Quetiapin DWP 150 mg Wealphar

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-28 16:43:57

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110159323
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Quetiapin DWP 150 mg là gì?

  • Thuốc Quetiapin DWP 150 mg là một dạng thuốc hướng tâm thần thuộc nhóm chống loạn thần không điển hình, chứa hoạt chất quetiapine fumarat với hàm lượng 150 mg mỗi viên nén bao phim, được sản xuất và phân phối bởi Công ty dược phẩm Wealphar tại Việt Nam. Quetiapine hoạt động bằng cách tương tác và điều hòa các thụ thể serotonin (5-HT2) và dopamine (D1, D2) trong não, giúp cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh, từ đó hỗ trợ làm giảm hoặc ổn định các triệu chứng rối loạn tâm thần và tâm trạng trên lâm sàng. Thuốc thường được chỉ định để điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, các cơn hưng cảm và trầm cảm kèm theo rối loạn lưỡng cực, cũng như phối hợp với thuốc chống trầm cảm trong một số trường hợp trầm cảm nặng. Quetiapin DWP 150 mg mang đến giải pháp điều trị cho những bệnh nhân cần ổn định cảm xúc và hành vi trong các rối loạn tâm thần phức tạp, nhưng việc sử dụng cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ và theo dõi phản ứng lâm sàng để tối ưu hiệu quả điều trị cũng như giảm nguy cơ tác dụng phụ.

Thành phần của thuốc Quetiapin DWP 150 mg

  • Thành phần chính, hàm lượng: Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 150mg 
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Quetiapine được xếp vào nhóm thuốc chống loạn thần thế hệ mới (không điển hình), thường được sử dụng trong điều trị các rối loạn tâm thần. Sau khi vào cơ thể, quetiapine và chất chuyển hóa còn hoạt tính là norquetiapine sẽ tham gia tác động lên nhiều thụ thể dẫn truyền thần kinh khác nhau trong huyết tương và não bộ. Cả hai hoạt chất này đều có khả năng gắn kết với thụ thể serotonin 5-HT2 cùng các thụ thể dopamine D1 và D2, trong đó mức độ đối kháng tại 5-HT2 cao hơn so với D2. Chính sự chọn lọc này giúp quetiapine phát huy hiệu quả chống loạn thần trên lâm sàng, đồng thời làm giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ ngoại tháp (EPS) so với các thuốc chống loạn thần cổ điển.
      • Ngoài ra, quetiapine và norquetiapine hầu như không liên kết với thụ thể benzodiazepine, nhưng lại có ái lực mạnh với thụ thể histamine và adrenergic alpha-1, cũng như mức độ gắn kết trung bình với thụ thể alpha-2 adrenergic. Đối với thụ thể muscarinic, quetiapine thể hiện ái lực rất thấp hoặc không đáng kể, trong khi norquetiapine lại có mức gắn kết từ trung bình đến cao tại một số vị trí muscarinic nhất định.
      • Bên cạnh đó, khả năng ức chế chất vận chuyển norepinephrine (NET) cùng tác dụng chủ vận một phần trên thụ thể 5-HT1A của norquetiapine được cho là yếu tố góp phần tạo nên hiệu quả chống trầm cảm của quetiapine. Trong các nghiên cứu thực nghiệm, quetiapine cho thấy hoạt tính chống loạn thần rõ rệt, đồng thời ức chế tác động của các chất chủ vận dopamine, làm gia tăng nồng độ các chất chuyển hóa của dopamine trong não.
    • Dược động học:
      • Hấp thu: 
        • Quetiapine được hấp thu hiệu quả qua đường uống. Với dạng giải phóng kéo dài, nồng độ tối đa của quetiapine và chất chuyển hóa còn hoạt tính norquetiapine trong huyết tương đạt được sau khoảng 6 giờ kể từ thời điểm dùng thuốc. Ở trạng thái ổn định, nồng độ mol đỉnh của norquetiapine tương đương khoảng 35% so với quetiapine.
        • Dược động học của quetiapine và norquetiapine thể hiện tính tuyến tính khi sử dụng liều đơn lên đến 800 mg mỗi ngày. Khi so sánh quetiapine giải phóng kéo dài dùng 1 lần/ngày với tổng liều quetiapine fumarat giải phóng nhanh dùng 2 lần/ngày, diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian (AUC) là tương đương nhau, tuy nhiên Cmax của dạng giải phóng kéo dài thấp hơn khoảng 13% ở trạng thái ổn định. Đối với norquetiapine, AUC giảm khoảng 18% khi sử dụng dạng giải phóng kéo dài so với dạng giải phóng tức thời.
        • Việc dùng thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo có thể làm tăng Cmax khoảng 50% và AUC khoảng 20%, do đó quetiapine giải phóng kéo dài thường được khuyến cáo dùng khi bụng đói, mỗi ngày một lần.
      • Phân bố: Quetiapine có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 83%.
      • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa mạnh tại gan, chỉ khoảng 5% liều dùng được tìm thấy dưới dạng không biến đổi trong nước tiểu hoặc phân. Enzyme CYP3A4 đóng vai trò chủ yếu trong quá trình chuyển hóa quetiapine thông qua hệ cytochrome P450. Norquetiapine được hình thành và đào thải chủ yếu cũng nhờ CYP3A4. Quetiapine cùng một số chất chuyển hóa, bao gồm norquetiapine, được ghi nhận là chất ức chế nhẹ các isoenzyme CYP1A2, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6 và CYP3A4.
      • Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của quetiapine khoảng 7 giờ, trong khi norquetiapine khoảng 12 giờ. Khoảng 73% lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu và 21% qua phân; phần quetiapine tự do cùng các chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu chiếm dưới 5% liều dùng.

Thuốc Quetiapin DWP 150 mg có tác dụng gì?

  • Điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn cực (sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác). 
  • Kết hợp với các thuốc chống trầm cảm để điều trị trầm cảm.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người mắc tâm thần phân liệt, có các biểu hiện như hoang tưởng, ảo giác, rối loạn tư duy hoặc hành vi.
  • Bệnh nhân bị rối loạn lưỡng cực, đặc biệt trong các giai đoạn hưng cảm, trầm cảm hoặc hỗn hợp.
  • Người gặp trầm cảm nặng, khi quetiapine được dùng phối hợp với thuốc chống trầm cảm nhằm tăng hiệu quả điều trị.
  • Bệnh nhân có rối loạn khí sắc kèm rối loạn hành vi, cần ổn định cảm xúc và kiểm soát triệu chứng tâm thần.
  • Trường hợp cần duy trì điều trị lâu dài để phòng ngừa tái phát các đợt loạn thần hoặc rối loạn cảm xúc, theo chỉ định chuyên khoa.

Ai không nên dùng thuốc Quetiapin DWP 150 mg?

  • Chống chỉ định sử dụng thuốc cho người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Quetiapine fumarat hay bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
  • Không sử dụng thuốc Quetiapin DWP 150 mg cho trẻ em, trẻ vị thành niên và bà mẹ đang cho con bú.

Cách dùng và liều dùng thuốc Quetiapin DWP 150 mg

  • Liều dùng:
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn. 
  • Cách dùng:
    • Thuốc Quetiapin DWP 150 mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên bệnh nhân sử dụng thuốc theo đường uống. Không nhai, nghiền nhỏ viên thuốc.
    • Có thể uống thuốc vào trước bữa ăn hoặc sau bữa ăn, uống thuốc với một cốc nước đầy.
    • Sử dụng thuốc theo đúng liều lượng, đường dùng đã chỉ định để đem lại hiệu quả điều trị mong muốn.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Quetiapin DWP 150 mg giúp phần nào ổn định tâm trạng, trên lâm sàng đã có một số trường hợp người dùng lạm dụng thuốc tuy nhiên không thống kê được tần số cụ thể. Trong quá trình sử dụng thuốc Quetiapin DWP 150 mg, có thể xảy ra một vài tác dụng không mong muốn như sau: 
  • Xuất hiện triệu chứng: hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ, khô miệng.
  • Rối loạn tiêu hóa: đầy bụng, táo bón.
  • Người bệnh có thể bị rối loạn chức năng hệ miễn dịch, rối loạn chức năng hệ thần kinh.
  • Ngoài ra, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cần thông báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ chuyên môn để được xử trí.

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Việc dùng Quetiapin DWP 150 mg đồng thời với phenytoin có thể khiến nồng độ quetiapine trong huyết tương suy giảm, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị. Khi kết hợp với carbamazepine, không chỉ nồng độ và tác dụng của quetiapine bị giảm mà hàm lượng và tác dụng của carbamazepine trong máu cũng có xu hướng tăng lên, tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tác dụng không mong muốn.
  • Ngoài ra, sử dụng quetiapine cùng ketoconazole có thể làm tăng khả năng xuất hiện các phản ứng phụ như buồn ngủ, choáng váng, chóng mặt. Vì vậy, trước khi dùng Quetiapin DWP 150 mg chung với bất kỳ thuốc nào khác, người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá nguy cơ tương tác, nhằm đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu quả điều trị.

Thuốc Quetiapin DWP 150 mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Hiện nay chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng khẳng định nguy cơ bất lợi khi dùng Quetiapin DWP 150 mg cho phụ nữ mang thai. Dù vậy, việc chỉ định thuốc trong giai đoạn này vẫn cần được xem xét thận trọng, đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và những rủi ro có thể xảy ra đối với cả mẹ và thai nhi.
  • Đối với phụ nữ đang cho con bú, không khuyến cáo sử dụng Quetiapin DWP 150 mg, do nguy cơ thuốc ảnh hưởng đến trẻ thông qua sữa mẹ.

Thuốc Quetiapin DWP 150 mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Quetiapin DWP 150 mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Quetiapin DWP 150 mg không?

  • Việc có nên sử dụng Quetiapin DWP 150 mg hay không phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng bệnh lý và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Thuốc thường được kê đơn trong điều trị các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực hoặc trầm cảm nặng, khi người bệnh cần ổn định cảm xúc, hành vi và nhận thức. Quetiapin DWP 150 mg có thể mang lại hiệu quả rõ rệt nếu dùng đúng liều, đúng đối tượng và được theo dõi chặt chẽ. Tuy nhiên, thuốc cũng có khả năng gây ra một số tác dụng không mong muốn như buồn ngủ, chóng mặt, tăng cân hoặc rối loạn chuyển hóa ở một số người. Vì vậy, không nên tự ý sử dụng mà cần được thăm khám, đánh giá lợi ích – nguy cơ cụ thể để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị tối ưu.

Thuốc thay thế cho Quetiapin DWP 150 mg

  • Các lựa chọn thay thế Quetiapin DWP 150 mg dùng hỗ trợ điều trị tâm thần phân liệt đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Buồn ngủ là tác dụng phụ thường gặp, đặc biệt trong thời gian đầu dùng thuốc hoặc khi tăng liều.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ