Precen 2,5 - Ramipril Medcen
Liên hệ
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110153600
Dạng bào chế:
Viên nang
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng:
30 tháng
Video
Thuốc Precen 2,5 là gì?
- Precen 2,5 là một sản phẩm thuốc kê đơn được sử dụng chủ yếu trong điều trị tăng huyết áp và các rối loạn tim mạch liên quan, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch nguy hiểm nếu dùng đúng theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc thuộc nhóm ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE inhibitor) – cơ chế hoạt động của nhóm này là ngăn chặn quá trình chuyển hóa angiotensin I thành angiotensin II, từ đó làm giãn mạch máu, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp một cách ổn định. Sử dụng Precen 2,5 theo hướng dẫn y tế có thể hỗ trợ điều trị suy tim, giảm gánh nặng cho tim và phòng ngừa biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ ở những người có nguy cơ cao. Như các thuốc ACE inhibitor khác, Precen 2,5 cần được kê đơn và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.
Thành phần của thuốc Precen 2,5
- Thành phần chính, hàm lượng: Ramipril 2.5mg
- Cơ chế tác dụng
- Dược lực học:
- Ramipril là thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE), thường được chỉ định trong kiểm soát tăng huyết áp và điều trị suy tim. Khi hấp thu vào cơ thể, hoạt chất này sẽ được chuyển hóa thành ramiprilat – dạng có tác dụng sinh học, giúp ức chế sự tạo thành angiotensin II, qua đó làm giãn mạch máu, giảm sức cản mạch và ổn định huyết áp. Bên cạnh đó, thuốc còn làm giảm bài tiết aldosteron, thúc đẩy đào thải natri và nước ra ngoài, góp phần cải thiện tuần hoàn máu. Đối với bệnh nhân suy tim, ramipril có vai trò giảm tiền gánh, giảm hậu gánh và hỗ trợ nâng cao khả năng bơm máu của tim.
- Dược động học:
- Sau khi dùng đường uống, ramipril được hấp thu với tỷ lệ khoảng 50–60%. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của thuốc, tuy nhiên có thể khiến thời gian hấp thu kéo dài hơn. Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng sau khoảng 1–2 giờ, đạt đỉnh hiệu quả trong 4–6 giờ và duy trì tác dụng hạ huyết áp lên đến 24 giờ. Trong cơ thể, ramipril được chuyển hóa thành ramiprilat – dạng có hoạt tính, với khả năng liên kết protein huyết tương khoảng 56%. Hoạt chất này được đào thải chủ yếu qua thận, ngoài ra còn một phần được thải qua đường mật và phân.
- Dược lực học:
Thuốc Precen 2,5 có tác dụng gì?
- Thuốc được chỉ định trong điều trị suy tim, nhất là giai đoạn sau nhồi máu cơ tim khi người bệnh đã ổn định về huyết động.
- Sử dụng nhằm phòng ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ ở người từ 55 tuổi trở lên thuộc nhóm nguy cơ.
- Được dùng trong điều trị bệnh thận liên quan đến đái tháo đường.
Ai nên sử dụng thuốc này?
- Người mắc tăng huyết áp, cần kiểm soát huyết áp lâu dài
- Bệnh nhân suy tim (đặc biệt sau nhồi máu cơ tim)
- Người có rối loạn chức năng tim trái
- Bệnh nhân có nguy cơ cao biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ
- Người bị bệnh mạch vành ổn định
- Người cần phòng ngừa tiến triển suy tim và biến chứng tim mạch theo chỉ định y tế
Ai không nên dùng thuốc Precen 2,5?
- Không dùng cho người dị ứng với ramipril, các thuốc ức chế men chuyển hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định ở người có tiền sử phù mạch, đặc biệt liên quan đến thuốc ức chế ACE.
- Không sử dụng trong trường hợp suy thận nặng hoặc hẹp động mạch thận một/bên hai.
- Tránh dùng cho bệnh nhân có huyết áp thấp hoặc huyết động không ổn định.
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em, phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
Cách dùng và liều dùng thuốc Precen 2,5
- Liều dùng:
- Tăng huyết áp: 1–2 viên/ngày, tối đa 10 mg/ngày.
- Suy tim sung huyết: 1 viên trở lên, dùng 1–2 lần/ngày, tối đa 10 mg/ngày.
- Suy tim sau nhồi máu cơ tim: Khởi đầu 1 viên x 2 lần/ngày, tăng dần đến 2 viên x 2 lần/ngày nếu dung nạp tốt.
- Dự phòng biến cố tim mạch: Bắt đầu 1 viên/ngày, tăng dần đến 4 viên/ngày theo chỉ định.
- Bệnh thận do đái tháo đường: 1 viên/ngày, liều duy trì thường 2-4 viên/ngày.
- Suy thận: Không quá 2 viên/ngày; suy thận nặng tối đa 1 viên/ngày.
- Người cao tuổi: Cần điều chỉnh liều theo tư vấn của bác sĩ.
- Cách dùng:
- Uống thuốc đường uống, dùng mỗi ngày vào cùng một thời điểm. Nuốt nguyên viên với nước hoặc chất lỏng thích hợp, không nhai hay nghiền.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc
- Phản ứng nghiêm trọng (cần ngừng thuốc): Phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng gây khó thở; phản ứng da nặng (bong tróc, phồng rộp); đau ngực, rối loạn nhịp tim; vàng da, tổn thương gan; viêm tụy; hạ huyết áp nặng, ngất.
- Thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt (đặc biệt khi mới dùng hoặc tăng liều), mệt mỏi, ho khan, hạ huyết áp tư thế, rối loạn tiêu hóa như đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn; phát ban, đau cơ, tăng Kali máu.
- Ít gặp: Rối loạn giấc ngủ, lo âu hoặc trầm cảm nhẹ; rối loạn vị giác, thị giác; phù tay chân; tim đập nhanh; đổ mồ hôi nhiều; giảm ham muốn tình dục.
- Hiếm và rất hiếm: Giảm bạch cầu, tiểu cầu hoặc thiếu máu; rối loạn chức năng gan, thận; phản ứng nhạy cảm ánh sáng; hiện tượng Raynaud; rụng tóc; thay đổi thính giác hoặc khứu giác
Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?
- Làm suy giảm hoặc thay đổi hiệu quả của Ramipril: Các thuốc kháng viêm không steroid như ibuprofen, indometacin, aspirin; nhóm thuốc làm tăng huyết áp hoặc dùng trong cấp cứu sốc, hen phế quản như ephedrin, adrenalin, noradrenalin có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của ramipril.
- Làm gia tăng nguy cơ tác dụng phụ khi phối hợp: Việc dùng đồng thời ramipril với thuốc lợi tiểu, thuốc giữ kali hoặc các chế phẩm bổ sung kali, cyclosporin, thuốc điều trị ung thư, prednisolon, allopurinol hay procainamid có thể làm tăng khả năng xuất hiện phản ứng không mong muốn.
- Những thuốc chịu ảnh hưởng bởi Ramipril: Các thuốc kiểm soát đái tháo đường cần được theo dõi chặt chẽ đường huyết khi dùng chung; lithium có thể tăng nồng độ trong máu, dẫn đến nguy cơ ngộ độc.
- Đồ uống có cồn: Rượu bia có thể làm tăng cảm giác choáng váng, chóng mặt trong quá trình điều trị, vì vậy nên hạn chế hoặc tránh sử dụng khi đang dùng ramipril.
Thuốc Precen 2,5 có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?
- Đối với phụ nữ mang thai: Thuốc không được phép sử dụng vì tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho thai nhi, đặc biệt là trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ.
- Đối với phụ nữ đang cho con bú: Không khuyến cáo dùng thuốc do hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, từ đó ảnh hưởng không tốt đến trẻ bú mẹ.
Thuốc Precen 2,5 giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
- Giá của Precen 2,5 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Precen 2,5 không?
- Việc sử dụng thuốc Precen 2,5 chỉ nên được cân nhắc khi có chỉ định từ bác sĩ. Thuốc có thể mang lại lợi ích rõ rệt trong kiểm soát huyết áp, hỗ trợ điều trị suy tim và giảm nguy cơ biến cố tim mạch nếu dùng đúng đối tượng và đúng liều. Tuy nhiên, Precen 2,5 không phù hợp cho tất cả mọi người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, người có tiền sử dị ứng với thuốc ức chế men chuyển hoặc suy thận nặng. Do đó, trước khi quyết định dùng Precen 2,5, người bệnh cần được thăm khám, đánh giá tình trạng sức khỏe và theo dõi trong suốt quá trình điều trị để đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa.
Thuốc thay thế cho Precen 2,5
- Các lựa chọn thay thế Precen 2,5 dùng hỗ trợ điều trị tăng huyết áp đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Có thể sử dụng dài hạn nếu được bác sĩ theo dõi, đặc biệt ở người tăng huyết áp mạn tính hoặc có nguy cơ tim mạch cao.
Thuốc thường bắt đầu phát huy tác dụng sau vài giờ, nhưng hiệu quả kiểm soát huyết áp rõ rệt nhất khi dùng đều đặn theo đúng liệu trình.
Thuốc thường được khuyên dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định và tránh quên liều.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này