Ramipril Cap DWP 10mg Wealphar

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110004723
Dạng bào chế:
Viên nang
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Ramipril Cap DWP 10mg là gì?

  • Thuốc Ramipril Cap DWP 10mg là một dạng thuốc kê đơn chứa hoạt chất Ramipril 10 mg, thuộc nhóm chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE-Inhibitor), thường được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết và phòng ngừa biến cố tim mạch sau nhồi máu cơ tim. Khi vào cơ thể, ramipril được chuyển hóa thành chất hoạt tính giúp giãn mạch, giảm sức cản mạch máu và hạ huyết áp, từ đó làm giảm gánh nặng cho tim và cải thiện lưu lượng máu. Sản phẩm này có thể được dùng đơn lẻ hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu và các thuốc tim mạch khác theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn, đồng thời liều dùng cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân. Việc sử dụng Ramipril Cap DWP 10mg phải tuân thủ chỉ định y tế, tránh tự ý dùng, và người bệnh nên theo dõi phản ứng cơ thể, đồng thời trao đổi với bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị. 

Thành phần của thuốc Ramipril Cap DWP 10mg 

  • Thành phần chính, hàm lượng: Ramipril 10mg
  • Cơ chế tác dụng
    • Dược lực học:
      • Ramipril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE), được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp và suy tim. Tương tự nhiều thuốc ACE khác (ngoại trừ captopril và lisinopril), ramipril đóng vai trò là tiền dược, sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa tại gan thành ramiprilat – dạng có hoạt tính sinh học trực tiếp.
      • Tác dụng hạ huyết áp của ramipril xuất phát từ khả năng ức chế men ACE, từ đó làm chậm quá trình chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II – một chất có tác dụng co mạch mạnh. Khi nồng độ angiotensin II giảm, mạch máu được giãn ra, sức cản ngoại vi giảm, giúp huyết áp hạ xuống một cách hiệu quả.
      • Ngoài ra, việc giảm angiotensin II còn làm giảm tiết aldosteron, dẫn đến tăng đào thải natri và nước qua thận, đồng thời có thể gây tăng nhẹ kali huyết. Bên cạnh cơ chế này, ramipril và các thuốc ức chế ACE còn ảnh hưởng đến hệ kallikrein–kinin, làm hạn chế sự phân hủy bradykinin, từ đó tăng nồng độ chất này, cũng như kích thích tổng hợp prostaglandin – những yếu tố góp phần hỗ trợ giãn mạch và giảm huyết áp.
    • Dược động học:
      • Hấp thu: 
        • Sau khi dùng đường uống, ramipril được hấp thu nhanh qua ống tiêu hóa, với nồng độ tối đa trong huyết tương xuất hiện khoảng 1 giờ sau khi uống.
        • Dạng chuyển hóa có hoạt tính là ramiprilat đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 2–4 giờ kể từ thời điểm sử dụng thuốc.
      • Phân bố: 
        • Ramipril có mức gắn kết với protein huyết tương khoảng 73%, trong khi tỷ lệ này ở ramiprilat vào khoảng 56%, cho thấy khả năng phân bố tương đối ổn định trong cơ thể.
      • Chuyển hóa:
        • Ramipril được chuyển hóa gần như hoàn toàn, chủ yếu tạo thành ramiprilat, đồng thời hình thành các chất chuyển hóa khác như diketopiperazine ester, axit diketopiperazine và các dạng glucuronid của ramipril và ramiprilat.
      • Thải trừ: 
        • Các chất chuyển hóa của thuốc được đào thải chủ yếu qua thận.
      • Thời gian bán thải: 
        • Thời gian bán thải của ramiprilat dao động khoảng 13–17 giờ khi dùng liều 5–10 mg, và có xu hướng kéo dài hơn ở liều thấp 1,25–2,5 mg. Sự khác biệt này được giải thích bởi hiện tượng bão hòa enzym tham gia liên kết với ramiprilat.

Thuốc Ramipril Cap DWP 10mg có tác dụng gì?

  • Dùng riêng lẽ hay phối hợp với thiazide trong điều trị tăng huyết áp.
  • Phối hợp với thuốc lợi tiểu & digitalis trong điều trị suy tim ứ huyết không đáp ứng với các biện pháp khác.
  • Phòng ngừa sau nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân suy tim.

Ai nên sử dụng thuốc này?

  • Người bị tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp nguyên phát hoặc cần kiểm soát huyết áp lâu dài.
  • Bệnh nhân suy tim mạn tính, giúp giảm gánh nặng cho tim và cải thiện chức năng tim.
  • Người sau nhồi máu cơ tim, cần phòng ngừa biến chứng tim mạch và giảm nguy cơ tử vong.
  • Bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch (như có tiền sử bệnh mạch vành, đái tháo đường kèm yếu tố nguy cơ), nhằm giảm nguy cơ đột quỵ và biến cố tim mạch.

Ai không nên dùng thuốc Ramipril Cap DWP 10mg ?

  • Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Cách dùng và liều dùng thuốc Ramipril Cap DWP 10mg 

  • Liều dùng:
    • Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
  • Cách dùng:
    • Thuốc dạng viên dùng đường uống. Uống trọn viên thuốc với một ly nước.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc

  • Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?

  • Sự tương tác giữa các thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn. Vì vậy, người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng hay sản phẩm hỗ trợ sức khỏe đang sử dụng.
  • Không nên tự ý dùng thuốc, ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng nếu chưa có chỉ định từ nhân viên y tế chuyên môn. Để hiểu rõ hơn và sử dụng thuốc an toàn, người dùng nên tham khảo kỹ tờ hướng dẫn sử dụng được đính kèm trong mỗi sản phẩm.

Thuốc Ramipril Cap DWP 10mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?

  • Tuân theo chỉ định từ bác sĩ. Chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích vượt trội nguy cơ có thể xảy ra.

Thuốc Ramipril Cap DWP 10mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

  • Giá của Ramipril Cap DWP 10mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Ramipril Cap DWP 10mg không?

  • Việc có nên sử dụng thuốc Ramipril Cap DWP 10mg hay không phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng sức khỏe và chỉ định của bác sĩ. Thuốc thường được cân nhắc cho người bị tăng huyết áp, suy tim hoặc có nguy cơ cao về tim mạch, khi cần kiểm soát huyết áp hiệu quả và bảo vệ tim mạch lâu dài.
  • Tuy nhiên, Ramipril Cap DWP 10mg là liều tương đối cao, không phù hợp cho mọi đối tượng. Người lần đầu dùng thuốc, người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, hạ huyết áp hoặc phụ nữ mang thai cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng. Do đó, bạn chỉ nên dùng thuốc khi đã được bác sĩ thăm khám, kê đơn và theo dõi, tuyệt đối không tự ý mua và dùng để tránh rủi ro không mong muốn.

Thuốc thay thế cho Ramipril Cap DWP 10mg 

  • Các lựa chọn thay thế Ramipril Cap DWP 10mg dùng hỗ trợ điều trị tăng huyết áp đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng nên uống cố định một khung giờ để duy trì hiệu quả ổn định.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ