Faldobiz 750 Pharbaco

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-01-03 10:41:50

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110944224
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Faldobiz 750 là gì?

  • Faldobiz 750 là một loại kháng sinh cefamandol thế hệ 2 được các bác sĩ tin dùng để đối phó với nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau, từ viêm đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu đến các vết thương da và xương khớp. Hoạt chất trong Faldobiz 750 hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình hình thành thành tế bào vi khuẩn, khiến vi khuẩn mất khả năng sống sót và nhanh chóng bị loại bỏ. Nhờ phổ tác dụng rộng, vừa với vi khuẩn gram dương vừa với gram âm nhạy cảm, thuốc trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong nhiều phác đồ điều trị. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh phải sử dụng đúng liều lượng, tuân theo chỉ định y tế và theo dõi các phản ứng cơ thể, tránh tự ý thay đổi liều hoặc ngưng thuốc giữa chừng. Faldobiz 750 không chỉ là “vũ khí” chống lại vi khuẩn mà còn là giải pháp giúp bảo vệ sức khỏe một cách an toàn và khoa học.

Thành phần của thuốc Faldobiz 750

  • Thành phần chính, hàm lượng: Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) 0,75g
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Cefamandol là kháng sinh cephalosporin thế hệ 2, thuộc nhóm bán tổng hợp có phổ kháng khuẩn rộng. So với các cephalosporin thế hệ đầu, Cefamandol hiệu quả hơn đối với vi khuẩn Gram âm khi thử nghiệm in vitro, trong khi tác dụng trên cầu khuẩn Gram dương tương đương hoặc thấp hơn một số kháng sinh cephalosporin khác. Khi so với cephalosporin thế hệ 3, khả năng chống vi khuẩn Gram âm của Cefamandol hẹp hơn. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình tạo thành thành tế bào vi khuẩn, từ đó khiến vi khuẩn bị tiêu diệt.
    • Dược động học:
      • Hấp thu: Cefamandol dạng nafat gần như không được cơ thể hấp thu qua đường tiêu hóa, vì vậy thường được sử dụng bằng đường tiêm. Sau khi vào cơ thể, Cefamandol nafat nhanh chóng bị thủy phân trong huyết tương để giải phóng Cefamandol hoạt động, với hiệu lực diệt khuẩn trong huyết tương đạt khoảng 85–89%. Ở người trưởng thành có thận bình thường, sau khi tiêm bắp liều 500mg hoặc 1g, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 13–25 μg/ml trong 30–120 phút, nhưng giảm xuống rất thấp sau 6 giờ. Khi tiêm tĩnh mạch chậm liều 1–2g, nồng độ đỉnh có thể lên tới 139–214 μg/ml trong vòng 10 phút và cũng giảm đáng kể sau 4 giờ.
      • Phân bố: Cefamandol lan tỏa rộng khắp các mô và dịch cơ thể, bao gồm dịch khớp và màng phổi. Trong trường hợp viêm não, thuốc có thể xâm nhập vào dịch não tủy, mặc dù nồng độ chính xác khó xác định. Thuốc cũng có thể xuất hiện trong sữa mẹ. Khoảng 70% Cefamandol gắn với protein huyết tương, thời gian bán thải dao động 0,5–1,2 giờ, phụ thuộc vào đường tiêm và chức năng thận. Ở những bệnh nhân suy thận nặng (creatinin 5–9 mg/100ml), thời gian bán thải kéo dài từ 12,3 đến 18 giờ.
      • Thải trừ: Cefamandol được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn, qua cơ chế lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Ở người trưởng thành có thận bình thường, khoảng 80% liều thuốc được thải ra trong 6 giờ. Trong quá trình thẩm tách máu, Cefamandol cũng có thể bị loại bỏ với mức độ nhất định.

Thuốc Faldobiz 750 có tác dụng gì?

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới kể cả viêm phổi gây ra bởi Klebsiella, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus, Proteus mirabilis, Streptococcus pneumoniae.
  • Nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, viêm phúc mạc.
  • Nhiễm khuẩn xương, khớp.
  • Nhiễm khuẩn bao gồm cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí trong phụ khoa.
  • Dự phòng nhiễm khuẩn trong trường hợp trước và sau khi mổ.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người mắc các bệnh nhiễm khuẩn

Ai không nên dùng thuốc Faldobiz 750?

  • Không sử dụng thuốc cho người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cách dùng và liều dùng thuốc Faldobiz 750

  • Liều dùng:
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Cách dùng:
    • Đường dùng: Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm 3 đến 5 phút. Tiêm truyền tĩnh mạch liên tục hoặc không liên tục.
    • Cách pha thuốc
      • Đây là dạng thuốc bột pha tiêm, do đó phải thực hiện thao tác vô trùng khi pha thuốc. Thuốc sau khi pha phải được sử dụng ngay để tránh nguy cơ bị nhiễm khuẩn.
      • Thuốc chỉ sử dụng một lần. Lượng thuốc còn thừa sau khi dùng phải được bỏ đi.
      • Tiêm bắp: Mỗi gam Cefamandol được hòa tan với 3ml các dung môi nước cất pha tiêm, Natri clorid 0,9% sau đó lắc kỹ cho thuốc tan hết.
      • Tiêm tĩnh mạch: Mỗi gam Cefamandol được hòa tan với 10 ml nước cất pha tiêm, Dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dung dịch dextrose 5%.
      • Tiêm truyền tĩnh mạch: Mỗi gam Cefamandol được hòa tan với 10 ml nước cất pha tiêm, sau đó tiếp tục pha loãng với một trong số các dung dịch sau: dextrose 5% hoặc 10%, natri clorid 0,9%.
    • Độ ổn định của dung dịch thuốc sau khi pha:
      • Độ ổn định hóa lý của dung dịch Cefamandol tiêm bắp là 24 giờ khi bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc khi bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 5 độ C.
      • Độ ổn định hóa lý của dung dịch Cefamandol tiêm tĩnh mạch là 24 giờ khi bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 5 độ C và 12 giờ ở nhiệt độ thường (25 độ C).
      • Độ ổn định hóa lý của dung dịch Cefamandol 1g tiêm truyền tĩnh mạch là 24 giờ nếu bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 5 độ C và 12 giờ khi bảo quản ở nhiệt độ phòng (25 độ C).

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Trên tim mạch: Viêm tĩnh mạch huyết khối khi tiêm thuốc vào tĩnh mạch ngoại biên.
  • Toàn thân: Bệnh nhân có thể thấy đau chỗ tiêm hoặc xuất hiện các phản ứng dị ứng như sưng, ngứa chỗ tiêm, ban da, nổi mẩn đỏ,...

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Tương tác thuốc và thực phẩm: Không nên dùng Cefamandol cùng các đồ uống chứa cồn như rượu hoặc bia, vì điều này có thể làm tích tụ acetaldehyde trong máu, gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt, đau đầu, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh và vã mồ hôi. Những phản ứng này thường xuất hiện 15–30 phút sau khi uống cồn và thường tự thuyên giảm trong vài giờ mà không cần điều trị đặc hiệu.
  • Khi dùng đồng thời với probenecid, Cefamandol có thể duy trì nồng độ cao hơn trong huyết thanh do thuốc bị đào thải chậm qua thận.
  • Ngoài ra, việc phối hợp Cefamandol với các thuốc làm tan huyết khối có thể tăng nguy cơ chảy máu, cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ.

Thuốc Faldobiz 750 có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng Cefamandol ở phụ nữ đang mang thai. Thuốc chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho mẹ và thai nhi.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Cefamandol có thể xâm nhập vào sữa mẹ với nồng độ thấp, vì vậy cần cẩn trọng và theo dõi khi sử dụng ở đối tượng này để đảm bảo an toàn cho trẻ.

Thuốc Faldobiz 750 giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Faldobiz 750 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Faldobiz 750 không?

  • Việc sử dụng Faldobiz 750 cần dựa trên chỉ định của bác sĩ và tình trạng nhiễm khuẩn cụ thể. Thuốc có thể hiệu quả trong việc điều trị nhiều loại vi khuẩn nhạy cảm, nhưng sử dụng tự ý hoặc không đúng liều có thể dẫn đến tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả. Vì vậy, chỉ nên dùng Faldobiz 750 khi được bác sĩ kê đơn, tuân thủ đúng hướng dẫn về liều lượng, đường tiêm và thời gian điều trị để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Thuốc thay thế cho Faldobiz 750

  • Các lựa chọn thay thế Faldobiz 750 dùng hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Vì thuốc thường dùng đường tiêm và cần theo dõi tác dụng phụ, việc tự tiêm tại nhà không được khuyến khích; nên sử dụng tại cơ sở y tế dưới giám sát của nhân viên y tế.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ