thở, đau bụng, yếu cơ, vàng da hoặc lượng nước tiểu giảm cần được kiểm tra sớm tại cơ sở y tế.
-
Người có mất ngủ hoặc trầm cảm kéo dài cần thông báo bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ khi cần.
-
Thuốc cần được bảo quản tại nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C và ngoài tầm với trẻ em.
Thuốc Viropil giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
-
Viropil hiện đang có giá khoảng 1.600.000 đồng/hộp. Thuốc hiện có bán tại Hà An, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Viropil không?
-
Viropil phù hợp với người nhiễm HIV-1 cần phác đồ phối hợp 3 hoạt chất trong một viên dùng mỗi ngày.
-
Viên phối hợp giúp giảm số lượng thuốc phải uống, từ đó hỗ trợ người bệnh duy trì lịch điều trị lâu dài thuận tiện hơn.
-
Dolutegravir có hàng rào kháng thuốc tương đối cao, phù hợp với nhiều phác đồ khởi trị theo đánh giá chuyên môn.
-
Người đồng nhiễm viêm gan B có thể nhận thêm tác động từ tenofovir và lamivudine nhưng cần theo dõi gan chặt chẽ.
-
Viropil không phù hợp khi chức năng thận suy giảm đến mức phải điều chỉnh riêng liều tenofovir hoặc lamivudine.
-
Người bệnh nên sử dụng hộp chia thuốc, báo thức hoặc lịch nhắc để hạn chế bỏ quên liều trong quá trình điều trị.
-
Khám định kỳ giúp theo dõi tải lượng virus, tế bào CD4, chức năng thận và những thay đổi liên quan đến xương.
-
Khi tải lượng virus được kiểm soát bền vững, người bệnh vẫn cần tiếp tục thuốc và duy trì chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Thuốc thay thế cho Viropil
-
Các thuốc thay thế Viropil chứa dolutegravir, tenofovir và lamivudine hoặc có chỉ định điều trị HIV-1 tương tự hiện đang được Hà An cập nhật. Khách hàng cần liên hệ Hà An để được hỗ trợ kiểm tra thuốc phù hợp với phác đồ, tải lượng virus, chức năng thận và tình trạng đồng nhiễm. Người bệnh không được tự thay đổi thuốc vì sự khác biệt về thành phần hoặc hàm lượng có thể làm gián đoạn điều trị.
Câu hỏi thường gặp
Viropil là thuốc kê đơn vì phác đồ HIV cần dựa trên tải lượng virus, chức năng gan thận, tiền sử điều trị và tương tác.
Viropil có 2 hoạt chất tác động trên virus viêm gan B, nhưng người đồng nhiễm cần được theo dõi chức năng gan định kỳ.
Viropil có thể tương tác với sắt hoặc canxi do ảnh hưởng hấp thu dolutegravir. Người bệnh cần uống cách thời điểm theo hướng dẫn bác sĩ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này