Rami-5A 10mg - Ramipril Éloge France

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-25 16:59:39

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110369824
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Rami-5A 10mg là gì?

  • Thuốc Rami-5A 10mg là một sản phẩm dược phẩm chứa hoạt chất Ramipril, thuộc nhóm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE inhibitors) – nhóm thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý tim mạch. Ramipril hoạt động bằng cách ngăn chặn enzym ACE, giúp giãn mạch máu, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp một cách hiệu quả, từ đó giảm gánh nặng cho tim và hệ tuần hoàn. Đây là lý do vì sao Rami-5A 10mg thường được chỉ định để điều trị tăng huyết áp, hỗ trợ suy tim sung huyết, và giảm nguy cơ biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Ramipril còn có tác dụng chậm tiến triển bệnh thận ở bệnh nhân đái tháo đường kèm tăng huyết áp, nhờ ảnh hưởng tích cực đến hệ renin-angiotensin-aldosterone trong cơ thể. Thuốc thường được dùng 1 lần mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ, và liều lượng có thể được điều chỉnh dựa trên đáp ứng điều trị và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Rami-5A 10mg không phù hợp với phụ nữ mang thai do có nguy cơ gây hại cho thai nhi, và cần theo dõi y tế khi sử dụng bởi có thể gây ra hạ huyết áp, ho khô, hay tăng kali huyết thanh ở một số người dùng. 

Thành phần của thuốc Rami-5A 10mg

  • Thành phần chính, hàm lượng: Ramipril 10mg
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Ramipril là thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển ACE, có tác dụng làm giảm sự hình thành angiotensin II đồng thời hạn chế quá trình phân hủy bradykinin trong cơ thể. Khi nồng độ angiotensin II giảm, các tiểu động mạch được giãn ra, sức cản mạch ngoại vi suy giảm, từ đó huyết áp được hạ xuống nhờ cải thiện lưu thông máu qua hệ mạch lớn. Tuy nhiên, việc bradykinin tích lũy do ức chế ACE cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng ho khan ở một số người sử dụng thuốc.
    • Dược động học:
      • Tác dụng dược lý của ramipril thể hiện chủ yếu thông qua ramiprilat – chất chuyển hóa có hoạt tính diacid, với cơ chế tác động tương tự. Sau khi dùng đường uống, khoảng 50–60% liều ramipril được hấp thu vào cơ thể.
      • Tại gan, ramipril được chuyển hóa thành ramiprilat, trong khi các chất chuyển hóa còn lại hầu như không có tác dụng sinh học. Nồng độ ramiprilat trong huyết tương thường đạt mức tối đa sau 2–4 giờ kể từ khi uống thuốc, và khoảng 56% lượng ramiprilat gắn với protein huyết tương.
      • Quá trình thải trừ diễn ra chủ yếu qua thận, với ramiprilat và các chất chuyển hóa khác được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu. Bên cạnh đó, khoảng 40% liều dùng được đào thải qua phân, do thuốc hiện diện trong mật ở dạng chưa được hấp thu.
      • Thời gian bán thải của ramiprilat dao động từ 13 đến 17 giờ khi sử dụng liều 5–10 mg. Tuy nhiên, ở liều thấp hơn (1,25–2,5 mg), thời gian bán thải có xu hướng kéo dài, hiện tượng này liên quan đến cơ chế gắn kết bão hòa của ramiprilat với enzym ACE.

Thuốc Rami-5A 10mg có tác dụng gì?

  • Dùng thuốc Ramipro 10mg LLoyd để chữa các bệnh suy tim, cao huyết áp và suy tim sung huyết.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người bị tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp nguyên phát hoặc cần kiểm soát huyết áp lâu dài.
  • Bệnh nhân suy tim, nhất là sau nhồi máu cơ tim hoặc suy tim có triệu chứng.
  • Người có nguy cơ cao mắc biến cố tim mạch (như nhồi máu cơ tim, đột quỵ) bao gồm bệnh nhân có tiền sử bệnh mạch vành, xơ vữa động mạch.
  • Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, nhằm cải thiện chức năng tim và giảm tỷ lệ tử vong.
  • Người mắc đái tháo đường kèm tăng huyết áp, đặc biệt khi có dấu hiệu tổn thương thận.
  • Bệnh nhân bệnh thận mạn có protein niệu, giúp làm chậm tiến triển suy giảm chức năng thận.
  • Người cần bảo vệ tim mạch lâu dài, theo chỉ định chuyên khoa, ngay cả khi huyết áp chưa quá cao.

Ai không nên dùng thuốc Rami-5A 10mg?

  • Không dùng Ramipro 10mg LLoyd ở đối tượng có thai, bị nghẽn mạch, dị ứng với thành phần thuốc hay bị hẹp động mạch chủ.

Cách dùng và liều dùng thuốc Rami-5A 10mg

  • Liều dùng:
    • Với bệnh lý cao huyết áp: Uống khởi đầu bằng 1,25mg/lần/ngày. Mức liều duy trì là 2,5 đến 5mg mỗi lần/ngày, được dùng mức tối đa là 10mg/ngày hoặc theo hướng dẫn bởi bác sĩ.
    • Với suy tim: Cũng khởi đầu với 1,25mg/lần/ngày, với liều lượng 2,5mg hoặc hơn có thể chia ra 1-2 lần uống trong ngày, thông thường có thể dùng tối đa lên đến 10mg/ngày.
    • Dùng để chữa trị dự phòng bệnh tim mạch: Khởi đầu với 2,5mg/lần/ngày. Có thể tăng liều lượng sau 1 tuần chữa trị nếu như người bệnh dung nạp được mức 5mg/lần/ngày. Uống duy trì mỗi ngày 10mg/lần sau 3 tuần hoặc theo khuyến cáo từ bác sĩ.
  • Cách dùng:
    • Uống thuốc Ramipro 10mg LLoyd với nước.

 

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Những phản ứng bất thường của chất ức chế ACE như dị ứng da, hạ huyết áp, rối loạn Đường tiêu hóa, chóng mặt, buồn ói, nhức đầu,...
  • Những ảnh hưởng ở tim mạch như đau ngực, nhịp tim nhanh hoặc có tình tình trạng đánh trống ngực.
  • Các triệu chứng khác như suy thận, suy thận cấp, ho dai dẳng, rụng tóc, rối loạn huyết, viêm tụy, chuột rút, liệt dương,...

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Rượu bia, thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc hạ huyết áp khác: Khi dùng đồng thời với ramipril, nguy cơ tụt huyết áp quá mức có thể xảy ra, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị.
  • Các sản phẩm bổ sung kali, thuốc làm tăng kali máu hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali: Việc phối hợp với ramipril có thể làm gia tăng tình trạng tăng kali huyết, do đó cần theo dõi chặt chẽ nồng độ kali trong máu. Thông thường, ở bệnh nhân suy tim, nên ngừng các chế phẩm chứa kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế ACE.

Thuốc Rami-5A 10mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Không dùng Ramipro 10mg LLoyd cho phụ nữ có bầu, nuôi con bú.

Thuốc Rami-5A 10mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Rami-5A 10mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Rami-5A 10mg không?

  • Việc có nên sử dụng thuốc Rami-5A 10mg hay không phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng sức khỏe và chỉ định của bác sĩ. Thuốc chứa hoạt chất ramipril – một chất ức chế ACE thường được dùng để kiểm soát huyết áp, hỗ trợ điều trị suy tim và giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở người có nguy cơ cao. Với những bệnh nhân tăng huyết áp, bệnh mạch vành, đái tháo đường kèm tổn thương thận hoặc sau nhồi máu cơ tim, Rami-5A 10mg có thể mang lại lợi ích rõ rệt khi dùng đúng liều và đúng đối tượng.
  • Tuy nhiên, Rami-5A 10mg không phù hợp cho tất cả mọi người. Phụ nữ mang thai, người có tiền sử phù mạch do thuốc ức chế ACE, hạ huyết áp nặng, suy thận tiến triển hoặc rối loạn kali máu cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh sử dụng. Ngoài ra, trong quá trình dùng thuốc có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như ho khan, choáng váng do tụt huyết áp hoặc tăng kali huyết.
  • Vì vậy, chỉ nên dùng Rami-5A 10mg khi có chỉ định y tế rõ ràng, kèm theo việc theo dõi huyết áp và chức năng thận định kỳ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc điều chỉnh liều nếu chưa được tư vấn chuyên môn.

Thuốc thay thế cho Rami-5A 10mg

  • Các lựa chọn thay thế Rami-5A 10mg dùng hỗ trợ điều trị tăng huyết áp đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Có, thuốc thường được ưu tiên cho bệnh nhân đái tháo đường kèm tăng huyết áp vì giúp bảo vệ thận và tim mạch.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ