Prunitil Khapharco

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-29 16:14:44

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-35733-22
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên.
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Prunitil là gì?

  • Thuốc Prunitil là một dạng thuốc kê đơn kết hợp hai hoạt chất chính là telmisartan và hydrochlorothiazide được sử dụng chủ yếu để điều trị tình trạng tăng huyết áp vô căn ở người lớn, đặc biệt là những trường hợp không kiểm soát được huyết áp hiệu quả khi chỉ dùng telmisartan đơn lẻ. Telmisartan là một chất đối kháng thụ thể angiotensin II, giúp giãn mạch và làm giảm huyết áp mà không gây ra nhiều tác dụng phụ liên quan đến bradykinin, trong khi hydrochlorothiazide là thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazide giúp tăng thải natri và clorua qua thận, góp phần giảm thể tích huyết tương và hỗ trợ hạ huyết áp. Sự phối hợp này mang lại hiệu quả điều hòa huyết áp bền vững và tiện lợi vì chỉ cần uống một liều mỗi ngày, giúp bệnh nhân duy trì mức huyết áp ổn định hơn so với sử dụng từng thành phần riêng lẻ. Prunitil thường được chỉ định cho người lớn và cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ.

Thành phần của thuốc Prunitil 

  • Thành phần chính, hàm lượng: Telmisartan 40 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Prunitil là thuốc phối hợp giữa telmisartan – một chất ức chế thụ thể angiotensin II – và hydrochlorothiazide – thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazide, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với việc sử dụng từng hoạt chất đơn độc. Với liều dùng một lần mỗi ngày, Prunitil giúp hạ huyết áp từ từ, ổn định và duy trì hiệu quả lâu dài.
      • Telmisartan phát huy tác dụng bằng cách ngăn chặn sự gắn kết của angiotensin II với thụ thể đặc hiệu, từ đó làm giãn mạch và hạ huyết áp mà không gây ra các tác dụng không mong muốn liên quan đến bradykinin. Hoạt chất này không ảnh hưởng đến hoạt động của renin hay enzym chuyển angiotensin, đồng thời góp phần làm giảm nồng độ aldosterone trong huyết tương theo dữ liệu từ DrugBank Online (truy cập ngày 03/04/2025).
      • Hydrochlorothiazide hoạt động như một thuốc lợi tiểu thiazide, làm tăng đào thải natri và clorid qua thận, giúp giảm thể tích tuần hoàn và kích thích tăng tiết aldosterone (theo DrugBank Online, truy cập ngày 03/04/2025). Khi được phối hợp với telmisartan, hiệu quả lợi tiểu được tối ưu hóa, đồng thời giảm nguy cơ mất kali, góp phần nâng cao độ an toàn và hiệu quả điều trị.
    • Dược động học:
      • Hấp thu: 
        • Telmisartan: Sau khi uống, telmisartan đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong khoảng 0,5 đến 1,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc vào khoảng 42% với liều 40 mg và 58% với liều 160 mg. Mặc dù thức ăn có thể làm giảm nhẹ mức hấp thu, sự thay đổi này không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị. Khi sử dụng nhiều liều liên tiếp, telmisartan không có xu hướng tích lũy trong huyết tương.
        • Hydrochlorothiazide: Hoạt chất này đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 1–3 giờ kể từ khi dùng đường uống, với sinh khả dụng tuyệt đối xấp xỉ 60%.
      • Phân bố: 
        • Telmisartan: Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ liên kết vượt quá 99,5%, và có thể tích phân bố lớn khoảng 500 lít, cho thấy sự phân bố rộng trong các mô.
        • Hydrochlorothiazide: Mức độ liên kết protein huyết tương đạt khoảng 68%, với thể tích phân bố dao động từ 0,83 đến 1,14 l/kg.
      • Chuyển hoá: 
        • Telmisartan được chuyển hóa thành dạng acylglucuronide không còn hoạt tính, trong đó chất chuyển hóa này chiếm khoảng 11% tổng phóng xạ đo được trong huyết tương.
        • Hydrochlorothiazide không trải qua quá trình chuyển hóa trong cơ thể.
      • Thải trừ: 
        • Telmisartan được thải trừ chủ yếu qua đường tiêu hóa, với hơn 97% liều dùng được đào thải qua phân.
        • Hydrochlorothiazide gần như được bài tiết hoàn toàn qua nước tiểu, có độ thanh thải thận khoảng 250–300 ml/phút và thời gian bán thải từ 10 đến 15 giờ.

Thuốc Prunitil có tác dụng gì?

  • Thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn.
  • Được chỉ định cho người trưởng thành có huyết áp không kiểm soát hiệu quả khi chỉ sử dụng telmisartan đơn lẻ.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người bị tăng huyết áp. 

Ai không nên dùng thuốc Prunitil?

  • Người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm
  • Quá mẫn với các hợp chất có nguồn gốc sulphonamide, do hydrochlorothiazide là dẫn xuất của sulphonamide.
  • Phụ nữ mang thai trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
  • Bệnh nhân mắc chứng ứ mật hoặc tắc nghẽn đường mật.
  • Bệnh nhân suy gan nặng.
  • Bệnh nhân suy thận nặng.
  • Các trường hợp hạ Kali máu hoặc tăng calci máu khó kiểm soát.
  • Không sử dụng đồng thời Telmisartan/Hydrochlorothiazide với các chế phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR dưới 60 ml/phút/1,73 m²)

Cách dùng và liều dùng thuốc Prunitil 

  • Liều dùng:
    • Telmisartan/Hydrochlorothiazide thích hợp cho bệnh nhân chưa kiểm soát tốt huyết áp khi chỉ dùng telmisartan. 
    • Trước khi chuyển sang dạng kết hợp liều cố định, khuyến khích điều chỉnh liều từng thành phần riêng lẻ.
    • Trong trường hợp thích hợp về mặt lâm sàng, có thể cân nhắc chuyển trực tiếp từ đơn trị liệu sang phối hợp liều cố định.
    • Liều Telmisartan/Hydrochlorothiazide 40 mg/12,5 mg có thể được sử dụng một lần mỗi ngày ở bệnh nhân không đạt được kiểm soát huyết áp tối ưu với telmisartan 40 mg.
    • Bệnh nhân suy thận: Cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
    • Bệnh nhân suy gan: Với bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, liều không nên vượt quá 40 mg telmisartan và 12,5 mg hydrochlorothiazide mỗi ngày. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng. Đối với thiazide, cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có rối loạn chức năng gan.
    • Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều đối với nhóm tuổi này.
    • Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn của Telmisartan/Hydrochlorothiazide ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác lập, và hiện không có dữ liệu liên quan.
  • Cách dùng:
    • Được dùng bằng đường uống một lần mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, kèm theo một lượng nước thích hợp.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Thường gặp: 
    • Chóng mặt
  • Ít gặp:
    • Ngất, tê bì
    • Lo âu
    • Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế
    • Khó thở
    • Tiêu chảy, miệng khô, đầy hơi
    • Rối loạn cương dương
    • Đau ngực
    • Tăng acid uric trong máu
  • Hiếm gặp: 
    • Viêm phế quản, viêm họng, viêm xoang
    • Kích hoạt hoặc tái phát lupus ban đỏ hệ thống
    • Tăng uric trong máu, hạ natri máu
    • Trầm cảm
    • Mất ngủ, rối loạn giấc ngủ
    • Rối loạn thị giác, mờ mắt
    • Chóng mặt
    • Nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim
    • Khó thở (bao gồm viêm phổi và phù phổi)
    • Đau bụng, táo bón, khó tiêu, nôn, viêm dạ dày
    • Chức năng gan bất thường/rối loạn gan2
    • Phù mạch (có thể dẫn đến tử vong), ban đỏ, ngứa, phát ban, tăng tiết mồ hôi, nổi mề đay
    • Đau lưng, co thắt cơ, đau cơ
    • Đau khớp, chuột rút cơ, đau chi
    • Tăng creatinine trong máu, tăng creatine phosphokinase trong máu, tăng enzyme gan
    • Bệnh giống cúm, đau

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Lithium: Việc dùng chung có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu, dẫn đến nguy cơ ngộ độc. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ lithium huyết thanh.
  • Thuốc lợi tiểu gây mất kali, thuốc nhuận tràng, corticosteroid, ACTH, amphotericin B, carbenoxolone, penicillin G dạng natri, axit salicylic và các dẫn xuất: Khi phối hợp có thể làm tăng khả năng hạ kali máu, do đó cần kiểm tra thường xuyên nồng độ kali trong huyết tương.
  • Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, muối ăn thay thế chứa kali, cyclosporin, heparin natri: Có nguy cơ gây tăng kali máu, không khuyến cáo sử dụng đồng thời. Trường hợp cần thiết phải theo dõi sát kali huyết.
  • Digitalis glycoside, thuốc chống loạn nhịp tim và các thuốc có khả năng gây xoắn đỉnh: Sự mất cân bằng kali có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, cần theo dõi điện giải và điện tâm đồ định kỳ.
  • Digoxin: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ digoxin trong huyết tương. Cần kiểm tra digoxin máu khi bắt đầu điều trị, điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.
  • Các thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Telmisartan có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp của các thuốc này.
  • Thuốc ức chế hệ renin–angiotensin–aldosterone (ACEI, ARB, aliskiren): Phối hợp làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận, do đó không được khuyến cáo.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường (thuốc uống và insulin): Có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết, cần điều chỉnh liều phù hợp.
  • Metformin: Nguy cơ nhiễm toan lactic tăng lên khi chức năng thận suy giảm, do đó cần theo dõi cẩn trọng.
  • Cholestyramine và colestipol: Có thể làm giảm hấp thu hydrochlorothiazide qua đường tiêu hóa.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), bao gồm aspirin liều cao, thuốc ức chế COX-2 và NSAID không chọn lọc: Làm giảm tác dụng hạ huyết áp và lợi tiểu, đồng thời có thể gây ảnh hưởng xấu đến chức năng thận nếu dùng kéo dài.
  • Ramipril: Ghi nhận nồng độ ramipril và ramiprilat trong huyết tương tăng rõ rệt, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng hiện chưa được xác định rõ.
  • Noradrenalin và các amin làm tăng huyết áp: Hiệu quả của các thuốc này có thể bị giảm khi dùng đồng thời.
  • Thuốc giãn cơ xương không khử cực (như tubocurarine): Tác dụng giãn cơ có thể bị tăng cường.
  • Thuốc điều trị gout (probenecid, sulfinpyrazone, allopurinol): Có thể cần điều chỉnh liều do nồng độ acid uric tăng; đồng thời làm tăng nguy cơ phản ứng dị ứng với allopurinol.
  • Muối calci và vitamin D: Có khả năng gây tăng calci máu, cần theo dõi nồng độ calci định kỳ.
  • Thuốc chẹn beta và diazoxide: Có thể làm tăng glucose máu.
  • Thuốc kháng cholinergic (atropine, biperiden): Làm tăng khả dụng sinh học của thuốc lợi tiểu nhóm thiazide.
  • Amantadine: Nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn của amantadine có thể tăng.
  • Thuốc hóa trị gây độc tế bào (cyclophosphamide, methotrexate): Giảm đào thải qua thận, làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương.
  • Baclofen và amifostine: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc điều trị tăng huyết áp.
  • Rượu bia, thuốc an thần, thuốc gây ngủ, thuốc gây nghiện và thuốc chống trầm cảm: Làm trầm trọng hơn tình trạng hạ huyết áp tư thế.

Thuốc Prunitil có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Đối tượng mang thai: 
    • Hiện nay, các bằng chứng lâm sàng về mức độ an toàn của sự phối hợp Telmisartan/Hydrochlorothiazide trên phụ nữ mang thai vẫn còn hạn chế. Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật cho thấy thuốc có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến quá trình sinh sản.
    • Việc sử dụng thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II trong thời kỳ thai nghén, đặc biệt là từ tam cá nguyệt thứ hai, có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho thai nhi, bao gồm suy chức năng thận, giảm lượng nước ối, chậm phát triển hộp sọ và làm tăng nguy cơ biến chứng sau sinh như tụt huyết áp, tăng kali máu hoặc suy thận ở trẻ sơ sinh. Khi phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay lập tức và chuyển sang phương pháp điều trị thay thế an toàn hơn.
    • Bên cạnh đó, hydrochlorothiazide có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, làm giảm tưới máu cho thai nhi và có thể gây ra các vấn đề như vàng da, rối loạn điện giải hoặc giảm tiểu cầu. Do không mang lại lợi ích rõ ràng, thuốc không được khuyến cáo dùng để điều trị phù thai kỳ, tăng huyết áp do thai nghén hoặc tiền sản giật.
  • Phụ nữ cho con bú: 
    • Cho đến nay, chưa có đầy đủ dữ liệu đánh giá mức độ an toàn của Telmisartan/Hydrochlorothiazide đối với trẻ bú mẹ, vì vậy nên ưu tiên lựa chọn các thuốc khác đã được chứng minh an toàn hơn trong giai đoạn này. Hydrochlorothiazide có thể bài tiết một phần vào sữa mẹ và khi sử dụng với liều cao có nguy cơ làm giảm tiết sữa. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi cẩn thận.

Thuốc Prunitil giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Prunitil có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Prunitil không?

  • Việc có nên sử dụng thuốc Prunitil hay không cần được cân nhắc dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của từng người. Prunitil là thuốc phối hợp giữa telmisartan và hydrochlorothiazide, thường được chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp khi việc điều trị bằng một hoạt chất đơn lẻ không mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp mong muốn. Nhờ cơ chế tác động kép – vừa giãn mạch vừa tăng thải muối nước – thuốc giúp ổn định huyết áp bền vững và thuận tiện với liều dùng một lần mỗi ngày.
  • Tuy nhiên, Prunitil không phù hợp cho mọi đối tượng. Người đang mang thai, có tiền sử rối loạn điện giải nặng, suy thận nặng, suy gan nặng hoặc đang dùng một số thuốc có nguy cơ tương tác cao cần đặc biệt thận trọng. Trong quá trình sử dụng, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn như chóng mặt, hạ huyết áp tư thế, thay đổi kali máu hoặc ảnh hưởng chức năng thận nếu không được theo dõi đúng cách.
  • Vì vậy, chỉ nên dùng Prunitil khi có chỉ định của bác sĩ, sau khi đã được thăm khám và đánh giá đầy đủ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc ngưng thuốc để tránh làm huyết áp tăng trở lại và gây biến chứng tim mạch nguy hiểm.

Thuốc thay thế cho Prunitil 

  • Các lựa chọn thay thế Prunitil dùng hỗ trợ điều trị tăng huyết áp đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Prunitil thường được chỉ định cho người bị tăng huyết áp chưa kiểm soát tốt khi chỉ dùng một thuốc đơn lẻ, đặc biệt là telmisartan.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ