Pacetcool 0.5g - Cefotiam Mekophar

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-01-17 22:11:48

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110201623
Hoạt chất:
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 10 lọ
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Pacetcool 0.5g là gì?

  • Thuốc Pacetcool 0.5g là một dạng thuốc kháng sinh chứa hoạt chất Cefotiam, thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, được dùng trong y tế để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, tương tự như các sản phẩm Pacetcool hàm lượng khác trên thị trường. Thành phần chính trong mỗi lọ Pacetcool 0.5g là Cefotiam (dưới dạng Cefotiam HCl), vốn có tác dụng ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, giúp ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây bệnh. Thông tin chính thức cho thấy Pacetcool 0.5g được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, cần được hòa tan và truyền/tiêm bởi nhân viên y tế có chuyên môn, không dùng để tự điều trị tại nhà. Vì là thuốc kê đơn, việc sử dụng Pacetcool 0.5g phải theo chỉ định và liều lượng của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu phản ứng phụ không mong muốn.

Thành phần của thuốc Pacetcool 0.5g

  • Thành phần chính, hàm lượng: Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydrochloride và sodium carbonate) 0,5g
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Cefotiam là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, có phổ tác dụng rộng trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Hoạt chất này có đặc tính dược lực học gần giống cefamandole và thường được sử dụng bằng đường tiêm dưới dạng muối hydrochloride, với liều lượng được quy đổi theo hàm lượng cefotiam base.
      • Dạng cefotiam hexetil hydrochloride đóng vai trò là tiền dược, khi vào cơ thể qua đường uống sẽ được thủy phân tại ruột để chuyển thành dạng có hoạt tính sinh học. Cơ chế tác dụng của cefotiam là ngăn cản quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn vào các protein liên kết penicillin (PBP), đặc biệt là PBP 1 và PBP 3, vốn rất quan trọng cho sự sinh trưởng và phân bào của vi khuẩn. So với cefazolin và cephalexin, cefotiam có khả năng xuyên qua lớp màng ngoài của vi khuẩn E. coli nhanh hơn từ 2 đến 10 lần, góp phần nâng cao hiệu quả kháng khuẩn.
      • Mặc dù có thể bền vững trước một số beta-lactamase, nhưng mức độ kháng enzyme này của cefotiam vẫn thấp hơn so với nhiều cephalosporin thế hệ 3 khác. Thuốc không có hiệu quả đối với Pseudomonas aeruginosa và Enterobacter cloacae, vì vậy không được ưu tiên sử dụng trong điều trị kinh nghiệm các nhiễm khuẩn bệnh viện.
      • Các vi khuẩn được ghi nhận còn nhạy cảm với cefotiam bao gồm: vi khuẩn Gram dương hiếu khí như Streptococcus nhóm A, B, C, G, các chủng Streptococcus khác, Streptococcus pneumoniae và Staphylococcus nhạy cảm với methicillin; vi khuẩn Gram âm hiếu khí như Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, Providencia, Citrobacter koseri và Branhamella catarrhalis; cùng với một số vi khuẩn kỵ khí như Peptostreptococcus, Prevotella và Fusobacterium.
    • Dược động học:
      • Hấp thu: Cefotiam ở dạng hexetil được hấp thu qua đường tiêu hóa, sau đó nhanh chóng bị thủy phân tại ruột để giải phóng cefotiam ở dạng có hoạt tính. Sinh khả dụng khi dùng đường uống đạt khoảng 45%, và quá trình hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn cũng như liều lượng sử dụng.
      • Phân bố: Khi tiêm bắp liều 1 g, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt khoảng 16 mg/L sau 1 giờ. Sinh khả dụng của đường tiêm dao động trong khoảng 63–74%. Cefotiam có thời gian bán thải xấp xỉ 1 giờ và không ghi nhận hiện tượng tích lũy khi dùng nhiều liều liên tiếp. Thuốc có thể tích phân bố trung bình khoảng 0,5 L/kg, cho phép thấm tốt vào nhiều mô và dịch trong cơ thể như mật, xương, thận, đường hô hấp trên và đờm.
      • Chuyển hóa và thải trừ: Sau khi được hấp thu, cefotiam là chất chuyển hóa chính còn hoạt tính trong cơ thể. Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường thận, bao gồm cả lọc cầu thận và bài tiết qua ống thận, trong đó khoảng 30–35% được bài tiết ở dạng chưa chuyển hóa. Chất cyclohexanol sinh ra tiếp tục được chuyển hóa thành cyclohexanediol và cũng được loại bỏ khỏi cơ thể thông qua thận.

Thuốc Pacetcool 0.5g có tác dụng gì?

  • Thuốc Pacetcool 0.5g được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn vừa đến nặng do vi khuẩn nhạy cảm, hoặc dự phòng nhiễm khuẩn khi phẫu thuật.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người mắc nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefotiam.
  • Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới (viêm họng, viêm xoang, viêm phế quản, viêm phổi…).
  • Người bị nhiễm khuẩn tai – mũi – họng mức độ từ vừa đến nặng.
  • Bệnh nhân mắc nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng hoặc có biến chứng do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Trường hợp nhiễm khuẩn da và mô mềm (áp xe, viêm mô tế bào…).
  • Người bị nhiễm khuẩn xương khớp cần điều trị bằng kháng sinh đường tiêm.
  • Bệnh nhân cần điều trị kháng sinh đường tiêm tại cơ sở y tế, không phù hợp với thuốc uống.

Ai không nên dùng thuốc Pacetcool 0.5g?

  • Quá mẫn với Cephalosporin hoặc thành phần thuốc Pacetcool 0.5g.
  • Suy gan nặng hoặc ClCr < 20 ml/phút.

Cách dùng và liều dùng thuốc Pacetcool 0.5g

  • Liều dùng:
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ. 
  • Cách dùng:
    • Thuốc Pacetcool 0.5g dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.
    • Truyền IV trong 30-120 phút, pha với Dextrose 5%, Dung dịch điện giải, hoặc Amino acid. Không dùng nước cất pha tiêm để truyền vì không đẳng trương.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Da: Dị ứng, phát ban.
  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy.
  • Máu: Tăng eosinophil, giảm bạch cầu trung tính.
  • Gan - thận: Tăng AST, ALT, phosphatase kiềm, creatinin máu; thay đổi chức năng thận khi phối hợp aminoside/lợi tiểu.
  • Tiêm IV: Khoảng 6% có viêm tĩnh mạch huyết khối.
  • Hiếm gặp: Phản vệ.

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Một số thuốc kháng khuẩn, bao gồm nhóm cephalosporin, có khả năng làm thay đổi giá trị INR, nhất là khi được sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông, từ đó có thể ảnh hưởng đến nguy cơ chảy máu.

Thuốc Pacetcool 0.5g có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng toàn diện, vì vậy Pacetcool 0.5g chỉ nên được cân nhắc sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Cefotiam có bài tiết vào sữa mẹ với hàm lượng thấp, nhìn chung vẫn có thể tiếp tục nuôi con bằng sữa mẹ; tuy nhiên cần theo dõi và ngừng thuốc nếu trẻ xuất hiện tiêu chảy, nhiễm nấm Candida hoặc phản ứng ngoài da.

Thuốc Pacetcool 0.5g giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Pacetcool 0.5g có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Pacetcool 0.5g không?

  • Pacetcool 0.5g chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn xác định do vi khuẩn nhạy cảm với cefotiam. Thuốc mang lại hiệu quả điều trị tốt nếu dùng đúng đối tượng, đúng liều và đúng thời gian, nhất là với các nhiễm trùng cần kháng sinh đường tiêm. Tuy nhiên, vì đây là kháng sinh kê đơn, việc tự ý sử dụng có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc hoặc gặp tác dụng không mong muốn. Do đó, Pacetcool 0.5g là lựa chọn phù hợp khi được thăm khám và chỉ định y tế rõ ràng, không nên dùng theo cảm tính hay để điều trị các bệnh do virus.

Thuốc thay thế cho Pacetcool 0.5g

  • Các lựa chọn thay thế Pacetcool 0.5g dùng hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc có phổ kháng khuẩn khá rộng, nhưng không phải lựa chọn cho mọi nhiễm trùng và không dùng cho các bệnh do virus.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ