Ramipril DWP 2.5 mg Wealphar

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-25 16:47:17

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-35745-22
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Ramipril DWP 2.5mg là gì?

  • Ramipril DWP 2.5 mg là một loại thuốc điều trị rối loạn tim mạch và huyết áp được bào chế dưới dạng viên nén/viên nang, trong đó hoạt chất chính là Ramipril – một chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE). Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn cản sự hình thành angiotensin II – một chất gây co mạch máu – từ đó giúp giãn mạch, hạ huyết áp và giảm áp lực lên tim, đồng thời cải thiện lưu lượng máu và chức năng tim cho những bệnh nhân cần kiểm soát huyết áp cao hoặc mắc suy tim sung huyết. Ramipril DWP thường được chỉ định đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác để điều trị tăng huyết áp, hỗ trợ trong suy tim, và giảm nguy cơ biến cố tim mạch sau nhồi máu cơ tim, giúp người bệnh ổn định huyết động và phòng ngừa các biến chứng liên quan. Liều khởi đầu phổ biến là 2.5 mg mỗi ngày, sau đó có thể được điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ dựa trên đáp ứng huyết áp và tình trạng lâm sàng của người dùng.

Thành phần của thuốc Ramipril DWP 2.5mg

  • Thành phần chính, hàm lượng: Ramipril 2,5 mg
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Ramipril là thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE), thường được chỉ định trong kiểm soát tăng huyết áp và điều trị suy tim. Khi hấp thu vào cơ thể, ramipril được chuyển hóa thành ramiprilat – dạng có tác dụng dược lý, có khả năng ức chế sự tạo thành angiotensin II. Nhờ đó, mạch máu được thư giãn, sức cản mạch ngoại biên giảm xuống và huyết áp được ổn định. Bên cạnh đó, thuốc còn hạn chế bài tiết aldosteron, thúc đẩy đào thải natri và nước, giúp cải thiện tuần hoàn. Đối với bệnh nhân suy tim, ramipril góp phần giảm tiền gánh, giảm hậu gánh và nâng cao hiệu quả bơm máu của tim, hỗ trợ cải thiện tình trạng huyết động tổng thể.
    • Dược động học:
      • Ramipril có tỷ lệ hấp thu vào cơ thể khoảng 50–60% khi uống, và mặc dù thức ăn không làm giảm lượng thuốc hấp thu, nhưng có thể làm chậm tốc độ bắt đầu tác dụng. Thuốc thường phát huy hiệu quả sau 1–2 giờ, đạt mức tối đa khoảng 4–6 giờ và duy trì tác dụng trong khoảng 24 giờ. Sau khi vào cơ thể, ramipril được chuyển hóa thành ramiprilat, gắn với protein huyết tương khoảng 56%, và chủ yếu được thải trừ qua thận, trong khi một phần nhỏ được đào thải qua mật và phân.

Thuốc Ramipril DWP 2.5mg có tác dụng gì?

  • Thuốc được chỉ định trong điều trị suy tim, nhất là giai đoạn sau nhồi máu cơ tim khi người bệnh đã ổn định về huyết động.
  • Sử dụng nhằm phòng ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ ở người từ 55 tuổi trở lên thuộc nhóm nguy cơ.
  • Được dùng trong điều trị bệnh thận liên quan đến đái tháo đường.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Bệnh nhân tăng huyết áp: Giúp hạ và kiểm soát huyết áp ổn định, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
  • Người bị suy tim sung huyết: Hỗ trợ giảm tiền gánh, hậu gánh, cải thiện khả năng bơm máu của tim.
  • Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim: Giúp giảm nguy cơ tái phát và bảo vệ chức năng tim.
  • Người có nguy cơ biến cố tim mạch cao: Như tiểu đường kèm tổn thương tim hoặc mạch máu.
  • Bệnh nhân cần bảo vệ thận: Đặc biệt là những người mắc bệnh thận do tiểu đường, giúp hạn chế tổn thương thận tiến triển.

Ai không nên dùng thuốc Ramipril DWP 2.5mg?

  • Không dùng cho người dị ứng với ramipril, các thuốc ức chế men chuyển hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Chống chỉ định ở người có tiền sử phù mạch, đặc biệt liên quan đến thuốc ức chế ACE.
  • Không sử dụng trong trường hợp suy thận nặng hoặc hẹp động mạch thận một/bên hai.
  • Tránh dùng cho bệnh nhân có huyết áp thấp hoặc huyết động không ổn định.
  • Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em, phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.

Cách dùng và liều dùng thuốc Ramipril DWP 2.5mg

  • Liều dùng:
    • Tăng huyết áp: 1–2 viên/ngày, tối đa 10 mg/ngày.
    • Suy tim sung huyết: 1 viên trở lên, dùng 1–2 lần/ngày, tối đa 10 mg/ngày.
    • Suy tim sau nhồi máu cơ tim: Khởi đầu 1 viên x 2 lần/ngày, tăng dần đến 2 viên x 2 lần/ngày nếu dung nạp tốt.
    • Dự phòng biến cố tim mạch: Bắt đầu 1 viên/ngày, tăng dần đến 4 viên/ngày theo chỉ định.
    • Bệnh thận do đái tháo đường: 1 viên/ngày, liều duy trì thường 2-4 viên/ngày.
    • Suy thận: Không quá 2 viên/ngày; suy thận nặng tối đa 1 viên/ngày.
    • Người cao tuổi: Cần điều chỉnh liều theo tư vấn của bác sĩ.
  • Cách dùng:
    • Uống thuốc đường uống, dùng mỗi ngày vào cùng một thời điểm. Nuốt nguyên viên với nước hoặc chất lỏng thích hợp, không nhai hay nghiền.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Phản ứng nghiêm trọng (cần ngừng thuốc): Phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng gây khó thở; phản ứng da nặng (bong tróc, phồng rộp); đau ngực, rối loạn nhịp tim; vàng da, tổn thương gan; viêm tụy; hạ huyết áp nặng, ngất.
  • Thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt (đặc biệt khi mới dùng hoặc tăng liều), mệt mỏi, ho khan, hạ huyết áp tư thế, rối loạn tiêu hóa như đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn; phát ban, đau cơ, tăng Kali máu.
  • Ít gặp: Rối loạn giấc ngủ, lo âu hoặc trầm cảm nhẹ; rối loạn vị giác, thị giác; phù tay chân; tim đập nhanh; đổ mồ hôi nhiều; giảm ham muốn tình dục.
  • Hiếm và rất hiếm: Giảm bạch cầu, tiểu cầu hoặc thiếu máu; rối loạn chức năng gan, thận; phản ứng nhạy cảm ánh sáng; hiện tượng Raynaud; rụng tóc; thay đổi thính giác hoặc khứu giác.

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Các thuốc làm giảm hiệu quả hoặc ảnh hưởng tác dụng của Ramipril: Bao gồm NSAIDs (như ibuprofen, indometacin, aspirin) và các thuốc tăng huyết áp hoặc dùng trong điều trị sốc, hen suyễn như ephedrin, adrenalin, noradrenalin.
  • Các thuốc có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ khi dùng cùng Ramipril: Thuốc lợi tiểu, thuốc giữ kali hoặc bổ sung kali, cyclosporin, thuốc hóa trị, prednisolon, allopurinol, procainamid.
  • Các thuốc bị ảnh hưởng bởi Ramipril: Thuốc điều trị đái tháo đường (cần theo dõi đường huyết thường xuyên) và lithium (có thể làm tăng nồng độ trong máu).
  • Rượu, bia: Sử dụng cùng Ramipril có thể gây chóng mặt, choáng váng, do đó nên hạn chế hoặc tránh uống rượu bia khi đang điều trị.

Thuốc Ramipril DWP 2.5mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Phụ nữ mang thai: Không được sử dụng Ramipril vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi, đặc biệt là trong giai đoạn tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
  • Phụ nữ cho con bú: Tránh dùng thuốc vì Ramipril có thể truyền qua sữa mẹ, ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.

Thuốc Ramipril DWP 2.5mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Ramipril DWP 2.5mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Ramipril DWP 2.5mg không?

  • Việc sử dụng Ramipril DWP 2.5 mg có thể mang lại lợi ích đáng kể trong kiểm soát huyết áp cao và hỗ trợ chức năng tim, đặc biệt cho những người bị suy tim hoặc có nguy cơ biến cố tim mạch. Tuy nhiên, thuốc chỉ nên dùng theo chỉ định của bác sĩ, sau khi đánh giá tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh lý, và các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác và tác dụng phụ không mong muốn. Việc tự ý dùng Ramipril DWP 2.5 mg mà không có hướng dẫn y khoa có thể gây hạ huyết áp quá mức, rối loạn điện giải hoặc ảnh hưởng thận, do đó cần thận trọng và theo dõi thường xuyên khi điều trị.

Thuốc thay thế cho Ramipril DWP 2.5mg 

  • Các lựa chọn thay thế Ramipril DWP 2.5mg dùng hỗ trợ điều trị tăng huyết áp đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Rượu có thể tăng nguy cơ chóng mặt, hạ huyết áp, nên hạn chế hoặc tránh khi đang dùng thuốc.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ