Rebamipid 100mg DHG
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Rebamipid 100mg là gì?
- Thuốc Rebamipid 100mg là một dạng thuốc điều trị chuyên biệt cho các vấn đề về dạ dày, đặc biệt là loét dạ dày và các tổn thương niêm mạc dạ dày do ăn mòn, chảy máu, đỏ và phù nề trong các trường hợp viêm dạ dày cấp hoặc mãn tính. Hoạt chất chính của sản phẩm là Rebamipide 100mg, có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, thúc đẩy làm lành các vết loét và giảm tổn thương do các yếu tố gây hại như stress, thuốc NSAIDs (aspirin, indomethacin…) hoặc acid dịch vị. Rebamipid còn được chứng minh giúp tăng sản xuất prostaglandin và dịch nhầy bảo vệ niêm mạc, đồng thời cải thiện lưu lượng máu đến vùng tổn thương, từ đó hỗ trợ quá trình hồi phục hiệu quả hơn. Thuốc thường được chỉ định theo đơn bác sĩ, sử dụng đúng liều và hướng dẫn để tối ưu hóa tác dụng điều trị và giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Thành phần của thuốc Rebamipid 100mg
- Thành phần chính, hàm lượng: Rebamipid 100mg
- Cơ chế tác dụng
- Dược lực học:
- Tác dụng bảo vệ và chữa lành niêm mạc dạ dày của Rebamipid:
- Rebamipid thể hiện khả năng ngăn ngừa tổn thương niêm mạc dạ dày trong nhiều mô hình loét thực nghiệm ở chuột, bao gồm loét do stress khi ngâm nước, do aspirin, indomethacin, histamin, serotonin hoặc thắt môn vị. Thuốc còn bảo vệ niêm mạc khỏi các tác nhân gây loét khác liên quan đến stress oxy hóa, chẳng hạn như tái tưới máu ở niêm mạc thiếu máu cục bộ, tác động của yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF), diethyldithiocarbamate (DDC) hoặc indomethacin trong điều kiện căng thẳng.
- Trong các mô hình loét được tạo ra bởi acid acetic, Rebamipid không chỉ thúc đẩy lành vết loét mà còn ngăn ngừa tái phát trong vòng 120–140 ngày sau khi điều trị.
- Hiệu quả chống viêm dạ dày:
- Rebamipid có khả năng ngăn chặn tác động gây viêm của acid taurocholic – một thành phần chính trong dịch mật – và đồng thời thúc đẩy quá trình lành viêm niêm mạc dạ dày ở chuột thí nghiệm.
- Tăng cường sản xuất prostaglandin:
- Thuốc kích thích sự tổng hợp prostaglandin E2 (PGE2) trong niêm mạc, đồng thời làm tăng nồng độ các chất chuyển hóa như I5-keto-13,14-dihydro-PGE2 và prostaglandin I2 (PGI2) trong dịch vị, từ đó hỗ trợ bảo vệ và duy trì niêm mạc dạ dày khỏe mạnh.
- Bảo vệ tế bào niêm mạc
- Rebamipid giúp bảo vệ tế bào dạ dày khỏi các tổn thương do ethanol, acid hoặc base mạnh gây ra ở chuột. Ở người khỏe mạnh, thuốc có tác dụng giảm thiểu hư hại niêm mạc khi sử dụng aspirin, ethanol hoặc HCl-ethanol.
- Tăng tiết dịch nhầy và cải thiện lưu lượng máu
- Thuốc kích thích enzym tổng hợp glycoprotein, làm dày lớp dịch nhầy trên bề mặt niêm mạc và tăng lượng dịch nhầy hòa tan, đồng thời cải thiện lưu lượng máu đến niêm mạc và hỗ trợ huyết động học sau tình trạng mất máu ở chuột.
- Ngoài ra, Rebamipid còn tác động tích cực đến hàng rào bảo vệ niêm mạc, kích thích tiết kiềm, tăng số lượng tế bào niêm mạc, thúc đẩy hồi phục mô, giảm stress oxy hóa, kiểm soát thâm nhiễm tế bào viêm và ức chế phóng thích interleukin-8, giúp giảm viêm dạ dày hiệu quả.
- Tác dụng bảo vệ và chữa lành niêm mạc dạ dày của Rebamipid:
- Dược động học:
- Các chỉ số dược động học điển hình của Rebamipid 100 mg ở người gồm: Tmax trung bình 2,4 ± 1,2 giờ, Cmax 216 ± 79 mcg/L, thời gian bán hủy (T1/2) 1,9 ± 0,7 giờ và AUC 24 giờ 874 ± 209 mcg·giờ/L (giá trị trung bình ± SD, n=27; T1/2 tính tới 12 giờ).
- Ở liều 150 mg, Rebamipid hấp thu chậm hơn khi uống sau bữa ăn so với trước ăn, nhưng thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc ở người khỏe mạnh.
- Ở những bệnh nhân suy thận, sau khi dùng liều đơn 100 mg, nồng độ thuốc trong huyết tương cao hơn và thời gian bán hủy kéo dài hơn so với người khỏe mạnh. Khi dùng liều lặp lại ở bệnh nhân thẩm phân, nồng độ Rebamipid đạt trạng thái ổn định tương tự như khi dùng liều đơn, chứng tỏ thuốc không tích lũy trong cơ thể.
- Chuyển hóa: Ở nam giới khỏe mạnh, sau khi dùng liều 600 mg, phần lớn Rebamipid được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa. Một chất chuyển hóa hydroxyl hóa tại vị trí thứ 8 xuất hiện nhưng chỉ chiếm 0,03% liều dùng, hình thành nhờ enzym CYP3A4.
- Thải trừ: Với liều đơn 100 mg, khoảng 10% Rebamipid được thải trừ qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn.
- Liên kết với protein huyết tương: Rebamipid ở nồng độ 0,05–0,5 mcg/mL khi thử in vitro với huyết tương người có tỷ lệ liên kết với protein đạt 98,4–98,6%, cho thấy thuốc chủ yếu tồn tại dưới dạng gắn protein trong máu.
- Dược lực học:
Thuốc Rebamipid 100mgcó tác dụng gì?
- Điều trị loét dạ dày.
- Điều trị các tổn thương niêm mạc dạ dày (ăn mòn, chảy máu, đỏ và phù nề) trong các tình trạng sau đây: Viêm dạ dày cấp và đợt cấp của viêm dạ dày mạn.
Ai nên sử dụng thuốc này?
- Người bị loét dạ dày hoặc hành tá tràng do stress, sử dụng NSAIDs (aspirin, indomethacin…) hoặc nguyên nhân khác.
- Bệnh nhân viêm dạ dày cấp hoặc mãn tính gây tổn thương niêm mạc, viêm niêm mạc dạ dày do acid mật.
- Người thường xuyên dùng thuốc gây kích ứng dạ dày, như ethanol, acid mạnh hoặc base mạnh, hoặc các thuốc chống viêm không steroid.
- Người cần bảo vệ niêm mạc dạ dày trước các tác nhân gây hại, tăng tiết prostaglandin, thúc đẩy phục hồi tế bào và lớp dịch nhầy bảo vệ dạ dày.
- Bệnh nhân cần phòng ngừa tái phát loét dạ dày sau khi đã điều trị khỏi các vết loét trước đó.
Ai không nên dùng thuốc Rebamipid 100mg?
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Cách dùng và liều dùng thuốc Rebamipid 100mg
- Liều dùng:
- Loét dạ dày và điều trị các tổn thương niêm mạc dạ dày: Uống 100 mg x 3 lần/ngày.
- Cách dùng:
- Thuốc dạng viên dùng đường uống. Uống trọn viên thuốc với một ly nước.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc
- Các tác dụng không mong muốn có ý nghĩa lâm sàng:
- Sốc và phản ứng phản vệ (chưa rõ tỷ lệ*): Sốc và phản ứng phản vệ có thể xảy ra. Cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ. Nếu có dấu hiệu bất thường, phải ngừng dùng thuốc và tiến hành các biện pháp điều trị thích hợp.
- Giảm bạch cầu (tỷ lệ < 0,1%) và giảm tiểu cầu (chưa rõ tỷ lệ*): Giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu có thể xảy ra. Cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ. Nếu có dấu hiệu bất thường, phải ngừng dùng thuốc và tiến hành các biện pháp điều trị thích hợp.
- Rối loạn chức năng gan (tỷ lệ < 0,1%) và vàng da (chưa rõ tỷ lệ*): Rối loạn chức năng gan và vàng da, được biểu thị bằng tăng mức AST (GOT), ALT (GPT), gamma-GTP và phosphatase kiềm. Cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ. Nếu có dấu hiệu bất thường qua xét nghiệm, phải ngừng dùng thuốc và tiến hành các biện pháp điều trị thích hợp.
- Những bệnh nhân sử dụng rebamipid lâu dài nên được giám sát một cách định kỳ bất cứ dấu hiệu hay triệu chứng men gan cao, giảm lượng bạch cầu và/ hoặc lượng tiểu cầu.
- Các tác dụng không mong muốn khác:
- Tần suất < 0,1%:
- Quá mẫn cảm: Ban, ngứa, eczema giống phát ban do thuốc, các triệu chứng quá mẫn cảm khác. Nếu có các triệu chứng, phải ngừng dùng thuốc.
- Dạ dày - ruột: Táo bón, cảm giác trướng bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, ợ nóng, đau bụng, ợ hơi, bất thường vị giác,...
- Gan: Tăng mức AST (GOT), ALT (GPT), gamma-GTP, phosphatase kiềm. Nếu mức transaminase tăng rõ rệt hoặc có sốt và nổi ban, phải ngừng dùng thuốc và tiến hành các biện pháp điều trị thích hợp.
- Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt,...
- Khác: Rối loạn kinh nguyệt, tăng mức nitơ urê máu (BUN), phù, cảm giác có vật lạ ở họng.
- Chưa rõ tần suất:
- Quá mẫn cảm: Nổi mề đay. Nếu có triệu chứng, phải ngừng dùng thuốc.
- Thần kinh - tâm thần: Tê, chóng mặt, buồn ngủ, loạn vị giác.
- Dạ dày - ruột: Khô miệng, trướng bụng.
- Gan: Rối loạn chức năng gan. Nếu mức transaminase tăng rõ rệt hoặc có sốt và nổi ban, phải ngừng dùng thuốc và tiến hành các biện pháp điều trị thích hợp.
- Huyết học: Giảm tiểu cầu.
- Khác: Vú sưng và đau, cảm ứng tiết sữa do chứng to vú ở đàn ông, đánh trống ngực, sốt, đỏ bừng mặt, tê lưỡi, ho, suy hô hấp cấp, rụng lông tóc, khát, phù mặt, ban đỏ ngứa.
- Tần suất < 0,1%:
Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?
- Chưa có tương tác thuốc nào được ghi nhận.
Thuốc Rebamipid 100mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?
- Thuốc Rebamipid chỉ nên được chỉ định cho phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn, vì độ an toàn của thuốc ở thai kỳ chưa được xác định đầy đủ.
- Đối với phụ nữ đang cho con bú, cần tạm ngừng cho con bú trước khi sử dụng Rebamipid, do các nghiên cứu trên chuột cho thấy thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ.
Thuốc Rebamipid 100mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
- Giá của Rebamipid 100mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Rebamipid 100mg không?
- Việc dùng Rebamipid 100mg nên được cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc phù hợp cho những người bị loét dạ dày, viêm niêm mạc hoặc cần bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi tổn thương do thuốc và stress. Trước khi bắt đầu điều trị, cần xem xét tiền sử bệnh lý, tình trạng mang thai hoặc cho con bú, cũng như các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác. Khi được dùng đúng liều, Rebamipid có thể giúp lành vết loét, tăng tiết dịch nhầy bảo vệ niêm mạc và cải thiện sức khỏe dạ dày một cách hiệu quả.
Thuốc thay thế cho Rebamipid 100mg
- Các lựa chọn thay thế Rebamipid 100mg dùng hỗ trợ điều trị loét dạ dày - tá tràng đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Có, Rebamipid hỗ trợ làm lành vết loét và bảo vệ niêm mạc trước các tổn thương liên quan đến stress hoặc acid dịch vị tăng cao.
Hiếm gặp tác dụng phụ thần kinh; hầu hết người dùng không bị buồn ngủ hay ảnh hưởng tâm thần, chỉ một số trường hợp nhẹ như đau đầu hoặc chóng mặt.
Thuốc có thể uống trước hoặc sau bữa ăn, nhưng uống sau ăn có thể làm hấp thu chậm hơn mà không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Thuốc không tích lũy trong cơ thể, nhưng nên dùng theo hướng dẫn bác sĩ, đặc biệt khi điều trị dài hạn để theo dõi chức năng gan thận.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này