Anaropin 5mg/ml (0.5%) AstraZeneca

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-19004-15
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Xuất xứ:
Thụy Điển
Quy cách đóng gói:
Hộp 5 ống tiêm 10ml
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Anaropin 5mg/ml là gì?

  • Thuốc Anaropin 5mg/ml là một dung dịch tiêm gây tê và giảm đau chuyên dụng được sử dụng phổ biến trong gây tê phẫu thuật và kiểm soát đau cấp tính. Hoạt chất chính trong thuốc là Ropivacaine hydrochloride, một dẫn xuất thuộc nhóm thuốc gây tê tại chỗ loại amide, giúp ức chế dẫn truyền xung thần kinh qua kênh natri để tạo cảm giác tê cục bộ ở vùng cơ thể cần điều trị. Anaropin thường được bác sĩ dùng qua đường tiêm ngoài màng cứng, nội tủy mạc hoặc phong bế thần kinh ngoại biên cho các ca mổ, sinh nở hoặc giảm đau sau phẫu thuật – kể cả ở một số trường hợp cho trẻ em dưới 12 tuổi, tuy nhiên luôn cần theo dõi y tế chặt chẽ để tránh nguy cơ tác dụng phụ. Thuốc này thuộc nhóm kê đơn, chỉ sử dụng dưới sự giám sát chuyên môn, và không nên tự ý dùng tại nhà.

Thành phần của thuốc Anaropin 5mg/ml

  • Thành phần chính, hàm lượng: Ropivacaine hydrochloride 50mg
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Anaropin có thành phần chính là ropivacaine, thuộc nhóm thuốc gây tê tại chỗ loại amide và được bào chế ở dạng đồng phân tinh khiết. Hoạt chất này phát huy tác dụng bằng cách ức chế có hồi phục quá trình dẫn truyền xung thần kinh, thông qua việc ngăn ion Natri đi vào tế bào thần kinh. Đồng thời, ropivacaine cũng có ảnh hưởng tương tự lên các mô dễ kích thích như não bộ và cơ tim.
      • Ropivacaine mang lại hiệu quả gây tê và giảm đau rõ rệt. Khi sử dụng với liều cao, thuốc tạo ra tác dụng gây tê phục vụ phẫu thuật; còn ở liều thấp, thuốc chủ yếu giúp giảm đau bằng cách hạn chế dẫn truyền cảm giác nhưng ít ảnh hưởng đến vận động. Việc phối hợp thêm adrenaline không làm kéo dài thời gian tác dụng cũng như không làm tăng mức độ phong bế thần kinh của ropivacaine.
      • So với levobupivacaine và bupivacaine, ropivacaine được ghi nhận là ít gây ảnh hưởng lên khả năng co bóp của cơ tim trong các nghiên cứu in vitro. Tuy nhiên, nếu một lượng lớn thuốc đi vào vòng tuần hoàn, các biểu hiện tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương và tim mạch có thể xuất hiện nhanh chóng.
    • Dược động học:
      • Hấp thu: Hàm lượng ropivacaine trong máu không cố định mà phụ thuộc vào liều dùng, kỹ thuật phong bế cũng như mức độ tưới máu tại vị trí tiêm. Thuốc được hấp thu nhanh theo hai giai đoạn, với thời gian bán thải ban đầu khoảng 14 phút và giai đoạn sau kéo dài gần 4 giờ. Khi tốc độ hấp thu diễn ra chậm, quá trình đào thải cũng bị ảnh hưởng, vì vậy thời gian bán thải ở pha cuối của ropivacaine khi tiêm ngoài màng cứng thường dài hơn so với đường tiêm tĩnh mạch.
      • Phân bố: Trong huyết tương, ropivacaine liên kết chủ yếu với α1-acid glycoprotein, phần thuốc ở dạng tự do chỉ chiếm xấp xỉ 6%. Ở trạng thái ổn định, thể tích phân bố của thuốc đạt khoảng 47 lít. Khi truyền ngoài màng cứng kéo dài, nồng độ ropivacaine và chất chuyển hóa PPX có xu hướng tăng dần. Hoạt chất này có khả năng qua hàng rào nhau thai, tuy nhiên nồng độ ở thai nhi thường thấp hơn so với mẹ do sự khác biệt trong mức độ gắn kết protein.
      • Chuyển hóa: Ropivacaine được chuyển hóa chủ yếu tại gan, thông qua phản ứng hydroxyl hóa tạo thành 3-hydroxy-ropivacaine và quá trình khử N-alkyl sinh ra PPX. Trong đó, PPX là chất chuyển hóa quan trọng, đặc biệt khi truyền ngoài màng cứng liên tục, và có mức độc tính cao hơn so với ropivacaine ở dạng tự do.
      • Thải trừ: Các chất chuyển hóa của ropivacaine được đào thải chủ yếu qua đường thận, trong khi chỉ khoảng 1% lượng thuốc được bài xuất ở dạng còn nguyên vẹn. Độ thanh thải huyết tương toàn phần trung bình vào khoảng 440 mL/phút; thanh thải của phần không gắn protein đạt 8 L/phút và thanh thải qua thận xấp xỉ 1 mL/phút. Sau khi tiêm tĩnh mạch, thời gian bán thải ở pha cuối của ropivacaine khoảng 1,8 giờ.

Thuốc Anaropin 5mg/ml có tác dụng gì?

  • Gây tê phẫu thuật
  • Giảm đau cấp
  • Giảm đau cấp trong và sau khi thực hiện phẫu thuật cho trẻ em

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người bệnh cần gây tê cục bộ hoặc gây tê vùng trong các thủ thuật y khoa và phẫu thuật.
  • Bệnh nhân được chỉ định gây tê ngoài màng cứng trong quá trình phẫu thuật hoặc giảm đau sau mổ.
  • Sản phụ cần giảm đau khi chuyển dạ hoặc sau sinh, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Người bệnh cần phong bế thần kinh ngoại biên để kiểm soát đau trong và sau phẫu thuật.
  • Trường hợp cần giảm đau cấp tính hoặc kéo dài, bao gồm cả đau sau can thiệp ngoại khoa.
  • Trẻ em (kể cả dưới 12 tuổi) khi có chỉ định y tế phù hợp, được theo dõi chặt chẽ bởi nhân viên y tế.

Ai không nên dùng thuốc Anaropin 5mg/ml?

  • Trường hợp quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thành phần.
  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với các chất gây tê tại chỗ thuộc nhóm amide.

Cách dùng và liều dùng thuốc Anaropin 5mg/ml

  • Liều dùng:
    • Anaropin chỉ nên được sử dụng bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong gây tê vùng hoặc dưới sự giám sát nghiêm ngặt của họ. Cần ưu tiên sử dụng liều thấp nhất có thể để đạt được hiệu quả gây tê mong muốn.
    • Liều dùng Anaropin 5mg/ml để gây tê nội tủy mạc (dưới màng nhện) trong phẫu thuật: Sử dụng liều lượng từ 3-4 ml.
    • Thời gian khởi phát và thời gian tác dụng của thuốc có thể thay đổi đáng kể giữa các cá nhân.
  • Cách dùng:
    • Thuốc Anaropin 5mg/ml dùng bằng đường tiêm 

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Thường gặp: 
    • Rối loạn tim: Hạ huyết áp, Chậm nhịp tim, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp  
    • Rối loạn hệ thần kinh: Dị cảm, chóng mặt, đau đầu
    • Rối loạn tiêu hoá: Buồn nôn, nôn
    • Các rối loạn toàn thân và tại chỗ tiêm: Tăng nhiệt độ, rét run, đau lưng
  • Ít gặp: 
    • Ngất
    • Bồn chồn
    • Các triệu chứng của nhiễm độc thần kinh trung ương
    • Giảm xúc giác
    • Khó thở
    • Hạ nhiệt độ
  • Hiếm gặp: 
    • Ngừng tim, loạn nhịp tim
    • Các phản ứng dị ứng (mày đay, u thần kinh)

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Khi dùng ropivacaine đồng thời với các thuốc có cấu trúc và cơ chế tương tự thuốc gây tê tại chỗ, điển hình là thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IB, cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ gia tăng độc tính toàn thân.
  • Hiện vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng đánh giá tương tác giữa ropivacaine và các thuốc chống loạn nhịp nhóm III như amiodarone, vì vậy việc phối hợp cần được xem xét kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ.
  • Ngoài ra, fluvoxamine cùng các thuốc ức chế mạnh enzym CYP1A2 (ví dụ enoxacin) có thể làm giảm tốc độ chuyển hóa và thải trừ ropivacaine, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu. Do đó, không nên sử dụng ropivacaine kéo dài ở những bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc này để hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Thuốc Anaropin 5mg/ml có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Phụ nữ mang thai: 
    • Hiện vẫn thiếu dữ liệu đầy đủ về mức độ an toàn của Anaropin 5mg/ml khi sử dụng cho phụ nữ mang thai, ngoại trừ trường hợp gây tê ngoài màng cứng trong sản khoa đã được áp dụng trên lâm sàng. Các thử nghiệm tiến hành trên động vật không cho thấy ảnh hưởng bất lợi đến quá trình mang thai, sự phát triển của bào thai, diễn tiến sinh nở hay sự tăng trưởng sau sinh.
    • Tuy nhiên, việc sử dụng ropivacaine bằng đường tiêm dưới màng nhện trong quá trình sinh con hiện vẫn chưa có nghiên cứu đánh giá cụ thể.
  • Phụ nữ đang cho con bú: 
    • Đến nay, chưa có dữ liệu rõ ràng xác nhận ropivacaine có được bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó cần thận trọng khi cân nhắc sử dụng cho đối tượng này.

Thuốc Anaropin 5mg/ml giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Anaropin 5mg/ml có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Anaropin 5mg/ml không?

  • Anaropin 5mg/ml nên được sử dụng khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ, đặc biệt trong các trường hợp cần gây tê vùng, gây tê ngoài màng cứng hoặc kiểm soát đau trong và sau phẫu thuật. Với hoạt chất ropivacaine, thuốc mang lại hiệu quả gây tê tốt, giảm đau ổn định và ít ảnh hưởng đến vận động cũng như chức năng tim mạch hơn một số thuốc gây tê cùng nhóm.
  • Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn chuyên khoa, chỉ được dùng tại cơ sở y tế và phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện. Người bệnh không nên tự ý sử dụng Anaropin 5mg/ml vì việc dùng sai liều hoặc không đúng kỹ thuật có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh và tim mạch. Việc cân nhắc lợi ích – nguy cơ luôn cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

Thuốc thay thế cho Anaropin 5mg/ml

  • Các lựa chọn thay thế Anaropin 5mg/ml dùng hỗ trợ giảm đau đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Ở liều thấp, thuốc chủ yếu giảm cảm giác đau và ít ảnh hưởng đến vận động, giúp người bệnh dễ hồi phục hơn.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ