Ramipril DWP 7,5mg Wealphar
Liên hệ
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Chuyển phát toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg). Đơn thuê ship ngoài khách tự thanh toán phí ship
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110236623
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Quy cách đóng gói:
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng:
24 tháng
Video
Thuốc Ramipril DWP 7,5mg là gì?
- Thuốc Ramipril DWP 7,5mg là một thuốc điều trị tim mạch thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin-converting enzyme (ACE inhibitors), được sử dụng chủ yếu để giảm huyết áp cao (tăng huyết áp) và hỗ trợ bảo vệ tim mạch bằng cách giãn mạch, giúp mạch máu thư giãn và giảm tải cho tim. Ramipril hoạt động bằng cách ngăn chặn một chất tự nhiên làm co mạch, từ đó giảm sức cản trong hệ tuần hoàn và giúp huyết áp ổn định hơn — điều này đặc biệt quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc suy tim khi huyết áp ở mức cao không kiểm soát được. Ramipril cũng được chỉ định ở một số bệnh nhân sau cơn nhồi máu cơ tim để cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ tử vong do biến cố tim mạch. Vì chứa hàm lượng hoạt chất 7,5mg ramipril, dạng phối hợp này thường được bác sĩ kê theo phác đồ tăng dần liều để tối ưu hiệu quả điều trị tùy theo đáp ứng huyết áp của từng người. Khi sử dụng thuốc, người bệnh nên tuân thủ đúng chỉ định và theo dõi y tế vì ramipril có thể gây một số tác dụng phụ như chóng mặt, ho khan, mệt mỏi hoặc thay đổi điện giải, đồng thời cần tránh dùng nếu đang mang thai hoặc có tiền sử phù mạch do ACE-i trước đó.
Thành phần của thuốc Ramipril DWP 7,5mg
- Thành phần chính, hàm lượng: Ramipril 7,5mg
- Cơ chế tác dụng
- Dược lực học:
- Ramipril là thuốc có thời gian tác dụng kéo dài, thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE), thường được chỉ định trong kiểm soát tăng huyết áp và điều trị suy tim. Sau khi vào cơ thể, ramipril đóng vai trò là tiền dược và được chuyển hóa thành ramiprilat – dạng hoạt động có hiệu lực điều trị.
- Về cơ chế tác dụng, ramipril làm tăng hoạt tính renin trong huyết tương, đồng thời ức chế sự hình thành angiotensin II và giảm tiết aldosteron, từ đó giúp mạch máu giãn ra rõ rệt và làm huyết áp hạ xuống. Việc giảm aldosteron còn dẫn đến tăng đào thải natri và nước, kèm theo giữ kali ở mức nhẹ, đây chính là nguyên nhân có thể gây tăng kali máu khi dùng thuốc.
- Ngoài ra, ramipril còn tác động lên hệ kallikrein-kinin và thúc đẩy quá trình tạo prostaglandin, góp phần tăng hiệu quả giãn mạch và hỗ trợ kiểm soát huyết áp bền vững.
- Dược động học:
- Sau khi dùng đường uống, ramipril được hấp thu với tỷ lệ khoảng 50–60%, sau đó trải qua quá trình chuyển hóa tại gan để tạo thành ramiprilat – dạng có hoạt tính sinh học. Nồng độ thuốc trong máu đạt mức cao nhất sau khoảng 2 đến 4 giờ kể từ thời điểm uống. Ở dạng đã chuyển hóa, ramipril/ramiprilat liên kết với protein huyết tương ở mức xấp xỉ 56%. Do ramiprilat được đào thải chủ yếu qua thận, nên ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận, độ thanh thải của hoạt chất này có xu hướng giảm xuống, cần được theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.
- Dược lực học:
Thuốc Ramipril DWP 7,5mg có tác dụng gì?
- Ramipril DWP 7,5mg điều trị tăng huyết áp ở những đối tượng suy tim bị tăng huyết áp, người có nguy cơ tiểu đường, bệnh động mạch vành, hoặc bệnh thận mãn tính, tai biến mạch máu não.
Ai nên sử dụng thuốc này?
- Người bị tăng huyết áp cần kiểm soát huyết áp lâu dài và ổn định
- Bệnh nhân suy tim mạn tính, đặc biệt khi chức năng tim suy giảm
- Người sau nhồi máu cơ tim, nhằm giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện tiên lượng tim mạch
- Bệnh nhân có nguy cơ cao mắc biến cố tim mạch (đột quỵ, nhồi máu cơ tim) cần điều trị dự phòng
- Người mắc bệnh thận do đái tháo đường hoặc có protein niệu, cần bảo vệ chức năng thận
- Bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái nhưng chưa có triệu chứng rõ ràng
- Người cần điều trị tăng huyết áp kèm bệnh lý tim mạch khác theo chỉ định của bác sĩ
Ai không nên dùng thuốc Ramipril DWP 7,5mg?
- Không dùng thuốc Ramipril DWP 7,5mg cho người có bất cứ mẫn cảm nào với các thành phần của thuốc hoặc các thuốc ức chế ACE, đối tượng đã từng bị phù mạch do nguyên nhân dùng thuốc ACE, bà bầu.
Cách dùng và liều dùng thuốc Ramipril DWP 7,5mg
- Liều dùng:
- Tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc
- Thường gặp: Suy nhược, hoa mắt, ho khan, rối loạn vị giác, đau bụng, tiêu chảy,...
- Ít gặp: trầm cảm, ngất, đau thắt ngực, tụt huyết áp, loạn nhịp tim, suy thận, ban da, đau nhức khớp.
- Hiếm gặp: vàng da, suy gan, phù đầu chi, phù mặt, giảm bạch cầu trung tính hoặc tăng Kali máu,...
Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?
- Thuốc lợi tiểu: khi dùng đồng thời có thể làm huyết áp giảm mạnh hơn bình thường, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị.
- Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): có khả năng làm suy giảm chức năng thận và tăng nồng độ kali trong máu khi phối hợp.
- Các thuốc hoặc chế phẩm làm tăng kali: dễ gây tác dụng hiệp đồng dẫn đến tăng kali huyết.
- Thuốc điều trị đái tháo đường: có thể khuếch đại tác dụng hạ đường huyết, làm đường máu giảm quá mức cần thiết.
- Lithi: việc dùng chung có thể làm tăng nồng độ lithi trong huyết thanh, từ đó gia tăng nguy cơ ngộ độc.
Thuốc Ramipril DWP 7,5mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?
- Phụ nữ mang thai: tuyệt đối không được sử dụng Ramipril DWP 7,5mg do nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.
- Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ: không được khuyến cáo dùng Ramipril DWP 7,5mg, vì thuốc có thể gây rủi ro cho trẻ bú mẹ.
Thuốc Ramipril DWP 7,5mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
- Giá của Ramipril DWP 7,5mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Ramipril DWP 7,5mg không?
- Việc có nên sử dụng Ramipril DWP 7,5mg hay không cần được cân nhắc dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và chỉ định của bác sĩ. Thuốc mang lại hiệu quả tốt trong kiểm soát huyết áp, hỗ trợ điều trị suy tim và giảm nguy cơ biến cố tim mạch khi dùng đúng đối tượng, đúng liều. Tuy nhiên, Ramipril DWP 7,5mg không phù hợp cho tất cả mọi người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, người có tiền sử phù mạch, suy thận nặng hoặc rối loạn điện giải. Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc điều chỉnh liều, mà cần thăm khám và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn, đồng thời theo dõi huyết áp và các chỉ số liên quan trong suốt quá trình điều trị.
Thuốc thay thế cho Ramipril DWP 7,5mg
- Các lựa chọn thay thế Ramipril DWP 7,5mg dùng hỗ trợ điều trị tăng huyết áp đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Ho khan là tác dụng phụ có thể gặp do thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển, nhưng không phải ai cũng gặp tình trạng này.
Không nên tự điều chỉnh liều, việc thay đổi liều cần có hướng dẫn của bác sĩ dựa trên đáp ứng điều trị.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin hiện tại và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn luôn nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này