Savdiaride 3 Savipharm

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-18 15:27:39

Thông tin dược phẩm

Số đăng ký:
VD-35551-22
Hoạt chất:
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Savdiaride 3 là gì?

  • Savdiaride 3 là giải pháp y khoa chuyên biệt dành cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, được chỉ định can thiệp khi chế độ dinh dưỡng và vận động chưa đủ để kiểm soát chỉ số glucose mục tiêu. Với hoạt chất Glimepiride 3mg thuộc nhóm sulfonylurea, thuốc vận hành theo cơ chế tác động đa chiều: vừa kích thích tế bào beta tuyến tụy tăng tiết insulin tự nhiên, vừa hỗ trợ cải thiện độ nhạy của mô ngoại vi và ức chế quá trình tân tạo đường tại gan. Để đảm bảo hiệu quả ổn định đường huyết và hạn chế rủi ro tác dụng phụ, Savdiaride 3 được khuyến cáo sử dụng một lần mỗi ngày ngay trong bữa ăn chính, với liều lượng cần được cá thể hóa chặt chẽ theo đáp ứng lâm sàng và chỉ định chuyên môn của bác sĩ.

Thành phần của thuốc Savdiaride 3

  • Thành phần chính, hàm lượng: Glimepirid 3 mg
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Glimepiride là hoạt chất hạ đường huyết dùng theo đường uống, thuộc nhóm sulfonylurea, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 (không phụ thuộc insulin). Thuốc thường được sử dụng khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn uống và luyện tập chưa đạt hiệu quả mong muốn.
      • Cơ chế tác dụng chính của glimepiride là kích thích tế bào beta của tuyến tụy tiết insulin. Tương tự các thuốc sulfonylurea khác, hoạt chất này làm tăng khả năng đáp ứng của tế bào beta trước sự hiện diện của glucose trong máu. Bên cạnh đó, glimepiride còn thể hiện tác dụng ngoài tuyến tụy rõ rệt, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát đường huyết toàn diện.
      • Cơ chế giải phóng insulin
        • Các thuốc sulfonylurea, bao gồm glimepiride, điều hòa quá trình tiết insulin bằng cách ức chế kênh kali phụ thuộc ATP trên màng tế bào beta. Khi các kênh này bị đóng lại, màng tế bào bị khử cực, dẫn đến sự mở của kênh canxi và làm tăng dòng canxi đi vào trong tế bào. Nồng độ canxi nội bào tăng lên sẽ kích hoạt quá trình phóng thích insulin thông qua các hạt tiết.
        • Glimepiride có khả năng liên kết mạnh với protein trên màng tế bào beta, liên quan trực tiếp đến kênh kali phụ thuộc ATP. Tuy nhiên, vị trí gắn kết của glimepiride khác với các sulfonylurea truyền thống, điều này có thể giải thích cho một số đặc điểm dược lý riêng của thuốc.
      • Tác động ngoài tuyến tụy
        • Ngoài việc kích thích tiết insulin, glimepiride còn giúp cải thiện độ nhạy cảm của mô ngoại vi đối với insulin và giảm sản xuất glucose tại gan.
        • Quá trình hấp thu glucose từ máu vào cơ và mô mỡ diễn ra thông qua các protein vận chuyển trên màng tế bào – đây là bước giới hạn tốc độ sử dụng glucose. Glimepiride thúc đẩy nhanh sự gia tăng số lượng các chất vận chuyển glucose trên màng tế bào cơ và mỡ, từ đó làm tăng khả năng thu nạp glucose vào các mô này.
        • Bên cạnh đó, glimepiride còn kích hoạt enzym glycosyl-phosphatidylinositol phospholipase C, enzym tham gia vào quá trình hình thành lipid và glycogen trong tế bào cơ và mô mỡ. Thuốc cũng ức chế quá trình tân tạo glucose ở gan bằng cách làm tăng nồng độ fructose-2,6-bisphosphate nội bào, từ đó kìm hãm sự tổng hợp glucose.
      • Thông tin dược lý chung
        • Liều thấp nhất cho thấy hiệu quả ở người khỏe mạnh vào khoảng 0,6 mg. Tác dụng của glimepiride phụ thuộc vào liều sử dụng và khả năng đáp ứng của cơ thể. Các phản ứng sinh lý bình thường như tăng tiêu thụ glucose khi vận động hoặc giảm tiết insulin vẫn có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc.
        • Không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về hiệu quả khi dùng glimepiride 30 phút trước bữa ăn hoặc ngay trước bữa ăn. Ở bệnh nhân đái tháo đường, việc kiểm soát đường huyết ổn định thường đạt được trong vòng 24 giờ với chế độ dùng thuốc một lần mỗi ngày.
        • Mặc dù các chất chuyển hóa dạng hydroxy của glimepiride cũng có khả năng hạ đường huyết nhẹ ở người khỏe mạnh, nhưng đóng góp của chúng vào tác dụng chung là không đáng kể.
      • Phối hợp điều trị
        • Khi kết hợp glimepiride với metformin, các nghiên cứu cho thấy khả năng kiểm soát chuyển hóa được cải thiện rõ rệt so với việc sử dụng metformin đơn độc ở liều tối đa.
        • Đối với liệu pháp phối hợp với insulin, dữ liệu hiện có còn hạn chế. Trong trường hợp bệnh nhân không đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết dù đã dùng glimepiride ở liều tối đa hàng ngày, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung insulin. Các nghiên cứu cho thấy việc phối hợp này mang lại hiệu quả tương đương với điều trị insulin đơn thuần, tuy nhiên liều insulin trung bình cần dùng sẽ thấp hơn khi kết hợp với glimepiride.
    • Dược động học:
      • Hấp thu: Glimepiride có sinh khả dụng đường uống cao, cho thấy thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Việc dùng thuốc cùng thức ăn không làm ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu, tuy nhiên tốc độ hấp thu có thể chậm hơn nhẹ. Nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) thường đạt được sau khoảng 2,5 giờ kể từ khi uống thuốc. Với liều sử dụng 4 mg mỗi ngày, nồng độ đỉnh trung bình ghi nhận vào khoảng 0,3 μg/ml. Các nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ tuyến tính giữa liều dùng với cả nồng độ đỉnh trong huyết thanh (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC).
      • Phân bố: Glimepiride có thể tích phân bố nhỏ, xấp xỉ 8,8 lít, tương đương với thể tích phân bố của albumin. Hoạt chất này liên kết rất mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ trên 99%, đồng thời có độ thanh thải thấp, khoảng 48 ml/phút. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy glimepiride có thể bài tiết vào sữa mẹ, có khả năng qua hàng rào nhau thai và chỉ một lượng rất nhỏ vượt qua hàng rào máu – não.
      • Chuyển hóa và thải trừ
        • Thời gian bán thải trung bình trong huyết thanh của glimepiride, liên quan đến nồng độ thuốc sau khi dùng lặp lại, dao động trong khoảng 5–8 giờ. Khi sử dụng liều cao, thời gian bán thải có thể kéo dài nhẹ.
        • Sau khi dùng một liều duy nhất glimepiride được đánh dấu, khoảng 58% liều dùng được đào thải qua nước tiểu và 35% được thải trừ qua phân. Trong nước tiểu không phát hiện glimepiride ở dạng chưa chuyển hóa, cho thấy thuốc được chuyển hóa gần như hoàn toàn. Hai chất chuyển hóa chính – chủ yếu hình thành tại gan thông qua enzym CYP2C9 – là dẫn xuất hydroxy và carboxy, đều được tìm thấy trong cả nước tiểu và phân. Thời gian bán thải cuối của các chất chuyển hóa này lần lượt vào khoảng 3–6 giờ và 5–6 giờ.

Thuốc Savdiaride 3 có tác dụng gì?

  • Savdiaride 3 được chỉ định trong các trường hợp điều trị hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng, tập thể dục để làm hạ glucose huyết ở những bệnh nhân đái tháo đường không phụ thuộc Insulin khi mức glucose huyết không được kiểm soát một cách thỏa đáng bằng chế độ ăn kiêng và tập thể dục.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người mắc đái tháo đường type 2 khi chế độ ăn uống, luyện tập và thay đổi lối sống chưa kiểm soát tốt đường huyết.
  • Bệnh nhân không phụ thuộc insulin, vẫn còn khả năng tiết insulin nội sinh.
  • Người cần điều trị đơn trị liệu bằng glimepiride hoặc phối hợp với metformin hay insulin theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người trưởng thành được bác sĩ đánh giá phù hợp với nhóm thuốc sulfonylurea và có khả năng tuân thủ điều trị.

Ai không nên dùng thuốc Savdiaride 3?

  • Quá mẫn với hoạt chất glimepiride, sulfonylurea hoặc các sulfamid hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Đái tháo đường phụ thuộc insulin, hôn mê nhiễm ceton - acid do đái tháo đường.
  • Suy gan, suy thận nặng: Nên chuyển thuốc này sang dùng insulin.
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.

Cách dùng và liều dùng thuốc Savdiaride 3

  • Liều dùng:
    • Việc kiểm soát hiệu quả bệnh đái tháo đường phụ thuộc trước hết vào chế độ dinh dưỡng hợp lý, duy trì vận động thể lực đều đặn và theo dõi thường xuyên các chỉ số xét nghiệm máu, nước tiểu. Thuốc hạ đường huyết hay insulin sẽ không thể phát huy tác dụng tối ưu nếu người bệnh không tuân thủ chế độ ăn uống theo khuyến cáo.
    • Liều điều trị được xây dựng dựa trên kết quả đo glucose trong máu và nước tiểu. Liều khởi đầu thông thường là 1 mg glimepiride mỗi ngày. Nếu đạt được mức kiểm soát đường huyết mong muốn, liều này có thể tiếp tục duy trì.
    • Trong trường hợp đường huyết chưa ổn định, liều có thể điều chỉnh tăng dần lên 2 mg, 3 mg hoặc 4 mg/ngày, với khoảng cách tăng liều từ 1–2 tuần, tùy đáp ứng của từng bệnh nhân. Việc sử dụng liều trên 4 mg/ngày chỉ áp dụng trong những tình huống đặc biệt, và liều tối đa khuyến cáo là 6 mg/ngày.
    • Nếu bệnh nhân đang dùng metformin ở liều tối đa nhưng vẫn chưa kiểm soát được đường huyết, có thể cân nhắc phối hợp thêm glimepiride. Khi đó, metformin được giữ nguyên liều, còn glimepiride bắt đầu từ liều thấp rồi tăng dần theo mức độ đáp ứng. Việc phối hợp này cần được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của nhân viên y tế.
    • Trong trường hợp glimepiride đơn trị liệu ở liều tối đa vẫn không mang lại hiệu quả mong muốn, có thể kết hợp với insulin. Insulin được khởi đầu ở liều thấp, sau đó điều chỉnh dần dựa trên kiểm soát đường huyết, đồng thời vẫn duy trì glimepiride. Phác đồ phối hợp này cũng cần sự giám sát y tế nghiêm ngặt.
    • Thông thường, chỉ cần dùng glimepiride một lần mỗi ngày. Thuốc nên được uống ngay trước hoặc trong bữa ăn sáng chính; nếu bỏ bữa sáng, hãy dùng thuốc trước hoặc trong bữa ăn chính đầu tiên trong ngày. Khi quên liều, không được uống gấp đôi liều ở lần tiếp theo. Viên thuốc cần được nuốt nguyên với lượng nước vừa đủ.
    • Nếu người bệnh xuất hiện hạ đường huyết ngay cả khi dùng liều 1 mg/ngày, điều này cho thấy đường huyết có thể đã được kiểm soát hiệu quả chỉ bằng chế độ ăn uống.
    • Trong quá trình điều trị, nhu cầu dùng glimepiride có thể giảm dần khi đường huyết ổn định hơn và độ nhạy insulin được cải thiện. Để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết, cần điều chỉnh giảm liều hoặc ngừng thuốc kịp thời khi có thay đổi về cân nặng, lối sống hoặc các yếu tố làm tăng nguy cơ rối loạn đường huyết.
    • Chuyển từ thuốc hạ đường huyết uống khác sang glimepiride thường có thể thực hiện được. Khi chuyển thuốc, cần cân nhắc hiệu lực và thời gian bán thải của thuốc trước đó. Với những thuốc có thời gian bán thải dài (như chlorpropamide), nên có khoảng ngưng thuốc vài ngày để giảm nguy cơ hạ đường huyết chồng lấp. Glimepiride thường được bắt đầu với liều 1 mg/ngày, sau đó điều chỉnh dần theo đáp ứng.
    • Trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh nhân đái tháo đường type 2 đang điều trị bằng insulin có thể được xem xét chuyển sang glimepiride. Việc chuyển đổi này phải được tiến hành dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế.
    • Đối với bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng, glimepiride bị chống chỉ định. Những trường hợp này cần chuyển sang điều trị bằng insulin để đảm bảo an toàn.
  • Cách dùng:
    • Thuốc Savdiaride 3 được sử dụng bằng đường uống. Nên dùng thuốc ngày một lần vào trước bữa ăn sáng hoặc trước bữa ăn chính đầu tiên trong ngày.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Hạ đường huyết là tác dụng phụ quan trọng nhất khi sử dụng thuốc này, bạn không nên sử dụng thuốc mà không ăn bữa chính ngay sau đó để giảm nguy cơ hạ đường huyết.
  • Các tác dụng phụ thường gặp khác: Hoa mắt, chóng mặt, đau đầu; Buồn nôn, nôn, có cảm giác đầy tức ở vùng thượng vị, đau bụng, tiêu chảy; Khi bắt đầu dùng thuốc cũng có thể bị rối loạn thị giác tạm thời do sự thay đổi về mức glucose huyết.
  • Ít gặp: Phản ứng dị ứng trên da hoặc giả dị ứng, mẩn đỏ, mày đay, ngứa;
  • Hiếm gặp: Tăng enzym gan, vàng da hay vàng mắt, suy giảm chức năng gan; Giảm tiểu cầu mức độ nhẹ hoặc nặng; thiếu máu tan huyết; giảm hồng cầu, giảm bạch cầu hoặc mất bạch cầu hạt; Viêm mạch máu dị ứng; tăng mẫn cảm với ánh sáng.

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Một số tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ đường huyết. Cụ thể, khi phối hợp các thuốc nhóm sulfonylurea với thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc những thuốc có khả năng gắn mạnh vào protein huyết tương như sulfonamid, cloramphenicol, coumarin, probenecid, thuốc ức chế MAO và thuốc chẹn beta, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng lên.
  • Ngược lại, việc sử dụng sulfonylurea cùng với thuốc lợi tiểu thiazid và các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazin, hormon tuyến giáp, estrogen, thuốc tránh thai đường uống, phenytoin, acid nicotinic, thuốc kích thích giao cảm hoặc isoniazid có thể làm tăng glucose máu, dẫn đến giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết.
  • Đặc biệt, kết hợp thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống với miconazol đường uống có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng. Ngoài ra, trong quá trình sử dụng, thuốc cũng có thể tương tác với những thuốc hoặc thực phẩm khác. Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang dùng để được tư vấn và điều chỉnh phù hợp.

Thuốc Savdiaride 3 có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Đối với phụ nữ mang thai: Glimepiride không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ. Thay vào đó, người bệnh cần được chuyển sang điều trị bằng insulin để đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi.
  • Đối với phụ nữ đang cho con bú: Không nên dùng glimepiride trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ. Trường hợp cần thiết phải điều trị, bác sĩ có thể chỉ định thay thế bằng insulin hoặc cân nhắc ngừng việc cho trẻ bú.

Thuốc Savdiaride 3 giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Savdiaride 3 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Savdiaride 3 không?

  • Savdiaride 3 chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã đánh giá đầy đủ tình trạng đái tháo đường type 2 của người bệnh. Thuốc phù hợp với những trường hợp đường huyết chưa được kiểm soát hiệu quả bằng chế độ ăn uống và luyện tập đơn thuần. Trong quá trình dùng Savdiaride 3, người bệnh cần theo dõi đường huyết thường xuyên, tuân thủ đúng liều lượng và thời điểm dùng thuốc để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết. Thuốc không thích hợp cho người đái tháo đường type 1, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Vì vậy, để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần tham khảo ý kiến và được theo dõi bởi nhân viên y tế.

Thuốc thay thế cho Savdiaride 3

  • Các lựa chọn thay thế Savdiaride 3 dùng hỗ trợ điều trị đái tháo đường đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Savdiaride 3 có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, do thuốc có nguy cơ gây hạ đường huyết, đặc biệt khi dùng không đúng liều, bỏ bữa hoặc phối hợp với rượu bia và một số thuốc khác. Các biểu hiện như chóng mặt, run tay, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc rối loạn tập trung có thể làm giảm sự tỉnh táo khi làm việc.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ