Pregabalin 75mg TV. Pharm
Liên hệ
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-34763-20
Dạng bào chế:
Viên nang
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC)
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc Pregabalin 75mg là gì?
- Thuốc Pregabalin 75 mg là một dạng thuốc hướng thần – thuốc chống động kinh chứa hoạt chất Pregabalin hàm lượng 75 mg, được bào chế dưới dạng viên nang cứng và sử dụng phổ biến trong điều trị các rối loạn liên quan đến thần kinh ở người trưởng thành. Hoạt chất này là một dẫn chất tương tự acid gamma-aminobutyric (GABA), nhưng hoạt động qua việc gắn vào tiểu đơn vị α2-δ của kênh calci ở hệ thần kinh trung ương, từ đó giảm phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh gây đau và kích thích quá mức của nơron – giúp kiểm soát cơn đau dây thần kinh, hạn chế các cơn co giật do động kinh, và giảm các biểu hiện lo âu lan tỏa. Pregabalin 75 mg thường được chỉ định trong hỗ trợ điều trị đau thần kinh ngoại biên và trung ương, điều trị động kinh cục bộ (có thể kèm theo toàn thể thứ phát), cũng như giảm triệu chứng rối loạn lo âu lan tỏa ở người lớn. Liều dùng ban đầu thường được tăng dần theo chỉ định của bác sĩ để tối ưu hóa hiệu quả và giảm nguy cơ tác dụng phụ như chóng mặt hoặc buồn ngủ, đồng thời cần tuân thủ hướng dẫn kê đơn để đảm bảo an toàn và hiệu quả trị liệu.
Thành phần của thuốc Pregabalin 75mg
- Thành phần chính, hàm lượng: Pregabalin 75mg
- Cơ chế tác dụng
- Dược lực học:
- Pregabalin là một hợp chất có cấu trúc tương đồng với GABA, hoạt động chủ yếu tại hệ thần kinh trung ương bằng cách liên kết với tiểu đơn vị α2-δ của kênh calci phụ thuộc điện thế. Sự gắn kết này làm hạn chế dòng ion calci đi vào tế bào thần kinh, từ đó làm giảm sự phóng thích các chất trung gian dẫn truyền liên quan đến cảm giác đau. Hiệu quả giảm đau của pregabalin đã được ghi nhận trên nhiều mô hình thực nghiệm tổn thương thần kinh ở động vật, đồng thời thuốc còn có khả năng điều hòa gián tiếp các con đường dẫn truyền thần kinh khác.
- Trên lâm sàng, pregabalin đã được chứng minh mang lại hiệu quả rõ rệt trong điều trị đau thần kinh do đái tháo đường và đau sau zona, hỗ trợ cải thiện triệu chứng đau cơ xơ hóa, nâng cao chức năng vận động, chất lượng giấc ngủ và chất lượng sống cho người bệnh. Bên cạnh đó, thuốc còn giúp giảm tần suất cơn động kinh cục bộ và làm thuyên giảm các biểu hiện của rối loạn lo âu lan tỏa, với hiệu quả có thể xuất hiện chỉ sau khoảng 1 tuần sử dụng. Đáng chú ý, đáp ứng điều trị được duy trì ổn định trong suốt quá trình dùng thuốc theo đúng chỉ định.
- Dược động học:
- Hấp thu: Sau khi uống lúc bụng đói, pregabalin được hấp thu nhanh qua ống tiêu hóa, với nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ. Thuốc có sinh khả dụng đường uống vượt 90% và không bị ảnh hưởng bởi liều dùng. Khi sử dụng cùng thức ăn, tốc độ hấp thu bị chậm lại, thể hiện qua việc nồng độ đỉnh giảm khoảng 25–30% và thời gian đạt đỉnh kéo dài đến khoảng 2,5 giờ, tuy nhiên tổng lượng thuốc được hấp thu không thay đổi.
- Phân bố: Pregabalin có thể tích phân bố trung bình khoảng 0,56 L/kg, cho phép thuốc xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương. Các nghiên cứu cho thấy thuốc có thể đi qua hàng rào máu não và nhau thai ở động vật, đồng thời bài tiết vào sữa mẹ ở người.
- Chuyển hóa: Hoạt chất này hầu như không trải qua quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Phần lớn liều dùng, khoảng 98%, được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu.
- Thải trừ: Pregabalin được loại bỏ khỏi cơ thể chủ yếu qua thận, với thời gian bán thải trung bình khoảng 6,3 giờ. Mức độ thanh thải của thuốc trong huyết tương và thận tỷ lệ thuận với độ thanh thải creatinin, do đó cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận hoặc đang lọc máu để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
- Đặc điểm trên các đối tượng đặc biệt: Sự khác biệt về giới tính không làm thay đổi nồng độ pregabalin trong huyết tương. Dù chưa có dữ liệu đầy đủ ở người suy gan, nhưng do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận nên dược động học dự kiến không bị ảnh hưởng đáng kể. Ở người cao tuổi, độ thanh thải pregabalin giảm tương ứng với sự suy giảm chức năng thận theo tuổi. Đối với phụ nữ đang cho con bú, pregabalin có thể bài tiết vào sữa mẹ, với lượng ước tính khoảng 7% liều dùng của người mẹ.
- Dược lực học:
Thuốc Pregabalin 75mg có tác dụng gì?
- Hỗ trợ điều trị đau thần kinh ở người lớn.
- Hỗ trợ điều trị động kinh cục bộ, có hoặc không kèm theo động kinh toàn thể thứ phát ở người lớn.
- Điều trị rối loạn lo âu lan tỏa (GAD) ở người lớn.
- Điều trị đau cơ xơ hóa (fibromyalgia).
Ai nên sử dụng thuốc này?
- Người bị đau thần kinh ngoại biên hoặc trung ương, như đau thần kinh do đái tháo đường, đau sau zona.
- Bệnh nhân đau cơ xơ hóa, có kèm rối loạn giấc ngủ hoặc suy giảm chất lượng sống.
- Người mắc động kinh cục bộ, dùng pregabalin như thuốc hỗ trợ để giảm tần suất cơn co giật.
- Người trưởng thành bị rối loạn lo âu lan tỏa, cần kiểm soát các triệu chứng lo âu kéo dài.
- Bệnh nhân đau mạn tính liên quan tổn thương thần kinh, không đáp ứng tốt với các thuốc giảm đau thông thường.
Ai không nên dùng thuốc Pregabalin 75mg?
- Không sử dụng cho bệnh nhân dị ứng với pregabalin hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
Cách dùng và liều dùng thuốc Pregabalin 75mg
- Liều dùng:
- Đau thần kinh: Khởi đầu với 150 mg mỗi ngày, sau 3–7 ngày có thể tăng lên 300 mg/ngày nếu dung nạp tốt. Trường hợp cần thiết, liều có thể nâng tối đa 600 mg/ngày sau khoảng 1 tuần điều trị.
- Đau cơ xơ hóa: Liều ban đầu thường là 150 mg/ngày, tăng lên 300 mg/ngày sau 1 tuần. Tùy đáp ứng lâm sàng, liều duy trì có thể dao động trong khoảng 450–600 mg/ngày.
- Động kinh (cục bộ): Bắt đầu với 150 mg/ngày, sau 1 tuần có thể điều chỉnh lên 300 mg/ngày. Trong một số trường hợp, liều tối đa được sử dụng là 600 mg/ngày.
- Rối loạn lo âu lan tỏa: Liều khởi đầu là 150 mg/ngày, tăng lên 300 mg/ngày sau 1 tuần điều trị. Liều tối đa 600 mg/ngày có thể đạt được sau 2–3 tuần, tùy khả năng dung nạp.
- Liều dùng cần cá thể hóa dựa trên đáp ứng điều trị và mức độ dung nạp của từng người bệnh.
- Bệnh nhân suy thận: Cần giảm liều tương ứng với mức độ suy giảm chức năng thận (dựa trên độ lọc cầu thận).
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Có thể phải hiệu chỉnh liều do chức năng thận suy giảm theo tuổi.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả; không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
- Cách dùng:
- Uống trực tiếp, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc
- Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất: chóng mặt, buồn ngủ.
- Các tác dụng khác theo hệ cơ quan:
- Nhiễm trùng: Viêm mũi họng
- Máu & bạch huyết: Giảm bạch cầu trung tính
- Dinh dưỡng: Tăng cảm giác ngon miệng, chán ăn, hạ đường huyết
- Tâm thần: Hưng cảm, lú lẫn, cáu kỉnh, trầm cảm, giảm ham muốn tình dục, ảo giác, mộng mị, rối loạn cảm xúc, mất ngủ
- Thần kinh: Mất điều hòa, run, giảm trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ, dị cảm, mất tập trung, ngất, chứng giật cơ, rối loạn vận động, rối loạn nhận thức, sững sờ
- Mắt: Nhìn mờ, song thị, rối loạn thị lực, sưng mắt, thay đổi cảm nhận độ sâu ảnh, lác mắt
- Tim mạch: Nhịp nhanh, block nhĩ thất, nhịp chậm xoang, tăng/giảm huyết áp, đỏ bừng, lạnh tay chân
- Hô hấp: khó thở, ho, sung huyết mũi, viêm mũi, ngáy, tắc nghẽn họng
- Tiêu hóa: Nôn, táo bón, đầy hơi, trướng bụng, khô miệng, trào ngược, tăng tiết nước bọt
- Da: Phát ban, nổi mề đay, toát mồ hôi
- Cơ xương khớp: Chuột rút, đau khớp, đau lưng, cứng cơ, đau cổ
- Thận - tiết niệu: tiểu không kiểm soát, bí tiểu, suy thận, thiểu niệu
- Sinh sản: Rối loạn cương, rối loạn tình dục, Đau Bụng Kinh, vú tiết dịch
- Toàn thân: Phù, ngã, cảm giác bất thường, mệt mỏi, tăng cân, giảm cân, sốt, khát, lạnh run
- Các tác dụng không mong muốn khác đã được ghi nhận sau lưu hành thuốc, bao gồm quá mẫn, phù mạch, đau đầu, sa sút trí tuệ, viêm giác mạc, suy tim sung huyết, phù phổi, tiêu chảy, bí tiểu, vú to ở nam, khó chịu, sưng mặt, ngứa....
Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?
- Pregabalin được đào thải ra khỏi cơ thể chủ yếu dưới dạng không biến đổi qua nước tiểu, không tham gia ức chế enzym chuyển hóa thuốc và hầu như không liên kết với protein huyết tương. Nhờ đặc điểm này, thuốc ít gây ra hoặc bị ảnh hưởng bởi các tương tác dược động học có ý nghĩa trên lâm sàng.
- Các nghiên cứu cho thấy pregabalin không có tương tác đáng kể với nhiều thuốc chống động kinh thường dùng như phenytoin, carbamazepine, acid valproic, lamotrigine, gabapentin, phenobarbital, tiagabine hay topiramate; đồng thời cũng không ghi nhận tương tác với thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc lợi tiểu, insulin, noradrenalin và ethinylestradiol.
- Tuy nhiên, khi sử dụng đồng thời với rượu (ethanol) hoặc lorazepam, nguy cơ suy giảm chức năng nhận thức và phối hợp vận động có thể tăng lên, đặc biệt khi phối hợp với oxycodone.
- Trên thực tế lâm sàng, đã có báo cáo về tình trạng suy hô hấp và hôn mê khi pregabalin được dùng chung với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương.
- Ngoài ra, việc phối hợp pregabalin với các thuốc có tác dụng gây táo bón, điển hình như nhóm opioid, có thể làm gia tăng nguy cơ tắc ruột. Hiện nay, chưa có dữ liệu đầy đủ về tương tác dược lực học của pregabalin trên người cao tuổi.
Thuốc Pregabalin 75mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?
- Hiện nay, thông tin về độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai còn chưa đầy đủ, do đó chỉ nên cân nhắc sử dụng khi lợi ích điều trị đối với người mẹ được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
- Pregabalin có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy không khuyến khích cho trẻ bú trong thời gian người mẹ đang dùng thuốc. Trường hợp cần điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ, từ đó quyết định tiếp tục dùng thuốc hoặc tạm ngừng cho con bú.
Thuốc Pregabalin 75mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
- Giá của Pregabalin 75mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Pregabalin 75mg không?
- Pregabalin 75 mg nên được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt trong các trường hợp đau thần kinh, động kinh cục bộ, đau cơ xơ hóa hoặc rối loạn lo âu lan tỏa. Thuốc phát huy hiệu quả bằng cách điều hòa dẫn truyền thần kinh, giúp giảm đau, ổn định hoạt động thần kinh và cải thiện chất lượng sống cho nhiều người bệnh. Tuy nhiên, đây không phải là thuốc dùng tùy tiện, vì có thể gây các tác dụng không mong muốn như buồn ngủ, chóng mặt, phù nhẹ hoặc ảnh hưởng khả năng tập trung, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị.
- Việc dùng Pregabalin 75 mg chỉ thực sự phù hợp khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ, liều lượng được điều chỉnh cá thể hóa theo tình trạng bệnh và chức năng thận. Người cao tuổi, người suy thận, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần được theo dõi chặt chẽ. Do đó, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, không nên tự ý dùng Pregabalin 75 mg, mà cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi quyết định sử dụng.
Thuốc thay thế cho Pregabalin 75mg
- Các lựa chọn thay thế Pregabalin 75mg dùng hỗ trợ điều trị rối loạn thần kinh đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Do thuốc ảnh hưởng lên dẫn truyền thần kinh trung ương, các triệu chứng này thường giảm dần khi cơ thể đã thích nghi.
Không nên. Việc ngừng thuốc cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn y tế để tránh triệu chứng cai thuốc.
Thuốc không phải chất gây nghiện, nhưng nếu dùng kéo dài và ngưng đột ngột có thể gây khó chịu, vì vậy cần tuân thủ chỉ định.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này