Erythromycin EC DWP 250mg
Liên hệ
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110236123
Dạng bào chế:
Viên bao tan ở ruột
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng:
24 tháng
Video
Thuốc Erythromycin EC DWP 250mg là gì?
- Thuốc Erythromycin EC DWP 250mg là một thuốc kháng sinh thuộc nhóm macrolid được sử dụng rộng rãi trong y tế để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Hoạt chất chính erythromycin gắn với tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế tổng hợp protein thiết yếu của vi khuẩn, giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng – điều này cho phép hệ miễn dịch dễ dàng kiểm soát và loại trừ tác nhân gây bệnh. Erythromycin EC DWP 250mg thường được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, viêm tai-mũi-họng, nhiễm khuẩn da và mô mềm, và có thể được dùng như một lựa chọn khi bệnh nhân không thể dùng kháng sinh beta-lactam. Thuốc này cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị để tối ưu hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.
Thành phần của thuốc Erythromycin EC DWP 250mg
- Thành phần chính, hàm lượng: Erythromycin 250mg
- Cơ chế tác dụng
- Dược lực học:
- Erythromycin thuộc nhóm kháng sinh macrolid, nổi bật với phổ kháng khuẩn tương đối rộng. Thuốc chủ yếu phát huy tác dụng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt đối với nhiều chủng vi khuẩn gram dương, gram âm và các tác nhân không điển hình như Mycoplasma, Chlamydia, Rickettsia hay xoắn khuẩn.
- Về cơ chế, erythromycin cũng như các macrolid khác liên kết thuận nghịch với tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, từ đó cản trở quá trình tổng hợp protein cần thiết cho sự sống của vi khuẩn. Ở liều cao hoặc với những chủng có độ nhạy cảm mạnh, thuốc có thể chuyển từ tác dụng kìm khuẩn sang diệt khuẩn. Hiệu lực của erythromycin được ghi nhận tăng lên rõ rệt trong môi trường kiềm nhẹ (khoảng pH 8,5), đặc biệt đối với vi khuẩn gram âm.
- Thuốc thể hiện hoạt tính tốt với nhiều vi khuẩn gây bệnh thường gặp, nhất là các cầu khuẩn gram dương như Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes. Một tỷ lệ nhất định Staphylococcus aureus vẫn còn đáp ứng với erythromycin, tuy nhiên mức độ đề kháng của nhóm này đang gia tăng nhanh chóng.
- Theo các báo cáo giám sát kháng sinh gần đây, tỷ lệ kháng erythromycin tại Việt Nam có xu hướng tăng rõ rệt qua từng năm, đặc biệt ở các chủng như Streptococcus pneumoniae, Enterococcus faecalis, Streptococcus viridans và Staphylococcus aureus, với tỷ lệ kháng có thể vượt quá 40–50%. Nguyên nhân chính được cho là do việc sử dụng macrolid chưa hợp lý và lạm dụng kéo dài, vì vậy erythromycin cần được dùng có kiểm soát và đúng chỉ định để hạn chế tình trạng kháng thuốc.
- Ngoài ra, nhiều vi khuẩn gram dương khác vẫn nhạy cảm với erythromycin, bao gồm Bacillus anthracis, Corynebacterium diphtheriae, Listeria monocytogenes và Erysipelothrix rhusiopathiae. Đối với vi khuẩn yếm khí, thuốc có hiệu quả ở mức trung bình với Clostridium spp. và còn tác dụng đối với Propionibacterium acnes, trong khi độ nhạy của Nocardia có sự thay đổi tùy chủng.
- Erythromycin cũng có khả năng ức chế một số cầu khuẩn gram âm như Neisseria meningitidis, Neisseria gonorrhoeae và Moraxella catarrhalis. Một số vi khuẩn gram âm khác vẫn đáp ứng với thuốc ở mức độ khác nhau, bao gồm Bordetella spp., Legionella spp., Pasteurella và Haemophilus ducreyi, trong khi Haemophilus influenzae lại kém nhạy cảm hơn. Nhóm Enterobacteriaceae hầu như không đáp ứng với erythromycin, ngoại trừ một vài chủng nhạy cảm trong điều kiện pH kiềm.
- Trong số các vi khuẩn yếm khí gram âm, Helicobacter pylori và phần lớn các chủng Campylobacter jejuni vẫn còn nhạy cảm, dù đã ghi nhận tỷ lệ kháng ở một bộ phận chủng. Ngược lại, nhiều chủng Bacteroides fragilis và Fusobacterium cho thấy khả năng kháng thuốc cao.
- Ngoài ra, erythromycin còn có hiệu quả đối với Actinomyces, Chlamydia, Rickettsia, các xoắn khuẩn như Treponema pallidum, Borrelia burgdorferi, một số Mycoplasma (đặc biệt là M. pneumoniae) và vài chủng Mycobacterium cơ hội. Tuy nhiên, các chủng Mycoplasma sống nội bào thường có xu hướng kháng thuốc.
- Cần lưu ý rằng nấm, nấm men và virus không bị ảnh hưởng bởi erythromycin. Về mặt định lượng, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của thuốc có thể rất thấp đối với Mycoplasma pneumoniae, trong khi các vi khuẩn có MIC ≤ 0,5 microgam/ml được xem là nhạy cảm, còn khoảng 0,5–2 microgam/ml được xếp vào nhóm nhạy cảm trung bình.
- Dược động học:
- Hấp thu: Erythromycin được cơ thể hấp thu hiệu quả hơn khi dùng cùng bữa ăn, giúp cải thiện sinh khả dụng so với lúc uống lúc đói.
- Phân bố:
- Sau khi vào cơ thể, thuốc phân tán rộng rãi trong nhiều mô và dịch sinh học, bao gồm dịch tai giữa, dịch tuyến tiền liệt và tinh dịch. Hàm lượng thuốc tập trung cao nhất tại gan, mật và lách. Mặc dù nồng độ trong dịch não tủy thường thấp, nhưng khi xảy ra tình trạng viêm màng não, lượng thuốc thấm vào dịch não tủy có xu hướng tăng lên rõ rệt.
- Khoảng 70–90% erythromycin liên kết với protein huyết tương. Phần lớn thuốc (trên 90%) được chuyển hóa tại gan, trong đó có một tỷ lệ bị bất hoạt; do đó, thuốc có thể tích lũy ở những bệnh nhân bị suy gan nặng.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được sau 1–4 giờ kể từ khi uống, tùy thuộc vào dạng bào chế. Với liều erythromycin base 250 mg, nồng độ đỉnh dao động khoảng 0,3–0,5 microgam/ml; liều 500 mg cho nồng độ khoảng 0,3–1,9 microgam/ml. Riêng erythromycin ethylsuccinat liều 500 mg đạt nồng độ đỉnh trung bình vào khoảng 0,5 microgam/ml.
- Thải trừ: Erythromycin được đào thải chủ yếu qua đường mật. Chỉ một phần nhỏ, khoảng 2–5% liều dùng đường uống, được bài tiết qua nước tiểu ở dạng còn nguyên vẹn.
- Dược lực học:
Thuốc Erythromycin EC DWP 250mg có tác dụng gì?
- Điều trị các nhiễm khuẩn do những vi khuẩn chịu tác dụng ở đường hô hấp (phế quản, phổi, tai - mũi - họng), da và các mô mềm, đường tiêu hoá, đường tiết niệu - sinh dục, đặc biệt tuyến tiền liệt, xương, nấm erythasma và răng miệng.
- Dự phòng các đợt tái phát viêm thấp khớp cấp (dùng thay thế penicillin).
Ai nên sử dụng thuốc này?
- Người mắc các bệnh nhiễm khuẩn
Ai không nên dùng thuốc Erythromycin EC DWP 250mg?
- Người bệnh quá mẫn với erythromycin, người bệnh trước đây đã dùng erythromycin mà có rối loạn về gan, người bệnh có tiền sử bị điếc.
- Việc sử dụng được coi như không an toàn đối với người bệnh rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp, vì gây các đợt cấp tính.
- Không được phối hợp với terfenadin, đặc biệt trong trường hợp người bệnh có bệnh tim, loạn nhịp, nhịp tim chậm, khoảng 2 - T kéo dài, tim thiếu máu cục bộ, hoặc người bệnh có rối loạn điện giải.
Cách dùng và liều dùng thuốc Erythromycin EC DWP 250mg
- Liều dùng:
- Liều trung bình
- Người lớn: Uống mỗi lần 1 - 2 g (4 - 8 gói)/ngày chia làm 2 - 4 lần. Khi nhiễm khuẩn nặng có thể uống tới 4 g (16 gói), chia làm nhiều lần.
- Trẻ em: Uống 30 - 50 mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 3 - 4 lần. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể liều tăng gấp đôi.
- Trẻ em từ 2 - 8 tuổi: Uống ngày 1 g (4 gói), chia làm nhiều lần.
- Trẻ em dưới 2 tuổi: Uống 500 mg (2 gói), chia làm nhiều lần.
- Đợt dùng 5 - 10 ngày.
- (Thuốc này chỉ dùng theo sự kê đơn của thầy thuốc)
- Liều trung bình
- Cách dùng:
- Thuốc được hấp thu tốt nhất khi uống cùng bữa ăn.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc
- Thường gặp
- Tiêu hóa: Đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy.
- Da: Ngoại ban.
- Ít gặp
- Da: Mày đay.
- Hiếm gặp
- Toàn thân: Phản ứng phản vệ.
- Tuần hoàn: Loạn nhịp tim.
- Gan: Transaminase tăng, bilirubin huyết thanh tăng, ứ mật trong gan.
- Tai: Điếc, có hồi phục.
Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?
Thuốc Erythromycin EC DWP 250mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?
- Đối với phụ nữ mang thai: Việc dùng thuốc trong thai kỳ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và phải có chỉ định từ bác sĩ nhằm đánh giá đầy đủ giữa lợi ích điều trị và các rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
- Đối với phụ nữ đang cho con bú: Trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ, thuốc cũng cần được dùng một cách thận trọng. Trước khi sử dụng, người mẹ nên trao đổi với bác sĩ để xem xét mức độ cần thiết của việc điều trị so với nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.
Thuốc Erythromycin EC DWP 250mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
- Giá của Erythromycin EC DWP 250mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Erythromycin EC DWP 250mg không?
- Erythromycin có khả năng làm chậm quá trình đào thải alfentanil khỏi huyết tương, từ đó khiến thời gian tác dụng của thuốc này kéo dài hơn bình thường. Việc phối hợp erythromycin với astemizol hoặc terfenadin bị chống chỉ định do làm gia tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, bao gồm xoắn đỉnh, nhịp nhanh thất và thậm chí tử vong.
- Kháng sinh này còn có thể ức chế chuyển hóa carbamazepin và acid valproic, dẫn đến tăng nồng độ các thuốc này trong máu và làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn. Ngoài ra, erythromycin có thể cạnh tranh vị trí gắn tại tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn với cloramphenicol hoặc lincomycin, khiến hiệu quả kháng khuẩn của các thuốc này bị suy giảm.
- Các thuốc có tác dụng kìm khuẩn, trong đó có erythromycin, có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của penicilin, đặc biệt trong các trường hợp cần tác dụng nhanh như viêm màng não; vì vậy nên tránh dùng đồng thời. Erythromycin cũng được ghi nhận làm tăng nồng độ digoxin trong máu do ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột, khiến digoxin ít bị bất hoạt hơn.
- Bên cạnh đó, erythromycin làm giảm thanh thải các dẫn xuất xanthin như aminophylin, theophylin và cafein, dẫn đến tăng nồng độ của các chất này trong tuần hoàn; khi cần phối hợp, phải cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp. Thuốc còn có thể kéo dài thời gian prothrombin và làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng warfarin trong thời gian dài, do làm giảm chuyển hóa và thải trừ warfarin, vì vậy cần theo dõi sát chỉ số đông máu và hiệu chỉnh liều.
- Erythromycin cũng làm giảm độ thanh thải của midazolam và triazolam, khiến tác dụng an thần của các thuốc này tăng lên. Khi sử dụng liều cao erythromycin đồng thời với các thuốc có độc tính trên tai, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, nguy cơ tổn thương thính giác có thể gia tăng. Việc phối hợp với các thuốc gây độc gan cũng có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
- Ngoài ra, erythromycin làm tăng nồng độ ciclosporin trong huyết tương, kéo theo nguy cơ độc tính trên thận. Thuốc còn ức chế chuyển hóa ergotamin, dẫn đến tăng tác dụng co mạch. Cuối cùng, cần hết sức thận trọng khi dùng erythromycin chung với lovastatin, vì sự phối hợp này có thể làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân.
Thuốc thay thế cho Erythromycin EC DWP 250mg
- Các lựa chọn thay thế Erythromycin EC DWP 250mg dùng hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Có, đây là lựa chọn thay thế phổ biến cho người không dung nạp hoặc dị ứng với kháng sinh nhóm penicillin.
Ngừng thuốc sớm có thể khiến vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn, làm tăng nguy cơ tái nhiễm và kháng kháng sinh.
Chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và phải có tư vấn của bác sĩ để cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này